← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

VET

Thuốc thú y Trung ương Navetco

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,7 tỷ, tăng 56,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
11,19x
P/B
0,64x
EPS
1.171
BVPS
20.508
ROE
5,9%
ROA
2,3%
Giá thị trường
13.100
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VET ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu91,551,0102,756,490,456,1124,293,8
LNST8,80,84,84,47,90,4-48,21,8
Biên LN ròng9,63%1,49%4,65%7,78%8,78%0,76%-38,79%1,96%

Doanh thu

92 tỷ

LNST

9 tỷ

Biên LN ròng

9,63%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 17,2% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −40% lên +1%.

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
302 tỷ
−17,2%
Quý gần nhất YoY
+1%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,21%, tăng 16,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 11,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,9 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
6,21%
+16,6đ%
Biên gộp
41,88%
−1,8đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
34,13%
−8,0đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−1,54%
+9,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 43,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 9,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −17,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −14,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 14,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −2,12 lần.

Sau khi chi 1,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 40,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 43,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −68,1%, lợi nhuận khác +43,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
43,4%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−68,1%
LN khác / LNTT
43,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 171,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 73,4 ngày, số ngày phải thu tăng 28,3 ngày và số ngày phải trả giảm 70,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 857,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +28,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 6,2% +16,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,37 lần −0,05 lần
Đòn bẩy tài chính 2,55 lần −0,11 lần
ROE 5,9% −5,6 điểm %

ROE tăng từ −11,5% lên 5,9% — nhờ biên lợi nhuận cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 40,8 tỷ do capex 1,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,98 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,83 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 38,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 326,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,98 lần
+0,08 lần
Khả năng trả lãi
0,83 lần
+1,15 lần
Tiền mặt/Nợ vay
1,1%
−0,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
38,3%
+9,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,83 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,98 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 395,1 tỷ, chiếm khoảng 50,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 92,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 16,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −68,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,83 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,21% và mở rộng thêm 16,6 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −68,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −2,12 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,83 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −17,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 6,21% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −17,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi