← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

VET

Thuốc thú y Trung ương Navetco

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,9 tỷ, tăng 57,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
11,73x
P/B
0,66x
EPS
1.117
BVPS
19.958
ROE
5,8%
ROA
2,2%
Giá thị trường
13.100
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VET ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí quản lý
  4. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu51,0102,756,490,456,1124,293,8107,7
LNST0,84,84,47,90,4-48,21,86,5
Biên LN ròng1,49%4,65%7,78%8,78%0,76%-38,79%1,96%6,07%

Doanh thu

51 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

1,49%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,94%, tăng 16,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 11,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
5,94%
+16,3 điểm %
Biên gộp
42,26%
−1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
34,92%
−8,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
−0,73%
+9,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 42,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 9,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▼

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,98 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 395,1 tỷ, chiếm khoảng 50,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 67,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 180,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 143,2 ngày, số ngày phải thu tăng 26,3 ngày và số ngày phải trả giảm 10,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 844,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +26,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,9% +16,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,37 lần −0,08 lần
Đòn bẩy tài chính 2,61 lần −0,04 lần
ROE 5,8% −6,4 điểm %

ROE tăng từ −12,2% lên 5,8% — nhờ biên lợi nhuận cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,98 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,08 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 36,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 316,8 tỷ.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,08 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,98 lần
−0,02 lần
Khả năng trả lãi
1,08 lần
+1,65 lần
Tiền mặt/Nợ vay
1,3%
+0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
36,4%
+3,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −17,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −14,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 14,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,71 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,08 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −53,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 16,3 điểm %.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,94% và mở rộng thêm 16,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −53,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,71 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,08 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −21,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 5,94% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −17,3 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi