Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 502,0 tỷ, tăng 16,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí bán hàng giảm và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 15,28x
- P/B
- 6,14x
- EPS
- 18.885
- BVPS
- 46.992
- ROE
- 30,7%
- ROA
- 23,4%
- Giá thị trường
- 288.500 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCF có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
- Thuế hoãn lại
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 661,2 | 906,7 | 545,9 | 635,9 | 672,9 | 889,0 | 605,3 | 578,4 |
| LNST | 112,2 | 156,2 | 112,4 | 121,1 | 128,1 | 159,2 | 100,6 | 98,0 |
| Biên LN ròng | 16,97% | 17,23% | 20,59% | 19,04% | 19,03% | 17,90% | 16,62% | 16,94% |
Doanh thu
661 tỷLNST
112 tỷBiên LN ròng
16,97%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 18,25%, tăng 0,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
- Biên LN ròng
- 18,25% +0,6 điểm %
- Biên gộp
- 21,39% +1,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 1,01% −0,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 24,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 28,85%, tăng 5,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,26 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 341 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.
Cân đối tài sản
▼ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 373,0 tỷ, chiếm khoảng 23,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 232,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 1,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC tăng thêm +24,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +26,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 23,0% lên 30,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14 lần và khả năng trả lãi đạt 55,81 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 193,5 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,14 lần +0,13 lần
- Khả năng trả lãi
- 55,81 lần −12,34 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 10,6% −82,0 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 449,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 953,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.402,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.430,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,50 lần.
Sau khi chi 191,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 57,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,50 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,50 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +0,2% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 18,25% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 449,6 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.