01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 288,500
- P/E
- 15,84 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VCF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 18,211
- ROE
- 27,7%
- ROA
- 21,4%
- Biên LN
- 17,7%
- Vòng Quay TS
- 1,21 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,29 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 613 | 661 | 907 | 546 | 636 | 673 | 889 | 605 |
| Tăng trưởng | −7,3% | −27,1% | 66,1% | −14,2% | −5,5% | −24,3% | 46,9% | 4,7% |
| YoY | −3,6% | −1,7% | 2,0% | −9,8% | 9,9% | 39,2% | 9,6% | 10,5% |
| LNSTtỷ đồng | 103 | 112 | 156 | 112 | 121 | 128 | 159 | 101 |
| Tăng trưởng LN | −8,1% | −28,1% | 38,9% | −7,1% | −5,5% | −19,5% | 58,2% | 2,7% |
| YoY LN | −14,8% | −12,4% | −1,9% | 11,8% | 23,6% | 44,4% | 11,4% | −10,2% |
| Biên LN ròng | 16,8% | 17,0% | 17,2% | 20,6% | 19,0% | 19,0% | 17,9% | 16,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.761 | 2.556 | 2.353 | 2.207 | 2.217 |
| Tăng trưởng | 8,0% | 8,7% | 6,6% | −0,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 518 | 446 | 450 | 319 | 429 |
| Tăng trưởng LN | 16,0% | −0,8% | 41,0% | −25,5% | |
| Biên LN ròng | 18,8% | 17,5% | 19,1% | 14,5% | 19,3% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | EPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VCF288,500 | 15,84 lần | 18,211 | 27,7% | 21,4% | 17,7% | 1,21 lần | 1,29 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 4,727 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 6,001 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 4,638 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 6,165 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn