← Tra cứu cổ phiếu
9,200
P/E7,76 lần
P/B0,72 lần
Thống kê
VCC · CTCP Vinaconex 25
9,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
7,76 lần
P/B
0,72 lần
ROE
9,7%
Doanh thu
+17,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+28,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,8% → 1,2%
2021→2025
EPS
1,186
BVPS
12,697
ROA
2,1%
Biên LN
1,6%
Vòng Quay TS
1,32 lần
Đòn bẩy VCSH
4,73 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 568 | 355 | 476 | 424 | 495 | 250 | 355 | 240 |
| Tăng trưởng | 59,8% | −25,4% | 12,2% | −14,3% | 98,0% | −29,5% | 48,1% | −9,4% |
| YoY | 14,6% | 42,0% | 34,2% | 77,0% | 87,3% | 26,4% | −13,0% | −21,2% |
| LNST (tỷ) | 9 | 5 | 8 | 7 | 9 | 2 | 5 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 90,2% | −40,5% | 13,8% | −19,0% | 449,6% | −68,7% | 258,0% | 343,0% |
| YoY LN | 4,3% | 201,5% | 58,4% | 398,3% | 2626,6% | 114,4% | 59,3% | −23,5% |
| Biên LN ròng | 1,6% | 1,3% | 1,7% | 1,6% | 1,7% | 0,6% | 1,4% | 0,6% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.621 | 1.057 | 1.198 | 1.008 | 863 |
| Tăng trưởng | 53,4% | −11,8% | 18,9% | 16,8% | |
| LNST (tỷ) | 20 | 7 | 8 | 8 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 168,2% | −10,0% | −0,8% | 15,1% | |
| Biên LN ròng | 1,2% | 0,7% | 0,7% | 0,8% | 0,8% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VCC 9,200 | 7,76 lần | 0,72 lần | 1,186 | 12,697 | 9,7% | 2,1% | 1,6% | 1,32 lần | 4,73 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VCC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.