← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
9,200
P/E7,76 lần
P/B0,72 lần
Báo cáo tài chính
VCC · CTCP Vinaconex 25
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,621.0 | 1,057.0 | 1,197.8 | 1,007.8 | 862.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,621.0 | 1,057.0 | 1,197.8 | 1,007.8 | 862.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,477.5 | 957.1 | 1,099.4 | 914.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
143.5 | 99.9 | 98.4 | 93.6 | 88.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.1 | 5.9 | 7.1 | 7.5 | 3.9 |
|
Chi phí tài chính
|
17.2 | 17.2 | 22.0 | 19.1 | -17.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.2 | 17.2 | 22.0 | 19.1 | -17.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
46.1 | 44.1 | 39.6 | 36.2 | -34.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54.0 | 34.8 | 31.6 | 31.1 | -30.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
29.4 | 9.8 | 12.3 | 14.7 | 10.3 |
|
Thu nhập khác
|
7.9 | 1.8 | 1.4 | 0.7 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
8.2 | 1.0 | 1.6 | 2.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | 0.8 | -0.2 | -1.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.1 | 10.5 | 12.1 | 13.1 | 10.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.0 | 3.1 | 3.8 | 4.8 | -3.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.0 | 7.5 | 8.3 | 8.4 | 7.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.0 | 7.5 | 8.3 | 8.4 | 7.3 |
|
EPS cơ bản
|
835.00 | 311.00 | 616.00 | 698.00 | 606.00 |
|
EPS suy giảm
|
835.00 | 311.00 | 616.00 | 698.00 | 606.26 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,325.7 | 1,166.6 | 1,234.5 | 1,142.3 | 940.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50.1 | 29.1 | 38.2 | 26.4 | 37.2 |
|
1. Tiền
|
50.1 | 23.1 | 37.7 | 26.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 6.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
158.8 | 72.1 | 114.4 | 88.7 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
158.8 | 72.1 | 114.4 | 88.7 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
570.7 | 632.7 | 661.1 | 635.3 | 615.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
482.2 | 533.8 | 557.0 | 550.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
37.6 | 17.8 | 26.4 | 30.7 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
86.6 | 93.9 | 88.2 | 65.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35.7 | -12.8 | -10.5 | -10.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
531.2 | 423.3 | 411.9 | 379.5 | 275.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
531.2 | 423.3 | 411.9 | 379.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.9 | 9.4 | 8.9 | 12.3 | 8.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.9 | 3.5 | 3.7 | 3.6 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
8.0 | 5.9 | 5.2 | 4.7 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 4.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
82.3 | 65.9 | 50.5 | 50.0 | 56.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.0 | 5.6 | 0.7 | 0.7 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.6 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
13.0 | 5.6 | 0.7 | 0.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
32.7 | 22.4 | 32.1 | 36.4 | 43.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.2 | 14.9 | 24.6 | 35.0 | 41.7 |
|
- Nguyên giá
|
167.9 | 178.9 | 181.1 | 180.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-154.7 | -163.9 | -156.4 | -145.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
18.1 | 6.1 | 6.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
22.2 | 7.4 | 6.3 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.2 | -1.2 | -0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
|
- Nguyên giá
|
1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 11.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 11.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.2 | 1.8 | 1.3 | 0.8 | 0.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.2 | 1.8 | 1.3 | 0.8 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
34.3 | 24.9 | 16.3 | 11.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.3 | 24.9 | 16.3 | 11.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 12.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,408.0 | 1,232.5 | 1,285.0 | 1,192.2 | 996.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,116.8 | 961.4 | 1,013.0 | 1,040.2 | 845.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,104.2 | 956.9 | 1,007.8 | 1,001.0 | 827.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
285.3 | 300.9 | 286.0 | 281.6 | 240.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
272.4 | 159.5 | 190.9 | 267.0 | 73.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
13.1 | 3.8 | 14.1 | 4.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
49.7 | 27.0 | 33.4 | 46.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.1 | 41.1 | 43.2 | 47.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
172.0 | 161.3 | 164.5 | 159.9 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
279.9 | 253.7 | 266.2 | 191.5 | 240.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10.4 | 9.4 | 9.2 | 1.9 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
12.7 | 4.5 | 5.2 | 39.2 | 17.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12.3 | 4.3 | 5.2 | 39.2 | 17.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.4 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
291.1 | 271.1 | 272.0 | 152.0 | 150.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
291.1 | 271.1 | 272.0 | 152.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
240.0 | 240.0 | 240.0 | 120.0 | 150.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 120,000,000,000.00 | 120,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.6 | 6.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28.5 | 8.5 | 9.4 | 9.3 | 8.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.5 | 1.0 | 1.1 | 0.9 | 0.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.0 | 7.5 | 8.3 | 8.4 | 7.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,408.0 | 1,232.5 | 1,285.0 | 1,192.2 | 996.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.1 | 10.5 | 12.1 | 13.1 | 10.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
7.8 | 10.7 | 11.5 | 11.9 | 15.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
24.1 | 2.7 | 3.6 | 2.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.6 | -6.2 | -7.1 | -7.5 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.2 | 17.2 | 22.0 | 19.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
72.5 | 35.0 | 42.1 | 39.3 | 42.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
28.9 | 18.6 | -28.3 | -17.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-97.6 | -22.3 | -32.1 | -104.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
113.9 | -21.0 | -57.3 | 227.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-12.7 | -8.5 | -4.5 | -0.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-27.0 | -30.5 | -29.9 | -27.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.0 | -3.6 | -3.9 | -4.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | -0.2 | -0.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
74.0 | -32.3 | -114.1 | 112.6 | 24.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-4.0 | -0.8 | -1.2 | -4.3 | -6.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
14.6 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 5.6 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-88.1 | -28.0 | -36.1 | -85.8 | -11.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1.8 | 70.2 | 10.4 | 5.0 | 36.7 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.4 | 4.5 | 6.7 | 0.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-73.3 | 46.2 | -20.1 | -84.4 | 28.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 120,000,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,006.2 | 777.0 | 1,086.2 | 1,004.0 | 760.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-982.8 | -790.4 | -1,051.4 | -1,031.0 | -790.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-3.1 | -1.3 | -0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -8.4 | -8.4 | -7.1 | -17.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
20.4 | -23.1 | 146.1 | -34.1 | -47.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21.0 | -9.2 | 11.9 | -5.9 | 19.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29.1 | 38.2 | 26.4 | 32.2 | 32.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50.1 | 29.1 | 38.2 | 26.4 | 37.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
567.7 | 355.2 | 476.2 | 424.3 | 495.3 | 250.1 | 355.0 | 239.7 | 264.5 | 197.8 | 408.1 | 304.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
567.7 | 355.2 | 476.2 | 424.3 | 495.3 | 250.1 | 355.0 | 239.7 | 264.5 | 197.8 | 408.1 | 304.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
508.3 | 327.6 | 437.2 | 384.9 | 456.0 | 229.6 | 324.4 | 217.0 | 237.0 | 178.6 | 379.2 | 279.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
59.4 | 27.5 | 39.0 | 39.4 | 39.2 | 20.6 | 30.5 | 22.7 | 27.5 | 19.2 | 28.8 | 24.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.2 | 3.4 | 1.0 | 0.7 | 0.8 | 0.6 | 3.1 | 0.7 | 1.0 | 1.0 | 1.7 | 1.7 |
|
Chi phí tài chính
|
5.9 | 3.4 | 4.1 | 4.7 | 4.5 | 3.9 | 4.2 | 3.7 | 4.9 | 4.4 | 5.9 | 5.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.9 | 3.4 | 4.1 | 4.7 | 4.5 | 3.9 | 4.2 | 3.7 | 4.9 | 4.4 | 5.9 | 5.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
23.6 | 10.5 | 10.1 | 13.8 | 12.9 | 9.3 | 11.0 | 11.5 | 13.4 | 8.2 | 9.5 | 11.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.4 | 8.7 | 16.8 | 9.8 | 14.3 | 6.7 | 11.2 | 6.3 | 10.9 | 6.6 | 9.7 | 7.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11.7 | 8.3 | 9.1 | 11.7 | 8.3 | 1.3 | 7.2 | 1.8 | -0.7 | 1.0 | 5.5 | 2.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 1.7 | 6.6 | -1.3 | 2.7 | 0.7 | 0.2 | 0.2 | 1.4 | 0.0 | 0.5 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | 2.9 | 2.6 | 1.2 | 0.1 | 0.0 | 0.8 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 1.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.6 | -1.3 | 3.9 | -2.5 | 2.6 | 0.7 | -0.7 | 0.1 | 1.4 | -0.0 | -1.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.2 | 7.0 | 13.1 | 9.2 | 11.0 | 1.9 | 6.5 | 1.9 | 0.7 | 1.0 | 4.6 | 2.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.3 | 2.3 | 5.2 | 2.3 | 2.4 | 0.4 | 1.5 | 0.5 | 0.4 | 0.3 | 1.4 | 0.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-1.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.9 | 4.7 | 7.9 | 6.9 | 8.6 | 1.6 | 5.0 | 1.4 | 0.3 | 0.7 | 3.1 | 1.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.9 | 4.7 | 7.9 | 6.9 | 8.6 | 1.6 | 5.0 | 1.4 | 0.3 | 0.7 | 3.1 | 1.8 |
|
EPS cơ bản
|
372.00 | 196.00 | 329.00 | 289.00 | 357.00 | 65.00 | 207.00 | 58.00 | 13.00 | 30.00 | 130.00 | 151.00 |
|
EPS suy giảm
|
371.95 | 195.60 | 328.52 | 288.67 | 356.55 | 64.87 | 207.36 | 57.93 | 13.08 | 30.25 | 130.19 | 151.44 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,416.8 | 1,327.4 | 1,337.0 | 1,240.6 | 1,195.8 | 1,171.2 | 1,179.3 | 1,209.2 | 1,189.1 | 1,209.9 | 1,232.1 | 1,190.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51.2 | 18.8 | 50.1 | 12.4 | 30.5 | 38.7 | 23.1 | 32.7 | 13.4 | 5.4 | 37.7 | 8.4 |
|
1. Tiền
|
51.2 | 18.8 | 50.1 | 12.4 | 30.5 | 32.7 | 23.1 | 32.7 | 13.4 | 5.4 | 37.7 | 8.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | 6.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
194.0 | 193.8 | 158.8 | 80.8 | 80.2 | 72.9 | 78.1 | 93.8 | 88.2 | 108.1 | 114.9 | 124.1 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
194.0 | 193.8 | 158.8 | 80.8 | 80.2 | 72.9 | 78.1 | 93.8 | 88.2 | 108.1 | 114.9 | 124.1 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
563.0 | 485.5 | 585.7 | 606.5 | 588.5 | 592.7 | 634.3 | 616.5 | 642.7 | 629.6 | 661.0 | 553.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
433.6 | 368.7 | 488.0 | 504.4 | 487.0 | 479.2 | 533.8 | 509.5 | 530.2 | 517.8 | 557.1 | 455.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
80.9 | 59.8 | 37.6 | 27.1 | 26.1 | 30.1 | 17.8 | 21.0 | 28.9 | 30.1 | 26.4 | 32.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
96.6 | 92.7 | 92.3 | 100.3 | 98.9 | 96.2 | 95.8 | 96.5 | 94.0 | 92.3 | 88.2 | 76.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-48.0 | -35.7 | -32.2 | -25.4 | -23.5 | -12.8 | -13.0 | -10.5 | -10.5 | -10.5 | -10.7 | -10.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
593.8 | 608.1 | 527.4 | 527.0 | 482.8 | 451.5 | 434.3 | 452.9 | 427.8 | 450.4 | 408.8 | 495.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
593.8 | 608.1 | 527.4 | 527.0 | 482.8 | 451.5 | 434.3 | 452.9 | 427.8 | 450.4 | 408.8 | 495.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.8 | 21.2 | 14.9 | 14.1 | 13.8 | 15.3 | 9.4 | 13.2 | 17.0 | 16.4 | 9.6 | 9.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.2 | 5.2 | 6.9 | 6.6 | 6.9 | 5.8 | 3.5 | 7.2 | 9.7 | 7.7 | 4.3 | 4.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
9.1 | 8.6 | 8.0 | 7.5 | 6.6 | 6.1 | 5.9 | 5.6 | 5.4 | 5.3 | 5.2 | 5.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.5 | 7.3 | — | — | 0.3 | 3.5 | 0.0 | 0.4 | 1.9 | 3.5 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
76.3 | 77.5 | 76.6 | 69.2 | 82.5 | 64.2 | 53.1 | 53.1 | 58.5 | 50.1 | 49.8 | 49.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.3 | 14.3 | 7.3 | 6.4 | 6.4 | 5.9 | 3.8 | 0.8 | 0.8 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
14.3 | 14.3 | 7.3 | 6.4 | 6.4 | 5.9 | 3.8 | 0.8 | 0.8 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
31.6 | 30.7 | 32.7 | 32.6 | 34.7 | 20.6 | 22.4 | 24.8 | 27.3 | 29.1 | 32.1 | 34.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.9 | 12.1 | 13.2 | 12.2 | 13.5 | 13.3 | 14.9 | 17.0 | 19.3 | 21.9 | 24.6 | 27.1 |
|
- Nguyên giá
|
146.4 | 167.9 | — | — | — | — | 178.9 | 180.7 | 181.1 | 181.1 | 181.1 | 180.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135.5 | -155.8 | — | — | — | — | -163.9 | -163.7 | -161.8 | -159.2 | -156.4 | -153.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
19.3 | 17.2 | 18.1 | 19.0 | 19.8 | 5.9 | 6.1 | 6.4 | 6.6 | 5.8 | 6.0 | 6.2 |
|
- Nguyên giá
|
25.2 | 22.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.9 | -5.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
|
- Nguyên giá
|
1.8 | 1.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.4 | -0.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | 11.0 | 11.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.7 | 2.5 | 2.2 | 3.3 | 1.4 | 2.4 | 1.8 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.7 | 2.5 | 2.2 | 3.3 | 1.4 | 2.4 | 1.8 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
27.6 | 29.9 | 34.3 | 26.7 | 28.8 | 24.1 | 24.9 | 26.0 | 28.9 | 18.9 | 15.6 | 12.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27.6 | 29.9 | 34.3 | 26.7 | 28.8 | 24.1 | 24.9 | 26.0 | 28.9 | 18.9 | 15.6 | 12.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,493.1 | 1,404.9 | 1,413.5 | 1,309.8 | 1,278.3 | 1,235.4 | 1,232.4 | 1,262.3 | 1,247.6 | 1,260.0 | 1,281.9 | 1,239.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,188.4 | 1,109.1 | 1,117.4 | 1,021.6 | 997.1 | 962.7 | 961.4 | 996.3 | 982.9 | 995.7 | 1,010.0 | 1,090.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,169.2 | 1,095.6 | 1,104.8 | 1,007.9 | 982.7 | 958.8 | 957.1 | 991.7 | 977.8 | 991.2 | 1,003.6 | 1,065.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
227.8 | 208.8 | 285.7 | 257.7 | 296.1 | 238.6 | 300.9 | 242.5 | 267.1 | 235.9 | 286.0 | 235.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
262.8 | 307.9 | 272.3 | 195.7 | 163.4 | 198.5 | 159.5 | 173.6 | 143.1 | 191.8 | 190.9 | 238.2 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.2 | 0.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
7.0 | 2.7 | 14.3 | 8.8 | 4.2 | 0.7 | 3.8 | 1.8 | 1.0 | 0.4 | 14.1 | 9.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
37.9 | 23.9 | 49.7 | 34.1 | 29.5 | 21.7 | 27.0 | 16.1 | 18.0 | 16.9 | 33.6 | 21.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.0 | 12.1 | 20.1 | 26.8 | 45.4 | 18.2 | 41.1 | 48.5 | 35.9 | 43.9 | 40.0 | 42.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
181.7 | 172.5 | 172.0 | 168.7 | 163.0 | 161.5 | 161.3 | 167.1 | 167.1 | 174.5 | 164.5 | 165.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
426.8 | 355.4 | 279.9 | 304.2 | 271.4 | 309.8 | 253.7 | 332.8 | 336.5 | 318.6 | 265.0 | 346.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11.8 | 11.9 | 10.4 | 11.7 | 9.6 | 9.5 | 9.7 | 9.1 | 8.9 | 9.0 | 9.2 | 5.6 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
19.2 | 13.5 | 12.7 | 13.7 | 14.5 | 3.9 | 4.3 | 4.6 | 5.1 | 4.5 | 6.5 | 24.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18.4 | 13.5 | 12.3 | 13.3 | 14.5 | 3.9 | 4.3 | 4.6 | 5.1 | 4.5 | 6.5 | 24.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.9 | — | 0.4 | 0.4 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
304.7 | 295.8 | 296.1 | 288.2 | 281.2 | 272.6 | 271.0 | 266.0 | 264.6 | 264.3 | 271.9 | 148.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
304.7 | 295.8 | 296.1 | 288.2 | 281.2 | 272.6 | 271.0 | 266.0 | 264.6 | 264.3 | 271.9 | 148.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 240.0 | 120.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 240,000,000,000.00 | 120,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 | 16.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42.1 | 33.2 | 33.5 | 25.6 | 18.6 | 10.0 | 8.4 | 3.4 | 2.0 | 1.7 | 9.3 | 6.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
28.5 | 28.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.6 | 4.7 | 25.0 | 17.2 | 10.1 | 1.6 | 7.4 | 2.4 | 1.0 | 0.7 | 8.2 | 5.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,493.1 | 1,404.9 | 1,413.5 | 1,309.8 | 1,278.3 | 1,235.4 | 1,232.4 | 1,262.3 | 1,247.6 | 1,260.0 | 1,281.9 | 1,239.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.2 | 7.0 | 6.9 | 9.2 | 11.1 | 1.9 | 6.5 | 1.9 | 1.0 | 1.0 | 4.7 | 2.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.1 | 2.0 | 1.6 | 2.3 | 2.3 | 1.6 | 2.4 | 2.8 | 2.9 | 2.7 | 3.1 | 2.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
13.4 | -1.1 | 11.5 | 2.0 | 10.8 | -0.2 | 0.5 | 0.3 | -0.6 | 0.2 | 7.3 | -4.8 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.2 | -3.4 | -3.5 | 0.4 | -1.8 | -0.6 | -3.1 | -0.7 | -1.3 | -1.0 | -1.8 | -1.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.9 | 3.4 | 4.1 | 4.7 | 4.5 | 3.9 | 4.2 | 3.7 | 4.9 | 4.4 | 5.9 | 5.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.5 | 7.9 | 20.5 | 18.6 | 27.0 | 6.5 | 10.6 | 8.0 | 6.6 | 7.7 | 19.1 | 3.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-84.8 | 77.2 | 26.3 | -27.8 | -5.7 | 36.1 | -24.6 | 29.2 | -12.8 | 28.0 | -113.2 | 23.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
14.7 | -76.9 | 6.1 | -50.5 | -24.9 | -28.3 | 18.6 | -24.5 | 22.0 | -38.5 | 83.4 | -5.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
16.5 | -92.3 | 115.0 | -6.9 | 57.4 | -51.6 | 49.8 | 5.9 | -17.9 | -74.0 | 34.2 | -70.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-6.7 | -1.7 | -7.9 | 2.4 | -5.7 | -1.5 | 4.7 | 5.4 | -12.1 | -6.6 | -3.7 | -0.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.0 | -6.3 | -13.9 | -0.1 | -9.1 | -3.9 | -4.2 | -0.0 | -8.6 | -4.4 | -13.8 | -1.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -9.0 | 0.0 | -0.9 | -0.0 | -3.1 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -3.6 | 0.1 | -0.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.4 | — | — | — | — | 0.4 | 4.4 | -0.2 | 0.2 | -1.8 | 1.8 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | -1.5 | — | -6.2 | — | 0.8 | -5.0 | -4.0 | -0.1 | 0.1 | 2.3 | -2.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-32.7 | -102.2 | 145.9 | -65.2 | 37.7 | -44.5 | 50.4 | 24.4 | -23.1 | -91.1 | 6.6 | -51.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.6 | — | -0.7 | -2.2 | 0.3 | -1.4 | -0.0 | -0.2 | -0.1 | 0.0 | -0.8 | -0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
4.8 | -4.4 | 13.6 | 0.0 | 0.6 | 0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-6.4 | -1.7 | -82.2 | -2.6 | -1.5 | -1.9 | -0.5 | -24.3 | -22.6 | -1.2 | -0.7 | -0.4 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
6.5 | — | 0.0 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 16.9 | 19.2 | 43.6 | 6.4 | 10.4 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 3.4 | 0.3 | -0.5 | 2.0 | 0.6 | 3.1 | 0.5 | 1.4 | 1.0 | 1.4 | 1.7 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.9 | -2.7 | -68.9 | -4.8 | 2.1 | -1.6 | 19.4 | -4.7 | 22.4 | 6.1 | 10.2 | 1.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 120,000,000,000.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
308.2 | 229.7 | -164.0 | 707.2 | 137.1 | 325.9 | 204.2 | 288.3 | 145.2 | 283.8 | 222.5 | 275.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-242.8 | -154.9 | 125.8 | -660.3 | -178.5 | -0.2 | -283.7 | -292.1 | -127.8 | -231.4 | -322.8 | -241.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-1.3 | -1.1 | -1.1 | -1.1 | -0.6 | -0.4 | 0.0 | 3.5 | -0.3 | -0.3 | -6.7 | 6.3 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -8.4 | -0.0 | -0.0 | -8.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
64.1 | 73.7 | -39.3 | 45.9 | -42.0 | 55.8 | -79.5 | -0.4 | 8.7 | 52.1 | 13.0 | 32.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32.3 | -31.2 | 37.7 | -24.1 | -2.2 | 9.6 | -9.7 | 19.3 | 8.1 | -32.9 | 29.9 | -18.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18.8 | 50.1 | 12.4 | 36.5 | 38.7 | 29.1 | 38.2 | 38.2 | 38.2 | 38.2 | 26.4 | 26.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51.2 | 18.8 | 50.1 | 12.4 | 36.5 | 38.7 | 23.1 | 32.7 | 13.4 | 5.4 | 38.2 | 8.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Vinaconex 25 (VCC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VCC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VCC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.