← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

TVT

Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 49,5 tỷ, tăng 8,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,55x
P/B
0,52x
EPS
2.289
BVPS
28.579
ROE
8,5%
ROA
4,1%
Giá thị trường
15.000
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TVT chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−6,3%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,9 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí bán hàng
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Lợi nhuận khác
  6. Thuế
  7. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu417,1372,4412,3406,3414,4370,4450,7480,4
LNST19,810,95,412,812,16,312,86,4
Biên LN ròng4,74%2,93%1,31%3,16%2,91%1,69%2,84%1,33%

Doanh thu

417 tỷ

LNST

20 tỷ

Biên LN ròng

4,74%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 6,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −15% lên +1%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.608 tỷ
−6,3%
Quý gần nhất YoY
+1%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,04%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
3,04%
+0,9đ%
Biên gộp
15,50%
+2,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,64%
+0,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 205,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 189,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −54,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6,62 lần.

Sau khi chi 16,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 311,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −30,8%, lợi nhuận khác +6,5% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
6,5%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−30,8%
LN khác / LNTT
6,5%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 126,0 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 7,41%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,40 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 211 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 29,1 ngày, số ngày phải thu tăng 5,6 ngày và số ngày phải trả giảm 7,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 126,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,0% +0,9 điểm %
Vòng quay tài sản 1,32 lần +0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 2,09 lần −0,26 lần
ROE 8,4% +1,7 điểm %

ROE tăng từ 6,7% lên 8,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 205,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,03 lần và khả năng trả lãi đạt 2,46 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 106,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 340,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,03 lần
−0,51 lần
Khả năng trả lãi
2,46 lần
+0,79 lần
Tiền mặt/Nợ vay
106,1%
+65,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
98,1%
+2,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,26 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 368,5 tỷ, chiếm khoảng 28,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 194,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực, nhưng phần cải thiện lúc này chủ yếu đến từ hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền, dù biên lợi nhuận gần như đi ngang. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện ở hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 126 ngày.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 6,62 lần.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 126,0 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −6,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,04% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 205,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi