KMR

Mirae ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 1,16 lần
Giá
2,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 30.04x
P/B 0.24x
EPS 93
BVPS 11,463
ROE 0.8%
ROA 0.6%
Biên LN 1.7%
Vòng Quay TS 0.36x
Đòn bẩy VCSH 1.29x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KMR đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên lợi nhuận tiếp tục giữ được — nếu doanh thu tiếp tục yếu, áp lực lên biên sẽ tăng dần.

DOANH THU TTM
304 tỷ
−27,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,75%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
−32,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 84.3 62.7 54.4 102.3 107.7 97.6 88.2 127.9 97.9 97.5 120.2 146.1
Tăng trưởng +35% +15% -47% -5% +10% +11% -31% +31% +1% -19% -18%
LNST 0.2 5.2 -0.5 0.5 0.7 3.8 0.0 3.4 0.5 1.0 0.7 0.3
Biên LN ròng 0.20% 8.24% -0.90% 0.45% 0.64% 3.86% 0.04% 2.64% 0.53% 1.01% 0.57% 0.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KMR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 4,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,2% = 1,9% × 0,49 × 1,33
2026Q1 0,8% = 1,7% × 0,36 × 1,29

ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 1,7% -0,1pp Vòng quay TS: 0,36x -0,13x Đòn bẩy: 1,29x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,75%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,75% −0,1 điểm %
Biên gộp 15,85% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,44% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,39 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 772,0 tỷ −15,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 380,1 tỷ, chiếm khoảng 46,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 14,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −48,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +24,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +9,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 154,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 135,6 ngày, số ngày phải thu tăng 29,2 ngày và số ngày phải trả tăng 10,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 641,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +29,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 90,5 ngày +29,2 ngày
Tồn kho 587,7 ngày +135,6 ngày
Phải trả 36,6 ngày +10,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 641,7 ngày +154,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 121,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x −0,06x
Khả năng trả lãi 1,16x +0,27x
Tiền mặt/Nợ vay 13,7% +3,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,9% +0,8 điểm %
CFO/LNST 6,79x +5,54x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 37,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 36,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.79x.

Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 35,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 36,0 tỷ +26,2 tỷ
Capex tiền mặt 0,1 tỷ −3,8 tỷ
FCF TTM +35,9 tỷ +30,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,16 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 30,0 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,79 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 27,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,16x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
296.2 411.6 493.7 599.0 494.5
Giá vốn hàng bán
243.7 355.5 427.5 527.1 0.0
Lợi nhuận gộp
52.5 56.1 66.2 71.9 75.6
Chi phí tài chính
10.6 13.9 14.1 13.8 -15.2
Chi phí bán hàng
14.3 17.9 19.7 26.8 -29.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.6 19.7 21.2 23.9 -19.9
Lợi nhuận hoạt động
10.4 10.7 15.6 12.1 13.9
Lợi nhuận trước thuế
8.2 9.6 12.7 22.7 23.5
Lợi nhuận sau thuế
5.7 6.9 9.8 16.8 18.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.7 6.9 9.8 16.8 18.3
EPS cơ bản
88.00 103.00 158.00 296.00 321.24

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, HTG, ADS, STK, NTT, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, SVD, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.