KMR
Mirae ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KMR đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên lợi nhuận tiếp tục giữ được — nếu doanh thu tiếp tục yếu, áp lực lên biên sẽ tăng dần.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 84.3 | 62.7 | 54.4 | 102.3 | 107.7 | 97.6 | 88.2 | 127.9 | 97.9 | 97.5 | 120.2 | 146.1 |
| Tăng trưởng | +35% | +15% | -47% | -5% | +10% | +11% | -31% | +31% | +1% | -19% | -18% | — |
| LNST | 0.2 | 5.2 | -0.5 | 0.5 | 0.7 | 3.8 | 0.0 | 3.4 | 0.5 | 1.0 | 0.7 | 0.3 |
| Biên LN ròng | 0.20% | 8.24% | -0.90% | 0.45% | 0.64% | 3.86% | 0.04% | 2.64% | 0.53% | 1.01% | 0.57% | 0.18% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KMR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,75%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 380,1 tỷ, chiếm khoảng 46,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 14,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 154,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 135,6 ngày, số ngày phải thu tăng 29,2 ngày và số ngày phải trả tăng 10,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 641,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +29,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,16x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 121,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 37,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 36,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.79x.
Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 35,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,16 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 30,0 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,79 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 27,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,16x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
296.2 | 411.6 | 493.7 | 599.0 | 494.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
243.7 | 355.5 | 427.5 | 527.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
52.5 | 56.1 | 66.2 | 71.9 | 75.6 |
|
Chi phí tài chính
|
10.6 | 13.9 | 14.1 | 13.8 | -15.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
14.3 | 17.9 | 19.7 | 26.8 | -29.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.6 | 19.7 | 21.2 | 23.9 | -19.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.4 | 10.7 | 15.6 | 12.1 | 13.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.2 | 9.6 | 12.7 | 22.7 | 23.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
5.7 | 6.9 | 9.8 | 16.8 | 18.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
5.7 | 6.9 | 9.8 | 16.8 | 18.3 |
|
EPS cơ bản
|
88.00 | 103.00 | 158.00 | 296.00 | 321.24 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.