FTM

Đầu tư và Phát triển Đức Quân ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −58,63%, +7,71 điểm % YoY
Giá
500,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -221.17x
P/B -24.44x
EPS -2,261
BVPS -20,458
ROE 11.9%
ROA -18.9%
Biên LN -58.6%
Vòng Quay TS 0.32x
Đòn bẩy VCSH -0.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FTM có doanh thu tăng chậm (+3,4%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+7,7 điểm %). Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
193 tỷ
+3,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−58,63%
+7,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−113 tỷ
+8,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
71,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 43.6 47.9 55.1 46.1 44.1 53.3 43.0 46.1 40.4 34.7 46.8 57.2
Tăng trưởng -9% -13% +19% +5% -17% +24% -7% +14% +16% -26% -18%
LNST -33.4 -35.9 -34.7 -9.1 -39.1 -45.4 -30.2 -9.1 -42.7 -47.7 -75.7 -49.3
Biên LN ròng -76.49% -74.84% -63.06% -19.62% -88.72% -85.17% -70.17% -19.62% -105.73% -137.36% -161.71% -86.20%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FTM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 10,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,2% = -66,3% × 0,27 × -0,86
2026Q1 11,9% = -58,6% × 0,32 × -0,63

ROE giảm nhẹ từ 15,2% xuống 11,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -58,6% +7,7pp Vòng quay TS: 0,32x +0,06x Đòn bẩy: -0,63x +0,23x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+7,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -58,63%, tăng 7,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -58,63% +7,7 điểm %
Biên gộp -3,48% +4,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 45,27% −2,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -9,88% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 125,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư -1,23 lần +7,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 157,3 tỷ −135,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,57 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,78 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 148,3 tỷ, chiếm khoảng 26,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 35,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −20,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +6,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +49,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 17,9 ngày, số ngày phải thu giảm 28,4 ngày và số ngày phải trả tăng 4,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 924,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +17,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 739,7 ngày −28,4 ngày
Tồn kho 281,8 ngày +17,9 ngày
Phải trả 97,3 ngày +4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 924,2 ngày −14,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,78x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,11x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 797,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,11x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,78x +0,12x
Khả năng trả lãi -2,11x −0,01x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,02x −0,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −13,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 44,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.02x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,6 tỷ +25,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -2,11 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -58,63% và mở rộng thêm 7,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 71,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,02 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -2,11x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
191.8 182.8 175.0 189.1 231.7
Giá vốn hàng bán
229.9 182.3 172.4 178.2 0.0
Lợi nhuận gộp
-38.1 0.5 2.6 11.0 21.9
Chi phí tài chính
85.4 91.4 110.6 107.2 -96.8
Chi phí bán hàng
1.0 1.8 1.6 2.1 -3.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.1 88.1 138.9 288.5 -16.8
Lợi nhuận hoạt động
-134.7 -174.2 -248.2 -382.4 -91.6
Lợi nhuận trước thuế
-155.3 -127.3 -322.4 -473.1 -223.2
Lợi nhuận sau thuế
-155.3 -127.3 -322.4 -473.1 -223.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-155.3 -127.3 -322.4 -473.1 -223.2
EPS cơ bản
-3,105.00 -2,546.00 -6,448.00 -9,461.00 -4,464.60

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, HTG, ADS, STK, NTT, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, KMR, SVD, G20, HLT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.