Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 52,4 tỷ, giảm 182,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -23,17x
- P/B
- 0,66x
- EPS
- -341
- BVPS
- 12.020
- ROE
- -3,1%
- ROA
- -1,3%
- Giá thị trường
- 7.900 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), STK ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 394,7 | 268,3 | 324,3 | 319,0 | 333,4 | 376,4 | 334,1 | 307,2 |
| LNST | -38,5 | -34,4 | 10,2 | 10,4 | -6,0 | 35,6 | 18,8 | 81,8 |
| Biên LN ròng | -9,74% | -12,83% | 3,14% | 3,25% | -1,80% | 9,46% | 5,64% | 26,63% |
Doanh thu
395 tỷLNST
−38 tỷBiên LN ròng
−9,74%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 3,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +4% lên +18%.
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.306 tỷ −3,3%
- Quý gần nhất YoY
- +18% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −4,01%, mất 13,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 8,5 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- −4,01% −13,7đ%
- Biên gộp
- 15,95% −2,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,26% +1,7đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −11,46% −8,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dù đóng góp đã giảm 8,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 649,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −292,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −83,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −375,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 328,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,97 lần.
Sau khi chi 74,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 282,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 649,3% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +636,4%, lợi nhuận khác +12,9% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 649,3% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 636,4%
- LN khác / LNTT
- 12,9%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 0,15%, mất 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 9,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 293 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện 0,15% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 93,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 63,7 ngày, số ngày phải thu tăng 7,0 ngày và số ngày phải trả giảm 23,2 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC hiện ở mức 242,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +7,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 7,7% xuống −3,1% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 282,0 tỷ do capex 74,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,21 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,13 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 53,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.045,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,21 lần +0,17 lần
- Khả năng trả lãi
- −0,13 lần −2,94 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,4% −0,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 53,0% −2,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,21 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,13 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,21 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 984,3 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 267,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,7 điểm %.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,97 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 636,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −4,01% và giảm 13,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −3,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −4,01% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −292,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.