PPH

Tổng Công ty cổ phần Phong Phú ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 19,19%, +2,46 điểm % YoY
Giá
28,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.89x
P/B 0.94x
EPS 5,744
BVPS 29,970
ROE 22.2%
ROA 13.0%
Biên LN 19.0%
Vòng Quay TS 0.69x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PPH có doanh thu tăng (+6,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,5 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
2.483 tỷ
+6,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,19%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
477 tỷ
+21,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 623.7 620.3 627.9 611.4 594.1 560.7 630.1 551.2 490.7 523.3 444.9 376.4
Tăng trưởng +1% -1% +3% +3% +6% -11% +14% +12% -6% +18% +18%
LNST 132.4 147.2 95.2 101.8 113.3 118.1 73.6 85.9 100.0 62.2 62.4 87.4
Biên LN ròng 21.22% 23.74% 15.16% 16.66% 19.08% 21.07% 11.68% 15.59% 20.38% 11.88% 14.03% 23.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 44,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 25,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 19,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 19,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 22,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 11,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 9,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 3,0 tỷ
Thuế ↑ 4,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,2% = 16,7% × 0,65 × 1,87
2026Q1 22,5% = 19,2% × 0,69 × 1,71

ROE tăng từ 20,2% lên 22,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 19,2% +2,5pp Vòng quay TS: 0,69x +0,04x Đòn bẩy: 1,71x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 19,19%, tăng 2,5 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % và Biên gộp tăng 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,19% +2,5 điểm %
Biên gộp 19,89% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,40% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 109,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 16,29%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,05 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,29% +3,0 điểm %
Biên NOPAT 19,03% +2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,86 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.900,7 tỷ −2,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 473,7 tỷ, chiếm khoảng 13,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 19,4 ngày, số ngày phải thu tăng 1,8 ngày và số ngày phải trả tăng 5,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 109,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 75,6 ngày +1,8 ngày
Tồn kho 84,8 ngày −19,4 ngày
Phải trả 50,6 ngày +5,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 109,7 ngày −23,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27x và khả năng trả lãi đạt 6,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 60,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 700,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 60,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,27x −0,22x
Khả năng trả lãi 6,96x +2,56x
Tiền mặt/Nợ vay 14,9% +6,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 60,5% +18,0 điểm %
CFO/LNST 0,44x +0,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 15,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 312,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 328,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −349,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.44x.

Sau khi chi 126,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 81,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 208,1 tỷ +348,3 tỷ
Capex tiền mặt 126,3 tỷ −16,8 tỷ
FCF TTM +81,8 tỷ +365,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 1,7%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,19% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,452.6 2,232.7 1,749.4 1,743.4 1,652.1
Giá vốn hàng bán
1,971.5 1,803.5 1,401.6 1,393.2 0.0
Lợi nhuận gộp
481.2 429.1 347.7 350.2 288.6
Chi phí tài chính
78.4 103.5 87.7 100.6 -47.6
Chi phí bán hàng
112.8 88.4 77.1 64.7 -62.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
229.8 258.2 221.8 188.3 -148.0
Lợi nhuận hoạt động
471.6 379.6 324.7 479.2 432.7
Lợi nhuận trước thuế
475.8 384.0 319.7 479.6 401.9
Lợi nhuận sau thuế
472.6 380.5 316.7 477.0 400.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
467.0 373.8 311.4 471.9 398.5
EPS cơ bản
5,599.00 4,507.00 3,865.00 5,946.00 4,983.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HTG, ADS, STK, NTT, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, KMR, SVD, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.