SVD

Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 65,53%, −3,79 điểm % YoY
Giá
4,360
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 55.63x
P/B 0.46x
EPS 78
BVPS 9,467
ROE 0.8%
ROA 0.6%
Biên LN 0.7%
Vòng Quay TS 0.97x
Đòn bẩy VCSH 1.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SVD ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
328 tỷ
−15,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,66%
−3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
−87,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 66.2 98.5 112.8 50.8 55.1 113.8 101.8 116.8 54.0 77.0 73.8 64.2
Tăng trưởng -33% -13% +122% -8% -52% +12% -13% +116% -30% +4% +15%
LNST 0.3 0.4 1.1 0.3 0.3 10.4 2.3 4.3 -3.3 -9.2 -12.1 -10.4
Biên LN ròng 0.52% 0.42% 0.96% 0.59% 0.59% 9.10% 2.24% 3.65% -6.08% -11.91% -16.43% -16.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SVD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 4,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 18,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,8% = 4,4% × 1,05 × 1,47
2026Q1 0,8% = 0,7% × 0,97 × 1,30

ROE giảm từ 6,8% xuống 0,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 0,7% -3,8pp Vòng quay TS: 0,97x -0,08x Đòn bẩy: 1,30x -0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,66%, mất 3,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,66% −3,8 điểm %
Biên gộp 3,47% −4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,14% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,02 lần −0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 320,4 tỷ −16,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 58,3 tỷ, chiếm khoảng 17,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 12,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −8,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +3,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −6,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 10,6 ngày và số ngày phải trả tăng 1,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 114,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,3 ngày −10,6 ngày
Tồn kho 72,7 ngày +1,3 ngày
Phải trả 5,1 ngày +1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 114,8 ngày −10,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 62,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,39x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,26x +0,03x
Khả năng trả lãi 0,39x −1,32x
Tiền mặt/Nợ vay 3,4% −16,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +11,1 điểm %
CFO/LNST 2,14x −3,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −37,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −17,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.14x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,6 tỷ −86,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 65,53% và giảm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
317.2 342.5 258.8 340.4 436.5
Giá vốn hàng bán
305.3 314.7 276.7 312.7 0.0
Lợi nhuận gộp
11.9 27.8 -17.9 27.7 41.7
Chi phí tài chính
6.1 11.7 14.1 19.8 -20.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 2.6 -5.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.6 3.5 5.3 5.1 -5.2
Lợi nhuận hoạt động
1.3 13.9 -36.6 3.2 14.7
Lợi nhuận trước thuế
1.3 13.9 -36.5 -2.0 14.7
Lợi nhuận sau thuế
1.3 13.6 -36.5 -2.4 11.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.3 13.6 -36.5 -2.4 11.7
EPS cơ bản
46.00 492.00 -1,323.00 -107.00 535.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, HTG, ADS, STK, NTT, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, KMR, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.