TPP

Tân Phú Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,37%, +6,00 điểm % YoY
Giá
10,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 2.02x
P/B 0.65x
EPS 4,959
BVPS 15,468
ROE 30.3%
ROA 8.2%
Biên LN 7.4%
Vòng Quay TS 1.11x
Đòn bẩy VCSH 3.72x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TPP có doanh thu suy giảm (−2,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
3.157 tỷ
−2,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,37%
+6,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
233 tỷ
+423,6%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
69,4%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 756.3 803.6 737.9 859.1 752.7 913.5 743.3 822.0 695.6 693.9 662.9 647.5
Tăng trưởng -6% +9% -14% +14% -18% +23% -10% +18% +0% +5% +2%
LNST 8.9 159.2 39.8 24.9 6.2 19.8 9.6 8.9 3.3 11.8 4.7 1.6
Biên LN ròng 1.18% 19.81% 5.40% 2.90% 0.82% 2.17% 1.30% 1.08% 0.48% 1.70% 0.70% 0.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TPP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 204,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 38,4 tỷ
Thuế ↑ 43,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 23,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,0 tỷ
Thuế ↓ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,2% = 1,4% × 1,39 × 4,32
2026Q1 30,3% = 7,4% × 1,11 × 3,72

ROE tăng từ 8,2% lên 30,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 7,4% +6,0pp Vòng quay TS: 1,11x -0,28x Đòn bẩy: 3,72x -0,60x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,37%, tăng 6,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,37% +6,0 điểm %
Biên gộp 16,58% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,93% −1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,56% +5,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 69,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 3,03%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,03 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,8 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,34 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 429 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,03% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,03% +0,6 điểm %
Biên NOPAT 2,26% +0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,34 lần −0,34 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.350,3 tỷ +428,9 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,49 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 655,9 tỷ, chiếm khoảng 20,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 234,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −62,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −64,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −108,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 32,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 13,7 ngày, số ngày phải thu tăng 11,1 ngày và số ngày phải trả giảm 8,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 156,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +11,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 78,4 ngày +11,1 ngày
Tồn kho 99,6 ngày +13,7 ngày
Phải trả 21,3 ngày −8,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 156,7 ngày +32,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 156,1 tỷ do capex 44,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,66x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 77,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.835,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,49x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,49x −1,56x
Khả năng trả lãi 0,66x +0,10x
Tiền mặt/Nợ vay 20,8% +14,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 77,0% −0,5 điểm %
CFO/LNST -0,48x −1,26x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −120,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −148,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −268,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 414,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.48x.

Sau khi chi 44,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 156,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 111,8 tỷ −146,3 tỷ
Capex tiền mặt 44,3 tỷ −151,2 tỷ
FCF TTM −156,1 tỷ +4,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -30,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,37% và mở rộng thêm 6,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -30,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,48 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,153.3 3,174.4 2,506.9 2,106.8 1,370.2
Giá vốn hàng bán
2,634.1 2,657.5 2,088.3 1,743.3 0.0
Lợi nhuận gộp
519.2 516.9 418.7 363.6 249.6
Chi phí tài chính
130.0 107.6 113.4 75.6 -55.9
Chi phí bán hàng
249.6 292.9 242.7 221.2 -155.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
89.7 98.6 80.4 63.9 -40.8
Lợi nhuận hoạt động
92.5 54.1 26.5 24.1 11.2
Lợi nhuận trước thuế
289.3 53.0 26.7 25.2 11.9
Lợi nhuận sau thuế
229.7 41.6 20.0 14.7 9.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
229.7 41.6 20.0 14.7 9.3
EPS cơ bản
4,875.00 924.00 444.00 430.00 462.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, DTT, RDP, ALT, TKA, MCP, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BAL, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.