TPP
Tân Phú Việt Nam ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TPP có doanh thu suy giảm (−2,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 756.3 | 803.6 | 737.9 | 859.1 | 752.7 | 913.5 | 743.3 | 822.0 | 695.6 | 693.9 | 662.9 | 647.5 |
| Tăng trưởng | -6% | +9% | -14% | +14% | -18% | +23% | -10% | +18% | +0% | +5% | +2% | — |
| LNST | 8.9 | 159.2 | 39.8 | 24.9 | 6.2 | 19.8 | 9.6 | 8.9 | 3.3 | 11.8 | 4.7 | 1.6 |
| Biên LN ròng | 1.18% | 19.81% | 5.40% | 2.90% | 0.82% | 2.17% | 1.30% | 1.08% | 0.48% | 1.70% | 0.70% | 0.24% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TPP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 8,2% lên 30,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,37%, tăng 6,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 69,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 3,03%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,03 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,8 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,34 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 429 tỷ.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,03% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,49 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 655,9 tỷ, chiếm khoảng 20,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 234,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 32,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 13,7 ngày, số ngày phải thu tăng 11,1 ngày và số ngày phải trả giảm 8,0 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 156,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +11,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 156,1 tỷ do capex 44,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,66x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 77,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.835,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,49x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −120,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −148,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −268,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 414,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.48x.
Sau khi chi 44,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 156,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -30,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,0%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,37% và mở rộng thêm 6,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -30,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,48 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3,153.3 | 3,174.4 | 2,506.9 | 2,106.8 | 1,370.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,634.1 | 2,657.5 | 2,088.3 | 1,743.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
519.2 | 516.9 | 418.7 | 363.6 | 249.6 |
|
Chi phí tài chính
|
130.0 | 107.6 | 113.4 | 75.6 | -55.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
249.6 | 292.9 | 242.7 | 221.2 | -155.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
89.7 | 98.6 | 80.4 | 63.9 | -40.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
92.5 | 54.1 | 26.5 | 24.1 | 11.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
289.3 | 53.0 | 26.7 | 25.2 | 11.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
229.7 | 41.6 | 20.0 | 14.7 | 9.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
229.7 | 41.6 | 20.0 | 14.7 | 9.3 |
|
EPS cơ bản
|
4,875.00 | 924.00 | 444.00 | 430.00 | 462.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
INN, TDP, SVI, VBC, DTT, RDP, ALT, TKA, MCP, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BAL, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.