← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

MCP

In và Bao bì Mỹ Châu

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,1 tỷ, giảm 10,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
72,48x
P/B
2,20x
EPS
407
BVPS
13.414
ROE
3,0%
ROA
2,3%
Giá thị trường
29.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MCP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí bán hàng
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu114,588,6116,7111,9100,489,4106,0117,4
LNST1,6-2,27,41,31,00,812,54,2
Biên LN ròng1,40%-2,47%6,37%1,12%0,99%0,88%11,77%3,60%

Doanh thu

115 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

1,40%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 4,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −5% lên +14%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
432 tỷ
+4,5%
Quý gần nhất YoY
+14%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,88%, mất 2,6 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,9 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
1,88%
−2,6đ%
Biên gộp
9,72%
+0,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,41%
−0,5đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
2,13%
−3,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 3,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 87,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −24,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 52,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 27,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −8,64 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 87,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +79,5%, lợi nhuận khác +7,9% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
87,4%
cao
Tài chính ròng / LNTT
79,5%
LN khác / LNTT
7,9%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,9 ngày, số ngày phải thu giảm 13,9 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 122,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +7,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,9% −2,6 điểm %
Vòng quay tài sản 1,22 lần +0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 1,31 lần +0,00 lần
ROE 3,0% −3,9 điểm %

ROE giảm từ 6,9% xuống 3,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,12 lần và khả năng trả lãi đạt 6,40 lần.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,12 lần
−0,02 lần
Khả năng trả lãi
6,40 lần
−5,04 lần
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 84,8 tỷ, chiếm khoảng 26,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 62,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 79,5%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 79,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −8,64 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,88% và giảm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +4,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,88% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −24,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi