← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 4/2024

SVI

Bao bì Biên Hòa

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2024

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 75,9 tỷ, giảm 56,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
—
P/B
—
EPS
5.917
BVPS
67.978
ROE
8,9%
ROA
5,9%
Giá thị trường
—

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), SVI vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí bán hàng
  4. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 4/2024

Chỉ tiêuQ4'24Q3'24Q2'24Q1'24Q4'23Q3'23Q2'23Q1'23
Doanh thu420,5374,5354,4356,6410,5359,0387,1349,0
LNST27,814,013,121,032,931,238,529,8
Biên LN ròng6,62%3,75%3,70%5,88%8,02%8,69%9,94%8,55%

Doanh thu

421 tỷ

LNST

28 tỷ

Biên LN ròng

6,62%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 0,0% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh +2%.

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.506 tỷ
+0,0%
Quý gần nhất YoY
+2%
ổn định

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,04%, mất 3,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
5,04%
−3,8đ%
Biên gộp
14,52%
−2,8đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,19%
+1,4đ%

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 51,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −129,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2024).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −77,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 78,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,65 lần.

Sau khi chi 52,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 18,7% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +18,6%, lợi nhuận khác +0,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
18,7%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
18,6%
LN khác / LNTT
0,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 8,56%, mất 8,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,18 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 84 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả giảm 4,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,0% −3,8 điểm %
Vòng quay tài sản 1,17 lần −0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 1,51 lần −0,05 lần
ROE 8,9% −8,1 điểm %

ROE giảm từ 17,0% xuống 8,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,8 tỷ do capex 52,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10 lần và khả năng trả lãi đạt 18,55 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 145,1 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,10 lần
+0,13 lần
Khả năng trả lãi
18,55 lần
−7,86 lần
Tiền mặt/Nợ vay
37,1%
−120,5đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 37,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,8 điểm %.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,65 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,04% và giảm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +0,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 5,04% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 51,9 tỷ (lũy kế năm 2024) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi