PBP

Bao bì Dầu khí Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Giá
11,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.31x
P/B 0.79x
EPS 1,615
BVPS 14,935
ROE 10.9%
ROA 5.4%
Biên LN 2.4%
Vòng Quay TS 2.20x
Đòn bẩy VCSH 2.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PBP đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
317 tỷ
−32,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,44%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
−14,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.59x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 50.7 93.4 78.8 94.4 154.1 154.5 72.9 86.0 56.9 156.8 86.7 78.4
Tăng trưởng -46% +19% -17% -39% -0% +112% -15% +51% -64% +81% +11%
LNST 1.7 1.9 1.9 2.3 2.1 2.0 2.7 2.4 1.1 3.2 1.4 2.2
Biên LN ròng 3.27% 2.05% 2.41% 2.41% 1.33% 1.26% 3.72% 2.76% 1.95% 2.07% 1.67% 2.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PBP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,7 tỷ
Thuế ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,2% = 1,9% × 3,20 × 2,13
2026Q1 10,9% = 2,4% × 2,20 × 2,04

ROE giảm từ 13,2% xuống 10,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,4% +0,5pp Vòng quay TS: 2,20x -1,01x Đòn bẩy: 2,04x -0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,44%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,44% +0,5 điểm %
Biên gộp 9,34% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,49% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 11,57%, mất 15,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,57 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 9,14 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,57% −15,3 điểm %
Biên NOPAT 2,44% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,74 lần −9,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 67,0 tỷ +33,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 45,4 tỷ, chiếm khoảng 34,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 49,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −8,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −11,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −29,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 29,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 33,5 ngày, số ngày phải thu tăng 0,9 ngày và số ngày phải trả tăng 4,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +29,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 5,6 ngày +0,9 ngày
Tồn kho 64,3 ngày +33,5 ngày
Phải trả 24,5 ngày +4,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 45,5 ngày +29,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 9,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,20x và khả năng trả lãi đạt 9,83x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 207,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 13,6 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,20x −0,30x
Khả năng trả lãi 9,83x −6,66x
Tiền mặt/Nợ vay 207,5% +167,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 30,3% +2,4 điểm %
CFO/LNST -4,59x −5,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 27,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 37,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.59x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 35,6 tỷ −39,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -4,59 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,59x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
420.6 370.2 359.7 355.6 330.0
Giá vốn hàng bán
389.8 339.7 328.7 329.4 0.0
Lợi nhuận gộp
30.8 30.5 31.1 26.1 29.7
Chi phí tài chính
1.0 0.6 0.3 0.4 -0.6
Chi phí bán hàng
6.8 6.4 6.4 5.1 -7.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.1 14.6 16.2 12.6 -14.4
Lợi nhuận hoạt động
10.5 10.5 10.2 8.6 7.5
Lợi nhuận trước thuế
10.6 10.5 10.2 8.6 7.5
Lợi nhuận sau thuế
8.1 8.1 8.0 6.8 5.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.1 8.1 8.0 6.8 5.8
EPS cơ bản
1,357.00 1,357.00 1,337.00 1,125.00 1,105.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.