INN
Bao bì và In Nông nghiệp ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), INN đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 421.4 | 580.0 | 457.7 | 392.9 | 373.3 | 567.2 | 451.4 | 376.1 | 371.8 | 489.8 | 384.5 | 317.4 |
| Tăng trưởng | -27% | +27% | +16% | +5% | -34% | +26% | +20% | +1% | -24% | +27% | +21% | — |
| LNST | 28.9 | 37.0 | 32.5 | 30.6 | 26.6 | 35.6 | 27.7 | 26.5 | 24.2 | 36.8 | 22.4 | 20.0 |
| Biên LN ròng | 6.86% | 6.38% | 7.11% | 7.79% | 7.12% | 6.28% | 6.15% | 7.04% | 6.50% | 7.52% | 5.84% | 6.30% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận INN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 16,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,97%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 15,81%, mất 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,51 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 179 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 169,3 tỷ, chiếm khoảng 13,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 57,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,1 ngày, số ngày phải thu tăng 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 5,1 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +15,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +1,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 58,92x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 40,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 141,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 215,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −222,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −19,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.48x.
Sau khi chi 132,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 58,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,48 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,48x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,804.1 | 1,767.1 | 1,532.2 | 1,710.2 | 1,536.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,457.8 | 1,452.9 | 1,255.5 | 1,447.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
346.4 | 314.1 | 276.7 | 262.4 | 219.6 |
|
Chi phí tài chính
|
2.0 | 2.2 | 3.0 | 9.7 | -6.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
53.4 | 58.6 | 57.3 | 52.6 | -49.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
148.5 | 127.6 | 115.4 | 100.7 | -85.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
148.9 | 134.0 | 111.5 | 101.6 | 80.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
149.5 | 135.2 | 113.1 | 103.2 | 88.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
126.7 | 114.0 | 99.2 | 82.6 | 70.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
126.7 | 114.0 | 99.2 | 82.6 | 70.9 |
|
EPS cơ bản
|
6,088.00 | 6,031.00 | 5,251.00 | 4,368.00 | 3,897.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.