INN

Bao bì và In Nông nghiệp ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,48 lần
Giá
36,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.12x
P/B 1.13x
EPS 5,948
BVPS 32,195
ROE 16.0%
ROA 11.1%
Biên LN 7.0%
Vòng Quay TS 1.59x
Đòn bẩy VCSH 1.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), INN đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.852 tỷ
+4,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,97%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
129 tỷ
+10,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 421.4 580.0 457.7 392.9 373.3 567.2 451.4 376.1 371.8 489.8 384.5 317.4
Tăng trưởng -27% +27% +16% +5% -34% +26% +20% +1% -24% +27% +21%
LNST 28.9 37.0 32.5 30.6 26.6 35.6 27.7 26.5 24.2 36.8 22.4 20.0
Biên LN ròng 6.86% 6.38% 7.11% 7.79% 7.12% 6.28% 6.15% 7.04% 6.50% 7.52% 5.84% 6.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận INN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 25,1 tỷ
Thuế ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,6 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,3% = 6,6% × 1,75 × 1,42
2026Q1 16,0% = 7,0% × 1,59 × 1,44

ROE gần như đi ngang ở mức 16,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 7,0% +0,4pp Vòng quay TS: 1,59x -0,16x Đòn bẩy: 1,44x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,97%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,97% +0,4 điểm %
Biên gộp 19,24% +1,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,30% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 15,81%, mất 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,51 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 179 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 15,81% −2,4 điểm %
Biên NOPAT 6,93% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,28 lần −0,51 lần
Vốn đầu tư bình quân 812,3 tỷ +179,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 169,3 tỷ, chiếm khoảng 13,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 57,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +19,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −32,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −44,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,1 ngày, số ngày phải thu tăng 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 5,1 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +15,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 45,9 ngày +1,6 ngày
Tồn kho 44,6 ngày +9,1 ngày
Phải trả 29,8 ngày −5,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 60,6 ngày +15,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 58,92x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 40,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 141,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x +0,26x
Khả năng trả lãi 58,92x −6,39x
Tiền mặt/Nợ vay 40,6% −755,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,48x +2,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 215,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −222,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −19,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.48x.

Sau khi chi 132,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 58,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 190,9 tỷ +297,0 tỷ
Capex tiền mặt 132,1 tỷ +80,6 tỷ
FCF TTM +58,8 tỷ +216,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,48 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,48x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,804.1 1,767.1 1,532.2 1,710.2 1,536.4
Giá vốn hàng bán
1,457.8 1,452.9 1,255.5 1,447.8 0.0
Lợi nhuận gộp
346.4 314.1 276.7 262.4 219.6
Chi phí tài chính
2.0 2.2 3.0 9.7 -6.4
Chi phí bán hàng
53.4 58.6 57.3 52.6 -49.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
148.5 127.6 115.4 100.7 -85.7
Lợi nhuận hoạt động
148.9 134.0 111.5 101.6 80.3
Lợi nhuận trước thuế
149.5 135.2 113.1 103.2 88.6
Lợi nhuận sau thuế
126.7 114.0 99.2 82.6 70.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
126.7 114.0 99.2 82.6 70.9
EPS cơ bản
6,088.00 6,031.00 5,251.00 4,368.00 3,897.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.