← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
10,100
P/E13,77 lần
P/B0,76 lần
Báo cáo tài chính
TNT · CTCP Tập đoàn TNT
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,015.7 | 918.2 | 637.5 | 379.3 | 640.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,015.7 | 918.2 | 637.5 | 379.3 | 640.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
974.3 | 908.2 | 619.3 | 350.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
41.4 | 10.1 | 18.2 | 28.8 | 53.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.3 | 69.9 | 46.5 | 6.3 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
37.4 | 81.4 | 31.5 | 8.6 | -0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.8 | 66.2 | 34.8 | 0.4 | -0.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.3 | 4.1 | 7.1 | 0.6 | -0.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-6.2 | -9.9 | 1.2 | 22.0 | -17.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.3 | 4.3 | 25.0 | 4.0 | 36.9 |
|
Thu nhập khác
|
4.0 | 0.0 | 0.3 | 4.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.8 | 2.4 | 2.6 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.2 | -2.4 | -2.3 | 4.7 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.5 | 1.9 | 22.7 | 8.7 | 36.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.7 | 2.0 | 4.0 | 1.8 | -7.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19.8 | -0.1 | 18.7 | 6.9 | 29.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
6.1 | -0.4 | 3.4 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
13.7 | 0.4 | 15.3 | 6.9 | 29.7 |
|
EPS cơ bản
|
268.00 | 7.00 | 300.00 | 136.00 | 1,145.00 |
|
EPS suy giảm
|
268.00 | 7.00 | 300.07 | 135.91 | 583.08 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
460.4 | 424.4 | 581.1 | 503.2 | 504.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.5 | 137.7 | 259.8 | 358.3 | 142.3 |
|
1. Tiền
|
13.5 | 47.7 | 59.8 | 28.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 90.0 | 200.0 | 330.3 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
108.6 | 0.0 | 0.0 | 40.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
133.7 | 0.0 | 0.0 | 43.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-25.1 | -0.0 | -0.0 | -3.2 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
314.6 | 252.3 | 288.4 | 78.3 | 299.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
235.6 | 205.3 | 82.6 | 77.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
36.3 | 13.9 | 99.7 | 4.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 32.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
59.1 | 30.9 | 153.1 | 48.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.5 | -30.1 | -47.0 | -52.6 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
20.5 | 27.2 | 28.6 | 26.1 | 62.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
20.5 | 27.2 | 28.6 | 26.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.3 | 7.2 | 4.3 | 0.2 | 0.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.1 | 7.0 | 4.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
372.4 | 240.6 | 1,023.5 | 99.2 | 81.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
300.1 | 219.6 | 996.7 | 74.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 81.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
300.1 | 219.6 | 996.7 | 74.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1.2 | 1.4 | 0.0 | 0.1 | 0.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.2 | 1.4 | 0.0 | 0.1 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
2.6 | 5.1 | 3.6 | 3.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.4 | -3.6 | -3.6 | -3.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
50.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
50.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
20.2 | 19.5 | 26.7 | 25.1 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 30.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
30.0 | 30.0 | 30.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-9.8 | -10.5 | -3.3 | -4.9 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
832.8 | 665.0 | 1,604.6 | 602.4 | 586.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
188.2 | 40.2 | 926.2 | 42.8 | 33.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
187.7 | 39.5 | 84.5 | 39.1 | 30.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81.5 | 11.1 | 50.0 | 2.8 | 10.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
7.3 | 1.6 | 4.1 | 2.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.6 | 0.3 | 1.3 | 0.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.5 | 2.4 | 11.2 | 2.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
25.3 | 3.8 | 8.7 | 2.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
70.6 | 20.3 | 7.5 | 30.1 | 0.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.5 | 0.8 | 841.7 | 3.7 | 3.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 27.3 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 1.9 | 3.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.5 | 0.8 | 812.5 | 0.1 | 0.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
644.6 | 624.8 | 678.4 | 559.6 | 552.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
644.6 | 624.8 | 678.4 | 559.6 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 552.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
74.9 | 61.2 | 63.0 | 47.7 | 40.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61.2 | 60.8 | 47.7 | 40.7 | 11.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.7 | 0.4 | 15.3 | 6.9 | 29.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
57.8 | 51.7 | 103.6 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
832.8 | 665.0 | 1,604.6 | 602.4 | 586.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.5 | 1.9 | 22.7 | 8.7 | 36.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
10.7 | -10.1 | -10.4 | 26.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.2 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.6 | -67.9 | -3.5 | -2.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.8 | 66.2 | 34.8 | 0.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
37.9 | -9.7 | 43.7 | 33.9 | 50.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-158.2 | 723.6 | -1,036.6 | 210.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
6.7 | 1.4 | -2.5 | 36.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
93.4 | -865.9 | 62.0 | -17.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | -0.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-133.7 | 0.0 | 43.4 | -43.5 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.2 | -15.6 | -1.1 | -0.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.8 | -4.4 | -1.3 | -4.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-158.8 | -170.5 | -892.3 | 214.1 | -113.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-51.0 | -1.6 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-62.5 | -47.6 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
94.8 | 31.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | -30.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 175.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
3.0 | 16.1 | 4.2 | 2.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-15.5 | 172.9 | 4.1 | -27.6 | 0.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 255,000,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
306.8 | 268.0 | 865.7 | 47.9 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-256.7 | -392.4 | -76.0 | -18.3 | -0.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
50.1 | -124.4 | 789.7 | 29.6 | 254.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-124.2 | -122.1 | -98.5 | 216.0 | 135.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
137.7 | 259.8 | 358.3 | 142.3 | 0.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.5 | 137.7 | 259.8 | 358.3 | 142.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
106.2 | 227.3 | 573.5 | 208.4 | 131.7 | 102.3 | 187.7 | 220.3 | 315.3 | 194.9 | 261.8 | 208.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
106.2 | 227.3 | 573.5 | 208.4 | 131.7 | 102.3 | 187.7 | 220.3 | 315.3 | 194.9 | 261.8 | 208.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
82.9 | 203.4 | 542.5 | 200.1 | 130.6 | 101.2 | 185.1 | 217.7 | 314.2 | 191.1 | 252.7 | 202.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
23.3 | 24.0 | 31.0 | 8.3 | 1.2 | 1.1 | 2.6 | 2.6 | 1.1 | 3.8 | 9.1 | 6.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.4 | 1.5 | 0.2 | 0.8 | 4.7 | 7.6 | 4.0 | 17.6 | 22.3 | 25.8 | 42.6 | 1.3 |
|
Chi phí tài chính
|
14.2 | 1.0 | 24.5 | 8.4 | 3.7 | 0.7 | 12.0 | 17.8 | 26.9 | 24.4 | 34.0 | 0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.0 | 1.5 | 2.8 | 0.5 | 0.7 | 0.7 | 2.9 | 17.5 | 21.5 | 23.9 | 0.0 | 0.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.6 | 0.3 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.5 | 1.0 | 0.6 | 1.0 | 1.5 | 6.2 | 0.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.6 | 2.1 | -3.1 | -3.0 | 0.0 | -0.1 | -4.0 | 0.8 | -6.2 | -0.4 | -2.3 | 1.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
19.3 | 22.1 | 9.3 | 3.1 | 1.4 | 7.6 | -2.5 | 1.0 | 1.7 | 4.2 | 13.7 | 5.2 |
|
Thu nhập khác
|
2.5 | 0.0 | 3.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 0.1 | 0.4 | 0.0 | 0.3 | 0.2 | 2.3 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.6 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.1 | -0.1 | 3.5 | -0.0 | -0.3 | -0.2 | -2.3 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -2.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.3 | 22.0 | 12.8 | 3.1 | 1.1 | 7.4 | -4.7 | 0.9 | 1.6 | 4.2 | 13.8 | 2.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.5 | 4.4 | 2.4 | 0.3 | 0.5 | 1.5 | -0.2 | 0.2 | 1.1 | 0.8 | 2.2 | 0.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
16.9 | 17.6 | 10.4 | 2.8 | 0.7 | 6.0 | -4.6 | 0.7 | 0.5 | 3.3 | 11.6 | 2.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
8.3 | 8.6 | 4.7 | 1.4 | 0.0 | 0.1 | -0.4 | -0.1 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.6 | 9.0 | 5.7 | 1.3 | 0.7 | 5.9 | -4.1 | 0.7 | 0.5 | 2.9 | 11.6 | 2.3 |
|
EPS cơ bản
|
168.24 | 176.18 | 204.00 | 185.00 | 130.00 | 118.00 | -80.89 | 14.44 | 9.75 | 57.00 | 227.00 | 44.00 |
|
EPS suy giảm
|
168.24 | 176.18 | 112.23 | 25.79 | 12.77 | 115.62 | -80.89 | 14.44 | 9.75 | 56.53 | 227.37 | 44.49 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
360.3 | 590.4 | 460.4 | 594.7 | 341.3 | 322.2 | 424.4 | 655.6 | 450.2 | 464.7 | 585.9 | 640.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42.1 | 34.2 | 13.5 | 4.7 | 21.5 | 31.0 | 137.7 | 102.9 | 18.8 | 24.3 | 259.8 | 168.6 |
|
1. Tiền
|
42.1 | 34.2 | 13.5 | 4.7 | 21.5 | 31.0 | 47.7 | 32.9 | 18.8 | 24.3 | 59.8 | 14.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | — | — | — | — | — | 90.0 | 70.0 | 0.0 | 0.0 | 200.0 | 154.1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
104.2 | 155.3 | 108.6 | 130.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.3 | 21.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
104.8 | 169.1 | 133.7 | 138.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.0 | 21.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.6 | -13.8 | -25.1 | -7.9 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.6 | -0.4 | -0.0 | -0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
178.3 | 273.9 | 314.6 | 332.0 | 264.2 | 255.5 | 252.3 | 516.9 | 389.6 | 384.6 | 293.2 | 426.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
106.4 | 219.4 | 235.6 | 187.1 | 212.0 | 206.2 | 205.3 | 194.3 | 140.6 | 121.7 | 82.6 | 147.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.7 | 25.9 | 36.3 | 15.2 | 7.9 | 6.4 | 13.9 | 93.4 | 69.8 | 35.5 | 99.7 | 11.8 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 32.3 | 14.0 | 23.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
86.6 | 45.1 | 59.1 | 151.6 | 71.5 | 71.5 | 30.9 | 251.5 | 193.6 | 272.4 | 153.1 | 314.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.5 | -16.5 | -16.5 | -21.9 | -27.2 | -28.6 | -30.1 | -36.3 | -37.3 | -45.0 | -42.2 | -47.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
35.3 | 116.4 | 20.5 | 113.7 | 45.8 | 28.4 | 27.2 | 28.6 | 29.2 | 28.6 | 28.6 | 34.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
35.3 | 116.4 | 20.5 | 113.7 | 45.8 | 28.4 | 27.2 | 28.6 | 29.2 | 28.6 | 28.6 | 34.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.5 | 10.5 | 3.3 | 14.2 | 8.7 | 7.3 | 7.2 | 7.3 | 7.2 | 6.3 | 4.3 | 11.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 9.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.3 | 10.3 | 3.1 | 13.9 | 8.5 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 5.9 | 4.1 | 1.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
392.8 | 326.5 | 372.4 | 386.7 | 401.8 | 401.3 | 240.6 | 827.7 | 1,165.8 | 1,129.4 | 1,022.9 | 1,119.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 300.1 | 300.1 | 315.2 | 330.2 | 329.8 | 219.6 | 799.5 | 1,137.5 | 1,101.0 | 996.7 | 1,093.5 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 300.1 | 300.1 | 315.2 | 330.2 | 329.8 | 219.6 | 799.5 | 1,137.5 | 1,101.0 | 996.7 | 1,093.5 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
3.5 | 3.6 | 1.2 | 1.3 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.5 | 1.5 | 1.6 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.5 | 3.6 | 1.2 | 1.3 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.5 | 1.5 | 1.6 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
5.1 | 5.1 | — | — | — | — | 5.1 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 3.6 | 3.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.6 | -1.5 | — | — | — | — | -3.6 | -3.7 | -3.6 | -3.6 | -3.6 | -3.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | -0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | 50.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
389.1 | 22.8 | 20.2 | 19.5 | 19.5 | 19.5 | 19.5 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 26.1 | 26.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
200.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
200.0 | 31.1 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.9 | -8.3 | -9.8 | -10.5 | -10.5 | -10.5 | -10.5 | -3.3 | -3.3 | -3.3 | -3.9 | -3.9 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
753.1 | 916.9 | 832.8 | 981.4 | 743.0 | 723.5 | 665.0 | 1,483.3 | 1,616.0 | 1,594.2 | 1,608.8 | 1,760.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
72.0 | 254.7 | 188.2 | 347.2 | 111.6 | 92.7 | 40.2 | 800.4 | 933.7 | 912.8 | 927.0 | 1,128.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
70.1 | 252.6 | 187.7 | 346.5 | 110.9 | 92.0 | 39.5 | 232.9 | 300.3 | 39.9 | 85.2 | 295.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.5 | 98.3 | 81.5 | 92.5 | 31.7 | 14.8 | 11.1 | 12.9 | 14.4 | 7.9 | 50.0 | 113.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | 135.4 | — | — | 0.0 | 15.0 | 0.0 | 0.0 | 1.3 | 149.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.0 | 8.9 | 7.3 | 2.2 | 1.7 | 2.6 | 1.6 | 2.4 | 4.1 | 5.3 | 4.9 | 2.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.6 | 0.4 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.5 | 1.3 | 0.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.0 | 5.5 | 2.5 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.4 | 66.4 | 80.8 | 2.2 | 11.2 | 12.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.4 | 25.4 | 25.3 | 3.9 | 3.9 | 6.9 | 3.8 | 10.6 | 10.9 | 9.0 | 8.7 | 7.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35.5 | 114.2 | 70.6 | 110.0 | 71.2 | 65.5 | 20.3 | 125.2 | 189.9 | 15.1 | 7.3 | 10.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1.9 | 2.1 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 567.5 | 633.4 | 872.9 | 841.8 | 832.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 17.2 | 0.0 | 57.3 | 27.3 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.9 | 2.1 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 550.4 | 633.4 | 813.7 | 812.6 | 830.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
681.1 | 662.2 | 644.6 | 634.2 | 631.5 | 630.8 | 624.8 | 682.9 | 682.3 | 681.4 | 681.8 | 631.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
681.1 | 662.2 | 644.6 | 634.2 | 631.5 | 630.8 | 624.8 | 682.9 | 682.3 | 681.4 | 681.8 | 631.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 | 510.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 | 510,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
92.6 | 83.8 | 74.9 | 69.1 | 67.8 | 67.1 | 61.2 | 65.4 | 64.7 | 65.5 | 66.3 | 55.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
74.9 | 74.9 | 61.2 | 61.2 | 61.2 | 61.2 | 60.8 | 60.8 | 60.8 | 62.6 | 47.7 | 44.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.8 | 9.0 | 13.7 | 8.0 | 6.6 | 5.9 | 0.4 | 4.6 | 3.8 | 2.9 | 18.6 | 10.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
76.5 | 66.4 | 57.8 | 53.2 | 51.7 | 51.8 | 51.7 | 105.6 | 105.7 | 104.0 | 103.6 | 64.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
753.1 | 916.9 | 832.8 | 981.4 | 743.0 | 723.5 | 665.0 | 1,483.3 | 1,616.0 | 1,594.2 | 1,608.8 | 1,760.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.3 | 22.0 | 12.8 | 3.1 | 1.1 | 7.4 | -4.7 | 0.9 | 1.6 | 4.2 | 9.6 | 2.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.2 | 0.1 | 2.6 | -2.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-10.5 | -12.9 | 11.0 | 2.6 | -1.4 | -1.5 | 1.0 | -1.6 | -7.1 | -2.0 | -0.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.2 | — | 0.5 | -0.3 | — | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | -0.4 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.7 | 10.7 | -2.9 | 0.8 | -0.1 | -0.4 | -2.2 | -19.1 | -22.3 | -24.4 | -0.7 | -0.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.0 | 1.5 | 2.7 | 0.5 | 1.0 | 0.7 | 2.9 | 17.4 | 22.0 | 23.9 | 33.3 | 0.3 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.1 | 21.5 | 26.8 | 4.2 | 0.7 | 6.3 | -3.0 | -2.3 | -5.7 | 1.7 | 41.8 | 2.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
138.6 | 33.5 | 48.0 | -72.3 | 10.3 | -144.2 | 1,196.3 | 57.0 | 15.3 | -180.7 | 278.6 | -1,119.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
81.2 | -95.9 | 93.2 | -67.9 | -17.5 | -1.2 | 1.4 | 0.6 | -0.6 | 0.0 | 5.5 | -8.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-103.2 | 18.1 | -133.3 | 216.3 | 4.2 | 6.2 | -843.3 | 6.6 | -1.2 | -42.8 | -205.0 | 140.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.0 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | -9.7 | 9.5 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
64.2 | -35.3 | — | — | — | — | 0.0 | 5.9 | 15.5 | -21.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.0 | -1.5 | -1.1 | -0.5 | -1.0 | -0.6 | 14.2 | -14.7 | -0.5 | -0.2 | 0.4 | -0.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.4 | -0.0 | 0.1 | -0.1 | -1.5 | -0.3 | -0.5 | -2.0 | -1.9 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
175.5 | -59.8 | 38.1 | -57.3 | -5.7 | -133.9 | 365.2 | 51.0 | 21.1 | -243.5 | 111.6 | -975.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | -2.5 | -2.8 | 2.5 | -0.1 | -50.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.6 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
2.0 | 39.0 | -0.0 | 0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-0.0 | — | -42.2 | 0.0 | -20.3 | — | -12.6 | -14.0 | -21.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 52.7 | 0.0 | 9.8 | 32.3 | -4.0 | 35.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-368.9 | -1.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
278.0 | — | — | — | — | — | -313.0 | 138.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.0 | 2.4 | -0.9 | 1.1 | 0.4 | -15.8 | 16.8 | 0.0 | 0.7 | 1.4 | 0.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-88.8 | 35.4 | 10.1 | 1.9 | -9.5 | -18.0 | -345.4 | 175.8 | -21.0 | -0.9 | 1.3 | 0.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
320.1 | 158.3 | 27.2 | 101.5 | 74.1 | 104.1 | 200.1 | 0.0 | 55.8 | 12.2 | -22.3 | 837.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-399.0 | -113.1 | -66.7 | -62.8 | -68.4 | -58.9 | -185.1 | -142.7 | -61.4 | -3.3 | 0.6 | -0.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-78.8 | 45.1 | -39.5 | 38.7 | 5.7 | 45.1 | 15.0 | -142.7 | -5.6 | 8.8 | -21.7 | 836.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.9 | 20.7 | 8.7 | -16.7 | -9.5 | -106.8 | 34.8 | 84.1 | -5.5 | -235.5 | 91.2 | -138.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34.2 | 13.5 | 4.7 | 21.5 | 31.0 | 137.7 | 259.8 | 259.8 | 259.8 | 259.8 | 358.3 | 358.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
42.1 | 34.2 | 13.5 | 4.7 | 21.5 | 31.0 | 137.7 | 102.9 | 18.8 | 24.3 | 259.8 | 168.6 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Tập đoàn TNT (TNT) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TNT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+73,8%) và biên lợi nhuận (+3,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TNT cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.