01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09-10-2026
- 15,800
- P/E
- 4,67 lần
- P/B
- 0,52 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TIP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,384
- BVPS
- 30,372
- ROE
- 11,4%
- ROA
- 10,1%
- Biên LN
- 146,6%
- Vòng Quay TS
- 0,07 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,14 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 38 | 33 | 40 | 39 | 36 | 34 | 48 | 40 |
| Tăng trưởng | 15,5% | −17,6% | 3,9% | 7,7% | 6,8% | −30,4% | 19,2% | −0,5% |
| YoY | 6,6% | −1,4% | −16,8% | −4,6% | −11,9% | −12,5% | 1,5% | 0,2% |
| LNSTtỷ đồng | 58 | 37 | 98 | 29 | 71 | 20 | 70 | 20 |
| Tăng trưởng LN | 57,5% | −62,2% | 238,2% | −59,2% | 255,6% | −71,5% | 245,7% | −70,2% |
| YoY LN | −18,0% | 85,2% | 39,7% | 42,8% | 4,5% | −28,8% | −32,6% | −70,7% |
| Biên LN ròng | 152,5% | 111,9% | 244,2% | 75,0% | 198,3% | 59,5% | 145,4% | 50,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 148 | 168 | 158 | 223 | 247 |
| Tăng trưởng | −11,7% | 6,4% | −29,2% | −9,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 218 | 187 | 178 | 104 | 92 |
| Tăng trưởng LN | 16,9% | 4,6% | 72,3% | 12,2% | |
| Biên LN ròng | 147,2% | 111,1% | 113,1% | 46,5% | 37,3% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TIP15,800 | 4,67 lần | 0,52 lần | 3,384 | 30,372 | 11,4% | 10,1% | 146,6% | 0,07 lần | 1,14 lần |
| VIC225,500 | 69,01 lần | 9,62 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF75,600 | 4,35 lần | 2,91 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,950 | 5,62 lần | 0,38 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH10,750 | 35,98 lần | 0,67 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn