← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

THG

Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 161,5 tỷ, tăng 7,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thuế hoãn lại giảm, chi phí bán hàng giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,66x
P/B
1,06x
EPS
4.753
BVPS
25.491
ROE
21,1%
ROA
7,2%
Giá thị trường
26.900
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THG có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thuế hoãn lại
  3. Chi phí bán hàng
  4. Thu nhập tài chính
  5. Thuế
  6. Chi phí tài chính
  7. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu447,0707,3566,5624,8514,4618,0548,3376,1
LNST32,144,546,241,531,955,651,418,4
Biên LN ròng7,19%6,29%8,16%6,65%6,20%8,99%9,38%4,88%

Doanh thu

447 tỷ

LNST

32 tỷ

Biên LN ròng

7,19%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,01%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
7,01%
−0,6 điểm %
Biên gộp
21,67%
−2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,17%
−1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 14,79%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,79 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,10 lần, biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 88 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 832,0 tỷ, chiếm khoảng 34,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 65,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,9 ngày và số ngày phải trả giảm 4,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 126,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,0% −0,6 điểm %
Vòng quay tài sản 1,04 lần +0,00 lần
Đòn bẩy tài chính 2,93 lần +0,15 lần
ROE 21,5% −0,7 điểm %

ROE giảm từ 22,2% xuống 21,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 36,9 tỷ do capex 282,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52 lần và khả năng trả lãi đạt 7,51 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 36,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 645,4 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,52 lần
+0,14 lần
Khả năng trả lãi
7,51 lần
−3,80 lần
Tiền mặt/Nợ vay
36,3%
−5,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
44,3%
−4,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 353,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −296,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 57,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 25,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,52 lần.

Sau khi chi 282,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 36,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,52 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 126 ngày.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,52 lần.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 126,4 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +14,0% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,01% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 353,2 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi