← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
27,800
P/E6,26 lần
P/B1,26 lần
Báo cáo tài chính
THG · CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,412.9 | 1,867.2 | 1,669.8 | 1,648.1 | 1,313.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,412.9 | 1,867.2 | 1,669.8 | 1,648.1 | 1,313.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,892.5 | 1,426.8 | 1,288.0 | 1,273.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
520.4 | 440.4 | 381.8 | 375.1 | 322.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.7 | 5.1 | 9.0 | 5.4 | 3.4 |
|
Chi phí tài chính
|
26.0 | 14.1 | 19.9 | 11.3 | -13.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
25.7 | 13.6 | 19.9 | 11.3 | -13.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
229.8 | 195.7 | 161.1 | 142.8 | -116.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70.1 | 63.5 | 62.0 | 47.5 | -35.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
201.3 | 172.4 | 147.9 | 179.0 | 161.3 |
|
Thu nhập khác
|
2.5 | 2.7 | 0.7 | 3.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.3 | 0.5 | 1.3 | 1.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.2 | 2.1 | -0.6 | 2.6 | 1.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
201.5 | 174.5 | 147.3 | 181.6 | 162.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50.1 | 31.7 | 27.4 | 36.2 | -32.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-12.5 | -1.6 | 1.1 | 1.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
163.9 | 144.4 | 118.8 | 143.9 | 130.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
3.6 | 2.6 | 2.2 | 1.8 | 0.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
160.2 | 141.8 | 116.7 | 142.1 | 129.8 |
|
EPS cơ bản
|
4,735.00 | 5,139.00 | 4,777.00 | 6,692.00 | 8,265.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,735.00 | 5,139.00 | 4,777.00 | 6,692.00 | 8,125.82 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,593.0 | 1,554.5 | 1,313.0 | 1,237.6 | 936.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
381.7 | 298.9 | 216.6 | 221.3 | 219.4 |
|
1. Tiền
|
239.7 | 122.8 | 103.2 | 124.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
142.0 | 176.1 | 113.4 | 96.8 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
33.6 | 54.1 | 65.9 | 41.7 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
33.6 | 54.1 | 65.9 | 41.7 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
320.2 | 319.8 | 287.5 | 335.7 | 260.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
274.9 | 267.1 | 264.9 | 292.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
37.7 | 17.5 | 5.6 | 14.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
54.4 | 75.0 | 52.3 | 60.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46.8 | -39.8 | -35.3 | -32.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
832.0 | 857.6 | 730.2 | 628.8 | 419.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
832.3 | 857.9 | 730.5 | 629.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25.6 | 24.1 | 12.8 | 10.1 | 4.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
20.2 | 19.2 | 8.6 | 2.5 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.8 | 4.9 | 3.9 | 7.6 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
827.5 | 627.2 | 539.3 | 611.0 | 614.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
358.3 | 327.1 | 305.2 | 339.0 | 362.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
321.8 | 294.3 | 271.3 | 306.6 | 331.3 |
|
- Nguyên giá
|
844.4 | 757.4 | 699.5 | 684.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-522.6 | -463.1 | -428.1 | -378.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36.5 | 32.8 | 33.9 | 32.3 | 31.5 |
|
- Nguyên giá
|
43.8 | 39.0 | 39.0 | 36.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.2 | -6.2 | -5.1 | -4.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16.1 | 17.6 | 19.2 | 17.4 | 18.7 |
|
- Nguyên giá
|
26.6 | 26.6 | 26.6 | 23.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.5 | -8.9 | -7.4 | -5.9 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
401.0 | 270.5 | 204.5 | 241.9 | 214.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
401.0 | 270.5 | 204.5 | 241.9 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2.9 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
48.8 | 11.3 | 9.6 | 12.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.5 | 4.4 | 4.4 | 5.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
19.3 | 6.9 | 5.2 | 6.3 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 17.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,420.5 | 2,181.7 | 1,852.2 | 1,848.6 | 1,550.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,626.2 | 1,450.4 | 1,163.8 | 1,206.8 | 1,019.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,197.5 | 1,214.9 | 990.6 | 898.2 | 775.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
448.0 | 450.7 | 321.6 | 269.2 | 253.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
343.8 | 314.4 | 252.3 | 284.4 | 176.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
41.2 | 21.4 | 16.7 | 7.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
21.6 | 23.5 | 20.7 | 16.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
54.0 | 94.9 | 43.9 | 109.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.3 | 29.6 | 1.3 | 4.8 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
259.6 | 263.5 | 316.6 | 188.8 | 199.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
15.7 | 11.9 | 9.9 | 9.9 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.7 | 4.6 | 7.3 | 8.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
428.7 | 235.5 | 173.1 | 308.7 | 244.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
51.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
370.3 | 230.0 | 169.1 | 303.2 | 243.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.9 | 5.1 | 3.5 | 5.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
794.3 | 731.3 | 688.5 | 641.7 | 531.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
794.3 | 731.3 | 688.5 | 641.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
311.3 | 259.4 | 229.6 | 199.6 | 531.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
311,299,070,000.00 | 259,418,870,000.00 | 229,578,960,000.00 | 199,638,930,000.00 | 159,713,060,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
241.2 | 212.4 | 188.6 | 159.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
222.0 | 241.3 | 252.9 | 267.4 | 223.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61.8 | 99.5 | 136.2 | 125.3 | 93.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
160.2 | 141.8 | 116.7 | 142.1 | 129.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
13.0 | 11.5 | 10.7 | 9.2 | 8.4 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,420.5 | 2,181.7 | 1,852.2 | 1,848.6 | 1,550.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
201.5 | 174.5 | 147.3 | 181.6 | 162.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
64.0 | 54.6 | 52.3 | 47.4 | 51.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
12.6 | 8.1 | 1.4 | 2.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.9 | -5.9 | -9.1 | -6.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
25.7 | 13.6 | 19.9 | 11.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
296.9 | 244.8 | 211.9 | 236.5 | 224.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-12.7 | -45.0 | 40.0 | -67.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
108.4 | -127.4 | -101.4 | -209.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
53.6 | 244.5 | -13.0 | 134.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-25.6 | 0.1 | 1.2 | 2.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-25.6 | -13.8 | -19.7 | -11.3 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-29.9 | -34.1 | -12.3 | -42.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 2.6 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-11.9 | -7.8 | -12.7 | -10.4 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
353.2 | 261.3 | 93.9 | 34.3 | 102.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-321.5 | -134.2 | -16.6 | -52.7 | -46.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.6 | 0.8 | 0.0 | 0.8 | 0.6 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-5.5 | -10.2 | -24.4 | -9.7 | -2.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
23.5 | 21.9 | 0.2 | 0.0 | 12.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
6.9 | 5.2 | 8.9 | 5.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-296.0 | -116.5 | -31.9 | -56.3 | -32.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
548.7 | 475.4 | 342.2 | 496.6 | 450.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-412.4 | -467.5 | -348.5 | -447.7 | -378.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-110.8 | -70.5 | -60.4 | -25.0 | -73.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
25.6 | -62.6 | -66.7 | 24.0 | -1.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
82.8 | 82.3 | -4.7 | 1.9 | 104.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
298.9 | 216.6 | 221.3 | 219.4 | 151.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
381.7 | 298.9 | 216.6 | 221.3 | 219.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
555.6 | 447.0 | 707.3 | 566.5 | 624.8 | 514.4 | 618.0 | 548.3 | 376.1 | 324.8 | 440.3 | 468.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
555.6 | 447.0 | 707.3 | 566.5 | 624.8 | 514.4 | 618.0 | 548.3 | 376.1 | 324.8 | 440.3 | 468.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
437.6 | 344.8 | 568.0 | 430.6 | 493.9 | 400.4 | 458.8 | 413.7 | 295.7 | 256.9 | 356.7 | 352.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
117.9 | 102.2 | 139.2 | 135.9 | 130.9 | 114.0 | 159.1 | 134.6 | 80.5 | 67.9 | 83.6 | 116.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.0 | 2.1 | 1.8 | 1.4 | 1.6 | 2.0 | 1.6 | 1.2 | 1.1 | 1.2 | 1.8 | 2.2 |
|
Chi phí tài chính
|
7.5 | 7.4 | 6.6 | 6.6 | 6.4 | 6.2 | 3.5 | 3.2 | 3.8 | 3.6 | 2.7 | 3.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.4 | 7.3 | 6.6 | 6.5 | 6.3 | 6.1 | 3.3 | 3.2 | 3.6 | 3.5 | 2.7 | 3.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
61.0 | 43.6 | 56.2 | 58.1 | 56.3 | 59.0 | 61.2 | 55.6 | 43.6 | 35.1 | 36.3 | 50.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.1 | 14.1 | 24.0 | 15.1 | 18.0 | 13.1 | 28.4 | 15.3 | 13.7 | 9.0 | 24.0 | 14.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
33.3 | 39.1 | 54.1 | 57.5 | 51.9 | 37.8 | 67.8 | 61.7 | 20.6 | 21.5 | 22.5 | 50.3 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 1.0 | 0.4 | 1.0 | 0.6 | 0.8 | 0.4 | 3.2 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.3 | 0.8 | 0.1 | 0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.2 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | 0.2 | 0.2 | -0.6 | 0.3 | 0.3 | 0.6 | 0.5 | 0.6 | 0.3 | 2.8 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
33.6 | 39.4 | 54.3 | 56.9 | 52.2 | 38.1 | 68.4 | 62.2 | 21.2 | 21.8 | 25.3 | 50.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.4 | 8.0 | 20.0 | 11.4 | 13.5 | 6.4 | 12.2 | 11.9 | 3.5 | 3.9 | 4.5 | 10.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.3 | -0.8 | -10.1 | -0.8 | -2.8 | -0.2 | 0.6 | -1.2 | -0.6 | -0.0 | -0.2 | 1.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
28.5 | 32.1 | 44.5 | 46.2 | 41.5 | 31.9 | 55.6 | 51.4 | 18.4 | 17.9 | 21.0 | 39.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.5 | 0.1 | 0.9 | 1.0 | 0.8 | 0.9 | 1.2 | 0.8 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
28.0 | 32.0 | 43.5 | 45.2 | 40.7 | 31.0 | 54.4 | 50.6 | 18.1 | 17.6 | 20.5 | 38.6 |
|
EPS cơ bản
|
733.00 | 946.00 | 1,399.00 | 1,366.00 | 1,042.00 | 1,124.00 | 1,971.00 | 1,835.00 | 656.00 | 719.00 | 856.00 | 1,581.00 |
|
EPS suy giảm
|
733.00 | 946.00 | 1,399.00 | 1,366.00 | 1,042.00 | 1,124.00 | 5,092.00 | 1,835.00 | 656.00 | 719.00 | 856.00 | 1,581.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,512.5 | 1,507.8 | 1,597.4 | 1,448.2 | 1,424.6 | 1,476.8 | 1,549.1 | 1,481.2 | 1,318.4 | 1,264.2 | 1,315.6 | 1,307.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
195.1 | 234.0 | 380.7 | 233.5 | 246.0 | 204.8 | 283.3 | 168.2 | 165.3 | 149.1 | 216.6 | 214.0 |
|
1. Tiền
|
121.8 | 107.0 | 239.7 | 124.0 | 137.3 | 67.1 | 122.8 | 34.9 | 53.4 | 56.9 | 103.2 | 108.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
73.3 | 127.1 | 141.0 | 109.5 | 108.7 | 137.6 | 160.5 | 133.3 | 111.9 | 92.1 | 113.4 | 105.5 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.6 | 7.5 | 34.6 | 24.6 | 46.2 | 54.3 | 69.7 | 50.0 | 48.1 | 61.1 | 65.9 | 64.8 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.6 | 7.5 | 34.6 | 24.6 | 46.2 | 54.3 | 69.7 | 50.0 | 48.1 | 61.1 | 65.9 | 64.8 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
319.9 | 288.7 | 320.2 | 353.5 | 300.5 | 341.8 | 320.9 | 424.7 | 295.6 | 274.4 | 288.0 | 286.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
258.1 | 232.3 | 274.9 | 273.7 | 249.9 | 263.8 | 267.1 | 338.0 | 252.9 | 237.6 | 265.4 | 256.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
34.5 | 41.4 | 37.8 | 24.0 | 20.7 | 29.3 | 18.6 | 28.9 | 14.1 | 9.2 | 5.6 | 12.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
76.4 | 61.8 | 54.3 | 97.5 | 72.2 | 88.8 | 75.0 | 93.3 | 63.0 | 61.5 | 52.3 | 46.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-49.1 | -46.7 | -46.8 | -41.7 | -42.2 | -40.1 | -39.8 | -35.4 | -34.4 | -33.9 | -35.3 | -28.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
887.6 | 879.7 | 836.2 | 805.2 | 804.0 | 848.4 | 849.9 | 817.0 | 791.6 | 764.7 | 732.2 | 731.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
888.0 | 880.0 | 836.5 | 805.6 | 804.3 | 848.7 | 850.3 | 817.4 | 791.9 | 765.1 | 732.6 | 731.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
96.2 | 97.8 | 25.8 | 31.4 | 27.9 | 27.7 | 25.3 | 21.3 | 17.8 | 15.0 | 12.8 | 10.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.8 | 0.9 | 0.9 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 1.2 | 3.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
28.3 | 30.1 | 20.2 | 26.5 | 23.4 | 23.5 | 19.2 | 13.9 | 13.3 | 9.9 | 8.6 | 3.9 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
3.7 | 3.1 | 4.8 | 4.8 | 4.4 | 4.1 | 4.9 | 4.3 | 4.3 | 4.9 | 3.9 | 6.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
63.4 | 63.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
842.0 | 831.6 | 824.1 | 888.5 | 720.5 | 674.4 | 627.8 | 555.1 | 548.6 | 537.0 | 575.7 | 576.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
344.0 | 345.0 | 353.3 | 341.5 | 331.2 | 327.9 | 327.7 | 287.9 | 297.4 | 297.7 | 305.2 | 313.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
307.9 | 308.7 | 321.5 | 309.5 | 298.9 | 295.4 | 294.9 | 254.8 | 264.0 | 264.1 | 271.3 | 279.6 |
|
- Nguyên giá
|
861.6 | 847.0 | — | — | — | — | 757.4 | 705.1 | 717.5 | 704.9 | 699.5 | 695.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-553.6 | -538.3 | — | — | — | — | -462.5 | -450.3 | -453.5 | -440.8 | -428.1 | -415.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36.0 | 36.3 | 31.8 | 32.0 | 32.3 | 32.5 | 32.8 | 33.1 | 33.3 | 33.6 | 33.9 | 34.1 |
|
- Nguyên giá
|
43.8 | 43.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.7 | -7.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21.3 | 15.7 | 16.1 | 16.5 | 16.9 | 17.2 | 17.6 | 18.0 | 18.4 | 18.8 | 19.2 | 16.3 |
|
- Nguyên giá
|
32.7 | 26.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.3 | -10.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
424.7 | 421.3 | 401.3 | 488.1 | 331.7 | 317.7 | 269.7 | 238.1 | 222.5 | 210.5 | 240.8 | 236.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
424.7 | 421.3 | 401.3 | 488.1 | 331.7 | 317.7 | 269.7 | 238.1 | 222.5 | 210.5 | 240.8 | 236.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 2.9 | 1.4 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.3 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | 2.6 | 1.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
51.4 | 49.1 | 50.3 | 40.7 | 40.1 | 10.9 | 12.1 | 10.4 | 9.7 | 9.4 | 9.7 | 9.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
31.0 | 28.9 | 29.5 | 30.0 | 30.2 | 3.9 | 5.7 | 3.3 | 3.9 | 4.1 | 4.4 | 4.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
20.4 | 20.1 | 20.8 | 10.6 | 9.9 | 7.1 | 6.4 | 7.1 | 5.9 | 5.3 | 5.3 | 5.1 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,354.6 | 2,339.4 | 2,421.6 | 2,336.7 | 2,145.1 | 2,151.2 | 2,176.9 | 2,036.3 | 1,867.1 | 1,801.2 | 1,891.3 | 1,883.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,576.4 | 1,545.9 | 1,627.1 | 1,555.6 | 1,406.3 | 1,414.5 | 1,420.9 | 1,335.9 | 1,218.0 | 1,118.4 | 1,199.4 | 1,213.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,183.7 | 1,123.6 | 1,198.2 | 1,107.6 | 1,106.5 | 1,158.9 | 1,184.8 | 1,190.0 | 1,075.6 | 975.1 | 1,029.0 | 901.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
457.8 | 395.3 | 447.9 | 476.5 | 432.3 | 450.0 | 456.0 | 419.3 | 336.6 | 305.6 | 321.6 | 282.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
292.8 | 331.1 | 343.8 | 266.8 | 283.8 | 335.5 | 314.4 | 262.5 | 257.6 | 234.1 | 248.8 | 258.7 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
31.2 | 31.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
8.8 | 4.8 | 42.5 | 27.3 | 16.5 | 5.8 | 21.2 | 19.0 | 5.0 | 3.4 | 18.0 | 21.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
14.1 | 11.2 | 21.5 | 17.2 | 13.9 | 10.3 | 23.5 | 11.7 | 9.3 | 9.0 | 20.7 | 11.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
60.4 | 37.9 | 53.9 | 56.5 | 89.8 | 78.2 | 86.3 | 83.0 | 47.4 | 50.9 | 80.4 | 94.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.1 | 1.5 | 0.6 | 1.0 | 0.9 | 1.6 | 0.5 | 0.7 | 1.0 | 1.3 | 4.3 | 22.7 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.3 | 1.8 | 1.1 | 1.6 | 27.0 | 27.6 | 3.5 | 13.1 | 24.5 | 1.8 | 1.3 | 10.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
280.2 | 286.2 | 259.4 | 233.8 | 216.9 | 235.0 | 262.9 | 363.1 | 376.8 | 356.1 | 316.6 | 178.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16.3 | 14.9 | 15.7 | 14.2 | 13.0 | 12.7 | 11.9 | 10.2 | 9.7 | 9.7 | 9.9 | 12.7 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.7 | 7.5 | 11.9 | 12.5 | 12.4 | 2.2 | 4.6 | 7.3 | 7.8 | 3.2 | 7.3 | 8.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
392.7 | 422.2 | 428.9 | 448.0 | 299.8 | 255.7 | 236.1 | 145.8 | 142.4 | 143.2 | 170.4 | 311.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
55.2 | 55.2 | 51.1 | 53.8 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
329.7 | 359.2 | 370.5 | 387.0 | 293.2 | 250.2 | 230.6 | 140.9 | 138.3 | 139.2 | 169.1 | 307.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
7.4 | 7.4 | 6.9 | 6.8 | 6.2 | 5.1 | 5.1 | 4.5 | 3.5 | 3.5 | 0.8 | 3.8 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
778.1 | 793.5 | 794.4 | 781.1 | 738.8 | 736.7 | 756.0 | 700.4 | 649.1 | 682.9 | 691.9 | 670.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
778.1 | 793.5 | 794.4 | 781.1 | 738.8 | 736.7 | 756.0 | 700.4 | 649.1 | 682.9 | 691.9 | 670.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
351.8 | 311.3 | 311.3 | 311.3 | 311.3 | 259.4 | 259.4 | 259.4 | 259.4 | 229.6 | 229.6 | 229.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
351,763,070,000.00 | 311,299,070,000.00 | 311,299,070,000.00 | 311,299,070,000.00 | 311,299,070,000.00 | 259,418,870,000.00 | 259,418,870,000.00 | 259,418,870,000.00 | 259,418,870,000.00 | 229,578,960,000.00 | 229,578,960,000.00 | 229,578,960,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.8 | 3.8 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
274.0 | 242.0 | 241.2 | 241.2 | 241.2 | 212.4 | 212.4 | 212.4 | 212.4 | 188.6 | 188.6 | 188.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
130.3 | 218.8 | 222.2 | 209.8 | 168.5 | 246.4 | 266.0 | 211.6 | 161.0 | 247.4 | 256.2 | 235.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
70.3 | 186.8 | 61.7 | 92.9 | 96.7 | 215.4 | 125.4 | 125.4 | 125.3 | 229.9 | 136.2 | 136.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
60.0 | 32.0 | 160.4 | 116.9 | 71.7 | 31.0 | 140.5 | 86.1 | 35.7 | 17.6 | 120.0 | 99.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
12.5 | 12.0 | 13.0 | 12.1 | 11.1 | 11.8 | 11.5 | 10.4 | 9.6 | 10.6 | 10.7 | 10.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,354.6 | 2,339.4 | 2,421.6 | 2,336.7 | 2,145.1 | 2,151.2 | 2,176.9 | 2,036.3 | 1,867.1 | 1,801.2 | 1,891.3 | 1,883.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
33.6 | 39.4 | 54.3 | 56.9 | 52.2 | 38.1 | 68.4 | 62.2 | 21.0 | 21.8 | 20.7 | 50.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
16.1 | 16.3 | 18.5 | 14.5 | 16.2 | 14.8 | 29.1 | -2.6 | 13.4 | 13.4 | 13.2 | 13.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
3.8 | -0.4 | 6.6 | 1.2 | 3.7 | 1.1 | 6.6 | 2.3 | 0.8 | -1.6 | 3.4 | -0.7 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.2 | -2.3 | -1.6 | -1.6 | -1.6 | -2.1 | -1.6 | -1.0 | -1.3 | -1.2 | -1.9 | -2.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.4 | 7.3 | 6.6 | 6.5 | 6.5 | 6.1 | 3.3 | 3.2 | 3.6 | 3.5 | 10.2 | 3.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
58.6 | 60.4 | 84.4 | 77.5 | 77.0 | 58.0 | 105.8 | 64.1 | 37.5 | 35.8 | 45.6 | 63.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-42.1 | 23.5 | 30.3 | -51.0 | 33.5 | -25.6 | 93.8 | -133.3 | -22.4 | 12.5 | -13.5 | -16.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-8.0 | -47.7 | 56.1 | -1.1 | 44.3 | 9.2 | -32.9 | -25.4 | -26.9 | -34.5 | 1.0 | -28.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
47.1 | -96.4 | 75.6 | 52.3 | -54.3 | -19.9 | 109.2 | 127.7 | 50.3 | -38.0 | 1.6 | 51.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.0 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | -26.4 | 0.6 | -0.5 | -2.4 | 0.3 | 0.3 | 0.6 | -0.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-7.7 | -7.5 | -7.2 | -6.6 | -8.1 | -3.7 | -5.3 | -1.0 | -3.7 | -3.5 | -10.1 | -3.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.4 | -37.3 | -11.5 | -0.9 | -2.7 | -14.8 | -13.5 | -1.9 | -0.6 | -18.1 | -3.7 | -3.7 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.6 | -2.0 | -3.9 | -3.9 | -1.8 | -2.3 | -2.7 | -0.5 | -0.5 | -4.1 | -1.1 | -5.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
42.9 | -106.8 | 223.8 | 66.5 | 61.6 | 1.3 | 253.8 | 27.3 | 34.0 | -49.5 | 20.3 | 57.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-21.0 | -22.9 | -45.1 | -186.3 | -27.7 | -62.4 | -100.1 | -1.0 | -28.2 | -10.0 | -9.3 | -2.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.6 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -4.0 | -4.8 | -0.1 | -0.4 | -0.1 | -21.8 | 1.4 | -1.4 | 0.0 | 3.6 | -0.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | -5.6 | 19.6 | 9.5 | — | 1.5 | -3.4 | 14.3 | 4.9 | -4.8 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.9 | 1.9 | 1.8 | 1.6 | 1.8 | 1.7 | 1.4 | 1.2 | 1.5 | 1.1 | 2.5 | 2.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-14.9 | -24.7 | -53.6 | -164.9 | -16.8 | -60.6 | -118.4 | -1.8 | -13.6 | -4.1 | -7.9 | -1.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
99.3 | 99.3 | 107.6 | 187.5 | 154.6 | 99.1 | 213.6 | 95.0 | 101.3 | 66.7 | 96.2 | 69.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-134.7 | -83.8 | -98.5 | -76.7 | -129.7 | -107.4 | -224.1 | -106.1 | -81.5 | -57.0 | -95.9 | -84.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-31.4 | -0.6 | -31.1 | -25.9 | -27.3 | -26.5 | -9.9 | -11.4 | -24.1 | -23.5 | -10.0 | -10.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-66.9 | 15.0 | -22.0 | 84.9 | -2.5 | -34.8 | -20.3 | -22.6 | -4.2 | -13.9 | -9.7 | -25.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-38.9 | -116.5 | 148.2 | -13.5 | 42.2 | -94.1 | 115.1 | 2.9 | 16.2 | -67.5 | 2.6 | 31.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
234.0 | 350.6 | 233.5 | 247.0 | 204.8 | 298.9 | 216.6 | 216.6 | 216.6 | 216.6 | 221.3 | 221.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
195.1 | 234.0 | 381.7 | 233.5 | 247.0 | 204.8 | 283.3 | 168.2 | 165.3 | 149.1 | 216.6 | 214.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (THG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), THG đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích THG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.