← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

TFC

Trang

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 149,7 tỷ, giảm 38,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm, chi phí tài chính giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,22x
P/B
1,17x
EPS
8.891
BVPS
31.963
ROE
31,0%
ROA
16,6%
Giá thị trường
37.500
14-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TFC vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Chi phí tài chính
  3. Lợi nhuận khác
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Chi phí quản lý
  6. Chi phí bán hàng
  7. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu224,8195,7388,6230,0213,0222,9398,6192,5
LNST18,631,069,330,939,240,381,827,3
Biên LN ròng8,27%15,82%17,83%13,45%18,39%18,09%20,53%14,19%

Doanh thu

225 tỷ

LNST

19 tỷ

Biên LN ròng

8,27%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 14,42%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
14,42%
−4,0 điểm %
Biên gộp
24,67%
−4,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
11,42%
+1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 23,81%, mất 11,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 23,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 4,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,22 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 76 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Cân đối tài sản

▼

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 190,1 tỷ, chiếm khoảng 18,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 61,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,5 ngày, số ngày phải thu tăng 12,0 ngày và số ngày phải trả giảm 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 104,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +12,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 14,4% −4,0 điểm %
Vòng quay tài sản 1,15 lần −0,24 lần
Đòn bẩy tài chính 1,87 lần −0,30 lần
ROE 31,1% −24,5 điểm %

ROE giảm từ 55,6% xuống 31,1% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cùng suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21 lần và khả năng trả lãi đạt 8,17 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 63,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 300,6 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,21 lần
−0,13 lần
Khả năng trả lãi
8,17 lần
+0,74 lần
Tiền mặt/Nợ vay
63,2%
+10,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
98,3%
+1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 80,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,34 lần.

Sau khi chi 8,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 42,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,34 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,34 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 14,42% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +1,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 14,42% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 94,4 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi