Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
TD6
CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
Báo cáo tài chính
Kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm. Đơn vị: tỷ đồng, trừ những dòng ghi rõ đơn vị khác.
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
|
Doanh thu
|
5.241,3 |
|
Doanh thu thuần
|
5.241,3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4.890,8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
350,5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,8 |
|
Chi phí tài chính
|
56,1 |
|
Chi phí lãi vay
|
56,1 |
|
Chi phí bán hàng
|
5,4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
239,8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
57,1 |
|
Thu nhập khác
|
25,0 |
|
Chi phí khác
|
6,9 |
|
Lợi nhuận khác
|
18,1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
75,2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
16,1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
57,7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
57,7 |
|
EPS cơ bản
đồng/cổ phiếu
|
931,00 |
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1.490,1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,1 |
|
1. Tiền
|
9,1 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
373,5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
370,7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1,2 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,6 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
947,5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
947,5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0,0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
160,1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
67,3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
92,8 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1.256,6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
287,0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
287,0 |
|
II. Tài sản cố định
|
858,3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
858,1 |
|
- Nguyên giá
|
5.563,7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.705,5 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0,2 |
|
- Nguyên giá
|
3,4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,2 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26,1 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,1 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
85,2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
24,1 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.746,8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.991,2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.529,4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
735,0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
74,7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
108,8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,8 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
584,9 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,1 |
|
II. Nợ dài hạn
|
461,8 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
461,4 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0,4 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
755,5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
755,5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
619,4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
đồng/cổ phiếu
|
619.352.020.000,00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0,1 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,7 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
107,5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49,8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
57,7 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.746,8 |
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
75,2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
279,6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0,2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,9 |
|
Chi phí lãi vay
|
56,1 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-9,3 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
394,5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-26,1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-337,0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
299,7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-29,1 |
|
Lãi vay đã trả
|
-56,1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-10,0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
1,3 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-29,7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
207,5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-292,4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
6,8 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0,1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-285,5 |
|
Thu từ đi vay
|
1.142,6 |
|
Trả nợ gốc
|
-1.047,8 |
|
Cổ tức đã trả
|
-17,2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
77,6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0,3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,1 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1.843,7 | 1.421,1 | 1.199,1 | 793,6 | 1.583,2 | 1.688,3 |
|
Doanh thu thuần
|
1.843,7 | 1.421,1 | 1.199,1 | 793,6 | 1.583,2 | 1.688,3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1.771,9 | 1.356,7 | 1.121,1 | 697,6 | 1.470,3 | 1.622,7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
71,8 | 64,3 | 78,0 | 96,0 | 112,9 | 65,6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,2 | 0,0 | 4,1 | 0,0 | 3,6 | 0,0 |
|
Chi phí tài chính
|
18,9 | 17,5 | 14,7 | 12,7 | 12,8 | 15,8 |
|
Chi phí lãi vay
|
18,9 | 17,5 | 14,7 | 12,7 | 12,8 | 15,8 |
|
Chi phí bán hàng
|
1,6 | 1,0 | 2,2 | 0,8 | 1,5 | 0,9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,2 | 38,7 | 27,7 | 75,0 | 101,5 | 38,2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
16,4 | 7,2 | 37,5 | 7,5 | 0,6 | 10,6 |
|
Thu nhập khác
|
0,1 | 0,4 | 15,1 | 3,2 | 8,2 | 0,4 |
|
Chi phí khác
|
7,6 | 0,1 | 4,3 | 0,5 | 1,5 | 1,3 |
|
Lợi nhuận khác
|
-7,4 | 0,3 | 10,7 | 2,7 | 6,8 | -0,9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8,9 | 7,5 | 48,2 | 10,2 | 7,4 | 9,8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,3 | 1,5 | -5,9 | 1,9 | 1,6 | 3,7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | 15,8 | — | — | — |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
5,6 | 6,0 | 38,3 | 8,3 | 5,8 | 6,1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
5,6 | 6,0 | 38,3 | 8,3 | 5,8 | 6,1 |
|
EPS cơ bản
đồng/cổ phiếu
|
91,00 | 97,00 | 619,00 | 135,00 | 93,00 | 98,00 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
974,7 | 1.413,8 | 1.518,1 | 1.449,4 | 1.656,6 | 2.046,6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,3 | 8,4 | 9,1 | 10,5 | 5,5 | 6,7 |
|
1. Tiền
|
11,3 | 8,4 | 9,1 | 10,5 | 5,5 | 6,7 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
538,5 | 292,5 | 398,6 | 253,3 | 494,1 | 695,9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
520,9 | 281,6 | 395,4 | 248,9 | 483,5 | 694,2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
17,4 | 5,2 | 1,2 | 3,9 | 10,2 | 0,6 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0,2 | 5,7 | 2,0 | 0,6 | 0,4 | 1,2 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
350,1 | 991,1 | 951,8 | 1.099,2 | 1.076,5 | 1.260,9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
350,1 | 991,1 | 951,8 | 1.099,2 | 1.076,5 | 1.261,0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | -0,0 | -0,0 | — | — | -0,2 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
74,9 | 121,8 | 158,6 | 86,4 | 80,6 | 83,0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
57,4 | 69,5 | 67,3 | 54,8 | 53,9 | 52,3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
17,5 | 52,3 | 91,4 | 31,6 | 26,6 | 30,7 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1.463,4 | 1.211,1 | 1.232,7 | 1.285,9 | 1.299,2 | 1.262,6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
295,5 | 296,2 | 287,0 | 279,6 | 279,6 | 245,5 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
295,5 | 296,2 | 287,0 | 279,6 | 279,6 | 245,5 |
|
II. Tài sản cố định
|
956,5 | 808,1 | 846,2 | 881,4 | 878,2 | 930,7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
956,3 | 808,0 | 846,0 | 881,2 | 878,0 | 930,5 |
|
- Nguyên giá
|
5.761,5 | 5.559,6 | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.805,2 | -4.751,6 | — | — | — | — |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
|
- Nguyên giá
|
3,4 | 3,4 | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,2 | -3,2 | — | — | — | — |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26,1 | 26,4 | 26,1 | 21,7 | 21,1 | 21,0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,1 | 26,4 | 26,1 | 21,7 | 21,1 | 21,0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
185,4 | 80,4 | 73,4 | 103,3 | 120,3 | 65,3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
161,3 | 56,3 | 49,0 | 63,0 | 80,1 | 25,1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
24,1 | 24,1 | 24,4 | 40,2 | 40,2 | 40,2 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.438,1 | 2.624,9 | 2.750,8 | 2.735,4 | 2.955,7 | 3.309,1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.744,7 | 1.863,3 | 1.994,5 | 2.017,3 | 2.246,1 | 2.573,2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.275,4 | 1.442,2 | 1.532,7 | 1.573,3 | 1.800,7 | 2.087,5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
267,1 | 509,7 | 735,0 | 299,2 | 201,0 | 409,8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
10,1 | 0,2 | — | 1,5 | — | — |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
32,7 | 1,8 | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
125,6 | 86,3 | 75,8 | 20,3 | 46,9 | 35,7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
175,0 | 76,2 | 111,4 | 51,8 | 70,1 | 35,2 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31,4 | 0,1 | 4,7 | 0,0 | 110,2 | 4,0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,8 | 13,9 | 14,7 | 10,1 | 28,6 | 10,7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
543,9 | 554,5 | 584,9 | 415,0 | 333,1 | 552,7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
45,8 | 198,2 | — | 760,0 | 988,3 | 1.024,3 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33,0 | 1,2 | 6,1 | 15,3 | 22,5 | 15,1 |
|
II. Nợ dài hạn
|
469,4 | 421,2 | 461,8 | 444,0 | 445,4 | 485,6 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
469,4 | 421,1 | 461,4 | 443,3 | 444,3 | 484,3 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0,1 | 0,4 | 0,7 | 1,0 | 1,3 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
693,4 | 761,6 | 756,3 | 718,0 | 709,7 | 736,0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
693,4 | 761,6 | 756,3 | 718,0 | 709,7 | 736,0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
619,4 | 619,4 | 619,4 | 619,4 | 619,4 | 619,4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
đồng/cổ phiếu
|
619.352.020.000,00 | 619.352.020.000,00 | 619.352.020.000,00 | 619.352.020.000,00 | 619.352.020.000,00 | 619.352.020.000,00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,7 | 28,7 | 28,7 | 28,7 | 28,7 | 28,7 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45,3 | 113,5 | 108,3 | 70,0 | 61,7 | 87,9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33,7 | 107,5 | 49,8 | 49,8 | 49,8 | 81,9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,6 | 6,0 | 58,5 | 20,2 | 11,8 | 6,1 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.438,1 | 2.624,9 | 2.750,8 | 2.735,4 | 2.955,7 | 3.309,1 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8,9 | 7,5 | 47,8 | 10,2 | 7,4 | 9,8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
54,0 | 54,4 | 117,3 | 55,2 | 53,7 | 53,4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-152,4 | 198,2 | -760,0 | -228,3 | -36,2 | 1.024,3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,2 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -6,9 | 0,0 |
|
Chi phí lãi vay
|
18,9 | 17,5 | 14,7 | 12,7 | 12,8 | 15,8 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-74,8 | 277,6 | -589,5 | -150,1 | 30,9 | 1.103,3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-210,5 | 112,3 | -193,7 | 240,7 | 181,5 | -254,6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
641,1 | -43,6 | 151,7 | -22,7 | 184,6 | -650,6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-136,4 | -236,7 | 570,8 | -69,9 | -64,0 | -137,3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-92,9 | 2,7 | -10,5 | 16,1 | -56,6 | 21,9 |
|
Lãi vay đã trả
|
-18,8 | -17,7 | -14,4 | -12,8 | -12,8 | -16,1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -10,0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0,2 | 0,2 | — | — | — | — |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-5,7 | -10,4 | -9,2 | -7,7 | -6,2 | -6,6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
102,2 | 84,4 | -94,8 | -5,8 | 257,6 | 50,5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-137,0 | -14,2 | -96,1 | -51,4 | -6,3 | -138,6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0,0 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | 6,9 | -0,1 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-136,9 | -14,3 | -96,0 | -51,4 | 0,7 | -138,6 |
|
Thu từ đi vay
|
371,3 | 165,8 | 321,5 | 200,4 | 186,0 | 434,8 |
|
Trả nợ gốc
|
-333,6 | -236,4 | -9,3 | -119,5 | -445,5 | -349,3 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0,1 | -0,1 | 1,5 | -18,7 | 0,0 | -0,0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
37,6 | -70,7 | 189,4 | 62,3 | -259,6 | 85,5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,8 | -0,6 | -1,4 | 5,0 | -1,3 | -2,7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,4 | 9,1 | 10,5 | 5,5 | 6,7 | 9,4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,3 | 8,4 | 9,1 | 10,5 | 5,5 | 6,7 |
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TD6 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.