01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 6,300
- P/E
- 6,69 lần
- P/B
- 0,56 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TD6
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 942
- BVPS
- 11,195
- ROE
- 8,3%
- ROA
- 2,2%
- Biên LN
- 1,1%
- Vòng Quay TS
- 1,95 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,84 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.844 | 1.421 | 1.199 | 794 | 1.583 | 1.688 |
| Tăng trưởng | 29,7% | 18,5% | 51,1% | −49,9% | −6,2% | |
| YoY | 16,5% | −15,8% | ||||
| LNSTtỷ đồng | 6 | 6 | 38 | 8 | 6 | 6 |
| Tăng trưởng LN | −6,8% | −84,3% | 359,4% | 44,2% | −4,4% | |
| YoY LN | −2,9% | −0,5% | ||||
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,4% | 3,2% | 1,1% | 0,4% | 0,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5.241 |
| LNSTtỷ đồng | 58 |
| Biên LN ròng | 1,1% |
04
So sánh cùng ngành
Coal & Consumable Fuels
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TD66,100 | 6,48 lần | 0,54 lần | 942 | 11,195 | 8,3% | 2,2% | 1,1% | 1,95 lần | 3,84 lần |
| MVB11,600 | 14,68 lần | 0,61 lần | 790 | 19,128 | 5,5% | 3,0% | 2,1% | 1,44 lần | 1,82 lần |
| CST11,800 | 6,74 lần | 0,52 lần | 1,752 | 22,538 | 7,7% | 2,5% | 0,9% | 2,83 lần | 3,05 lần |
| HLC10,500 | 4,17 lần | 0,59 lần | 2,520 | 17,894 | 15,6% | 4,4% | 2,1% | 2,06 lần | 3,57 lần |
| TMB43,700 | 7,59 lần | 0,73 lần | 5,757 | 59,712 | 9,8% | 1,3% | 0,3% | 5,01 lần | 7,33 lần |
Đọc sâu hơn