Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 143,9 tỷ, tăng 36,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 6,76x
- P/B
- 1,08x
- EPS
- 4.201
- BVPS
- 26.372
- ROE
- 21,0%
- ROA
- 6,7%
- Giá thị trường
- 28.400 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SZL có doanh thu tăng (+10,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 157,9 | 138,9 | 132,5 | 135,6 | 137,5 | 125,1 | 123,5 | 124,4 |
| LNST | 31,8 | 32,1 | 47,2 | 32,7 | 34,6 | 26,4 | 22,3 | 24,5 |
| Biên LN ròng | 20,11% | 23,12% | 35,66% | 24,14% | 25,14% | 21,13% | 18,04% | 19,67% |
Doanh thu
158 tỷLNST
32 tỷBiên LN ròng
20,11%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 10,7% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +9% lên +15%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 565 tỷ +10,7%
- Quý gần nhất YoY
- +15% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 25,46%, tăng 4,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 25,46% +4,4đ%
- Biên gộp
- 38,49% +2,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,98% +0,5đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 247,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −179,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 68,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −81,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,20 lần.
Sau khi chi 280,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 37,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 11,9% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +8,7%, lợi nhuận khác +3,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 11,9% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 8,7%
- LN khác / LNTT
- 3,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 16,8% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 16,85%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 83 tỷ.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,2 ngày, số ngày phải thu tăng 0,9 ngày và số ngày phải trả tăng 10,3 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 109,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +0,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 17,7% lên 21,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,19 lần và khả năng trả lãi đạt 33,51 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 35,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 258,7 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,19 lần −0,03 lần
- Khả năng trả lãi
- 33,51 lần −11,18 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 42,1% +3,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 35,0% +1,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
●ROIC cần được đọc cùng bối cảnh ngành. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,19 lần vốn chủ sở hữu.
Doanh thu chưa thực hiện 781,5 tỷ (tại 2026Q2, tương đương 34,64% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 1,4 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 317,0 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 143,9 tỷ — gấp 2,20 lần. Khoản này tăng 18,53% so với cùng kỳ — nguồn phân bổ tương lai đang dày lên.
Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 781,5 tỷ
Tỷ trọng trên tổng tài sản: 34,64%
Tương đương số năm doanh thu: 1,4 năm
Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 2,20 lần
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 205,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 16,8%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,46% và mở rộng thêm 4,4 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +10,7% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 25,46% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 247,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.