Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 235,9 tỷ, giảm 127,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 14,58x
- P/B
- 1,04x
- EPS
- 1.276
- BVPS
- 17.890
- ROE
- 7,3%
- ROA
- 2,9%
- Giá thị trường
- 18.600 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SZC đang suy giảm đồng thời doanh thu (−26,7%) và biên lợi nhuận (−3,9 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi áp lực này ăn sâu hơn vào cấu trúc lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Khác
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101,9 | 379,4 | 86,5 | 217,8 | 414,2 | 229,8 | 164,8 | 262,4 |
| LNST | 17,1 | 103,0 | 20,8 | 94,9 | 126,3 | 75,2 | 59,6 | 102,2 |
| Biên LN ròng | 16,82% | 27,15% | 24,08% | 43,58% | 30,50% | 32,72% | 36,17% | 38,95% |
Doanh thu
102 tỷLNST
17 tỷBiên LN ròng
16,82%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 30,03%, mất 3,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 3,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- 30,03% −3,9 điểm %
- Biên gộp
- 51,85% +3,3 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 8,18% +0,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 5,1% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 5,07%, mất 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 518 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,67 lần vốn chủ sở hữu.
Doanh thu chưa thực hiện 546,4 tỷ (tại 2026Q1, tương đương 6,56% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 0,7 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 324,6 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 235,9 tỷ — gấp 1,38 lần. Khoản này tăng 67,35% so với cùng kỳ — nguồn phân bổ tương lai đang dày lên.
Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 546,4 tỷ
Tỷ trọng trên tổng tài sản: 6,56%
Tương đương số năm doanh thu: 0,7 năm
Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 1,38 lần
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.892,7 tỷ, chiếm khoảng 23,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 597,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 644,8 ngày, số ngày phải thu tăng 9,5 ngày và số ngày phải trả tăng 57,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 1580,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +9,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 11,7% xuống 7,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 483,0 tỷ do capex 807,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,67 lần và khả năng trả lãi đạt 13,49 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.577,8 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,67 lần +0,16 lần
- Khả năng trả lãi
- 13,49 lần −0,71 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 15,9% −2,3 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 16,8% −1,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 236,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −488,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −252,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,38 lần.
Sau khi chi 807,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 483,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,38 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,9 điểm %.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,38 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 30,03% và giảm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −26,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 30,03% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 236,0 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.