01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 17,400
- P/E
- 21,91 lần
- P/B
- 1,03 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SZC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 794
- BVPS
- 16,840
- ROE
- 5,2%
- ROA
- 1,9%
- Biên LN
- 22,8%
- Vòng Quay TS
- 0,08 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,70 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 132 | 102 | 379 | 86 | 218 | 414 | 230 | 165 |
| Tăng trưởng | 29,7% | −73,1% | 338,8% | −60,3% | −47,4% | 80,3% | 39,4% | −37,2% |
| YoY | −39,3% | −75,4% | 65,1% | −47,5% | −17,0% | 93,8% | −11,1% | −20,8% |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 17 | 103 | 21 | 95 | 126 | 75 | 60 |
| Tăng trưởng LN | 10,5% | −83,4% | 394,8% | −78,1% | −24,9% | 68,1% | 26,2% | −41,7% |
| YoY LN | −80,0% | −86,4% | 37,0% | −65,1% | −7,1% | 94,1% | 34,1% | 8,2% |
| Biên LN ròng | 14,3% | 16,8% | 27,2% | 24,1% | 43,6% | 30,5% | 32,7% | 36,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.098 | 871 | 818 | 859 | 713 |
| Tăng trưởng | 26,1% | 6,4% | −4,8% | 20,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 345 | 302 | 219 | 197 | 324 |
| Tăng trưởng LN | 14,1% | 38,0% | 10,9% | −39,0% | |
| Biên LN ròng | 31,4% | 34,7% | 26,8% | 23,0% | 45,4% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SZC17,400 | 21,91 lần | 1,03 lần | 794 | 16,840 | 5,2% | 1,9% | 22,8% | 0,08 lần | 2,70 lần |
| BCM38,550 | 19,85 lần | 1,78 lần | 1,942 | 21,694 | 9,8% | 3,6% | 50,9% | 0,07 lần | 2,73 lần |
| IDC33,900 | 6,08 lần | 1,46 lần | 5,575 | 23,268 | 26,7% | 10,1% | 24,7% | 0,41 lần | 2,65 lần |
| KBC25,900 | 20,36 lần | 0,90 lần | 1,272 | 28,664 | 4,5% | 1,7% | 24,3% | 0,07 lần | 2,74 lần |
| SNZ22,700 | 10,23 lần | 0,69 lần | 2,218 | 33,039 | 7,7% | 4,1% | 15,8% | 0,26 lần | 1,89 lần |
Đọc sâu hơn