← Tra cứu cổ phiếu
21,250 P/E345,96 lần P/B0,90 lần
Thống kê

SSC · CTCP Giống cây trồng Miền Nam

21,250 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−0,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−29,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
17,5% → 4,6%
2021→2025
EPS 61
BVPS 23,542
ROA 0,2%
Biên LN 0,3%
Vòng Quay TS 0,44 lần
Đòn bẩy VCSH 1,73 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)703710062895211679
Tăng trưởng87,0%−62,8%61,7%−30,2%68,9%−54,9%47,4%−36,6%
YoY−21,4%−29,0%−14,0%−21,6%−28,8%−23,4%30,8%20,0%
LNST (tỷ)10−55112108
Tăng trưởng LN1850,9%−100,7%−194,2%−55,2%350,8%−75,2%31,4%−58,5%
YoY LN−94,6%−98,8%−147,2%−34,2%−39,0%−64,1%−61,7%4,6%
Biên LN ròng0,9%0,1%−4,7%8,0%12,5%4,7%8,5%9,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)303388302300310
Tăng trưởng−21,9%28,5%0,6%−3,3%
LNST (tỷ)1443555154
Tăng trưởng LN−67,4%−22,3%8,0%−6,9%
Biên LN ròng4,6%11,0%18,1%16,9%17,5%
Định vị

Cùng ngành — Agricultural Products & Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SSC 21,250 345,96 lần 0,90 lần 61 23,542 0,3% 0,2% 0,3% 0,44 lần 1,73 lần
HAG 14,550 5,28 lần 1,06 lần 2,756 13,684 24,6% 12,6% 45,9% 0,27 lần 1,96 lần
NSC 61,800 5,11 lần 0,66 lần 12,088 94,175 13,3% 7,6% 10,1% 0,75 lần 1,74 lần
BAF 31,050 −15,525.00x 2,17 lần −2 14,328 1,5% 0,6% 1,0% 0,58 lần 2,56 lần
VSF 25,700 428,33 lần 5,27 lần 60 4,872 1,2% 0,4% 0,2% 2,11 lần 2,99 lần