← Tra cứu cổ phiếu
19,000
P/E4,96 lần
P/B0,79 lần
Thống kê
SJG · Tổng Công ty Sông Đà - CTCP
19,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
4,96 lần
P/B
0,79 lần
ROE
14,2%
Doanh thu
+2,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+37,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
9,2% → 30,0%
2021→2025
EPS
3,828
BVPS
23,987
ROA
6,3%
Biên LN
22,5%
Vòng Quay TS
0,28 lần
Đòn bẩy VCSH
2,27 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.620 | 1.250 | 1.512 | 1.982 | 1.841 | 1.307 | 1.332 | 1.495 |
| Tăng trưởng | 29,6% | −17,3% | −23,7% | 7,6% | 40,9% | −1,9% | −10,9% | 6,8% |
| YoY | −12,0% | −4,3% | 13,5% | 32,6% | 31,5% | 26,0% | −15,3% | −18,4% |
| LNST (tỷ) | 493 | 170 | 662 | 422 | 315 | 63 | 424 | 343 |
| Tăng trưởng LN | 190,9% | −74,4% | 56,7% | 33,9% | 400,4% | −85,1% | 23,6% | 94,4% |
| YoY LN | 56,4% | 168,9% | 56,1% | 23,1% | 78,8% | 124,9% | 259,7% | 50,5% |
| Biên LN ròng | 30,4% | 13,6% | 43,8% | 21,3% | 17,1% | 4,8% | 31,8% | 22,9% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 6.621 | 5.531 | 5.584 | 5.428 | 5.948 |
| Tăng trưởng | 19,7% | −0,9% | 2,9% | −8,7% | |
| LNST (tỷ) | 1.984 | 856 | 515 | 1.817 | 549 |
| Tăng trưởng LN | 131,8% | 66,1% | −71,6% | 230,9% | |
| Biên LN ròng | 30,0% | 15,5% | 9,2% | 33,5% | 9,2% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
| LLM 27,000 | 2,49 lần | 1,07 lần | 10,856 | 25,275 | 56,8% | 10,9% | 19,4% | 0,56 lần | 5,19 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SJG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.