← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
19,000
P/E4,96 lần
P/B0,79 lần
Báo cáo tài chính
SJG · Tổng Công ty Sông Đà - CTCP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
6,620.9 | 5,532.2 | 5,586.5 | 5,428.4 | 5,971.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.1 | 0.8 | 2.9 | 0.1 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
6,620.8 | 5,531.4 | 5,583.6 | 5,428.3 | 5,947.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5,247.6 | 4,235.1 | 4,408.3 | 3,756.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,373.2 | 1,296.4 | 1,175.3 | 1,671.8 | 1,413.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
630.2 | 468.4 | 572.0 | 3,556.7 | 241.3 |
|
Chi phí tài chính
|
654.7 | 709.4 | 893.8 | 904.8 | -769.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
403.3 | 517.3 | 741.8 | 661.4 | -708.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
884.4 | 398.3 | 262.9 | 277.4 | 93.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -1.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
400.2 | 446.3 | 404.6 | 2,359.1 | -300.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,832.9 | 1,007.2 | 711.7 | 2,242.0 | 676.3 |
|
Thu nhập khác
|
401.8 | 22.8 | 37.8 | 42.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
41.6 | 38.3 | 55.0 | 108.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
360.2 | -15.5 | -17.2 | -66.1 | -26.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2,193.1 | 991.7 | 694.5 | 2,175.9 | 650.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
211.5 | 129.1 | 124.9 | 334.8 | -100.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-2.0 | 6.9 | 54.4 | 24.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,983.6 | 855.7 | 515.2 | 1,816.5 | 549.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
287.1 | 242.1 | 83.6 | 295.0 | 215.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,696.4 | 613.7 | 431.6 | 1,521.5 | 333.3 |
|
EPS cơ bản
|
3,774.00 | 1,365.00 | 960.00 | 3,375.00 | 741.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,774.00 | 1,365.00 | 960.00 | 3,375.00 | 741.40 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
11,215.2 | 10,976.2 | 10,715.0 | 11,147.7 | 10,816.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,872.0 | 1,764.8 | 1,548.4 | 758.6 | 485.8 |
|
1. Tiền
|
1,598.7 | 1,358.5 | 1,088.2 | 481.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
273.3 | 406.4 | 460.2 | 277.5 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,647.3 | 1,992.4 | 1,770.8 | 2,408.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,647.2 | 1,992.3 | 1,770.7 | 2,408.3 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,825.9 | 5,262.3 | 5,296.2 | 5,379.3 | 7,759.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,907.7 | 2,495.2 | 2,621.0 | 3,050.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
235.6 | 470.8 | 280.6 | 324.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3,249.0 | 3,172.4 | 3,150.8 | 2,732.4 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,622.8 | 1,322.4 | 1,340.7 | 1,460.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,189.2 | -2,208.3 | -2,106.8 | -2,198.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,671.6 | 1,739.9 | 1,856.0 | 2,375.0 | 2,283.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,671.6 | 1,739.9 | 1,861.0 | 2,375.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | -5.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
198.3 | 216.6 | 243.5 | 226.3 | 212.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
22.4 | 28.6 | 15.2 | 21.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
142.4 | 162.9 | 191.9 | 194.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
33.5 | 25.1 | 36.4 | 10.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
11,306.0 | 11,282.3 | 12,010.8 | 12,522.7 | 13,595.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,548.5 | 1,254.6 | 1,368.6 | 1,328.3 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,011.4 | 717.3 | 827.3 | 772.6 | 983.3 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
504.4 | 527.0 | 536.7 | 550.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
32.7 | 10.4 | 4.6 | 5.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
6,586.2 | 7,069.4 | 7,658.6 | 8,294.9 | 8,901.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,520.6 | 6,995.5 | 7,583.8 | 8,209.0 | 8,826.7 |
|
- Nguyên giá
|
17,271.8 | 17,472.9 | 17,562.5 | 17,734.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,751.3 | -10,477.4 | -9,978.7 | -9,525.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
56.6 | 64.9 | 65.8 | 77.9 | 66.3 |
|
- Nguyên giá
|
97.0 | 95.4 | 106.5 | 104.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40.4 | -30.5 | -40.7 | -26.3 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.0 | 9.0 | 9.0 | 8.1 | 8.2 |
|
- Nguyên giá
|
15.9 | 15.4 | 15.1 | 14.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.8 | -6.4 | -6.1 | -6.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
158.9 | 204.7 | 159.5 | 138.9 | 130.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
158.9 | 204.7 | 159.5 | 138.9 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2,716.8 | 2,552.5 | 2,583.8 | 2,512.4 | 3,300.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,573.6 | 2,433.7 | 2,433.1 | 2,339.3 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
237.3 | 236.3 | 263.4 | 280.6 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-95.1 | -118.5 | -113.8 | -108.6 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
295.5 | 201.1 | 240.3 | 248.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
99.6 | 63.4 | 102.3 | 119.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
133.8 | 55.3 | 37.3 | 9.4 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
24.6 | 26.1 | 25.7 | 25.5 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 279.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
37.5 | 56.3 | 75.0 | 93.8 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22,521.2 | 22,258.5 | 22,725.7 | 23,670.4 | 24,411.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
12,288.5 | 13,145.3 | 13,696.3 | 14,547.3 | 17,202.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,158.7 | 8,579.4 | 9,175.4 | 9,031.2 | 10,782.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,010.0 | 1,154.9 | 1,190.8 | 1,484.3 | 1,945.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
696.4 | 881.3 | 915.8 | 928.7 | 600.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
341.7 | 239.5 | 253.4 | 322.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
186.1 | 155.3 | 169.3 | 199.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,307.7 | 1,333.7 | 1,181.5 | 1,031.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
142.1 | 216.7 | 82.4 | 42.1 | 39.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,371.3 | 1,338.1 | 1,653.8 | 1,274.8 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,058.0 | 3,220.9 | 3,688.9 | 3,716.4 | 4,211.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
45.5 | 39.0 | 39.4 | 31.5 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
4,129.8 | 4,565.9 | 4,520.9 | 5,516.2 | 6,419.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
272.1 | 286.1 | 319.9 | 361.6 | 215.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
1.2 | 2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
387.9 | 532.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
78.7 | 91.2 | 99.9 | 112.2 | 88.1 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
82.2 | 78.5 | 263.8 | 717.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,029.7 | 3,395.0 | 3,660.5 | 4,278.9 | 5,870.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
277.9 | 179.9 | 176.8 | 45.8 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
10,232.6 | 9,113.2 | 9,029.4 | 9,123.1 | 7,209.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,232.6 | 9,113.2 | 9,029.4 | 9,123.1 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 7,209.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114.5 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 35.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | -106.5 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,513.5 | 1,426.5 | 1,310.9 | 730.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,357.4 | 1,446.6 | 1,545.0 | 2,051.2 | 976.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
661.0 | 772.1 | 1,113.4 | 533.9 | 761.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,696.4 | 674.5 | 431.6 | 1,517.2 | 214.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
2,704.0 | 2,582.4 | 2,515.8 | 2,790.3 | 2,449.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
22,521.2 | 22,258.5 | 22,725.7 | 23,670.4 | 24,411.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2,193.1 | 991.7 | 694.5 | 2,175.9 | 695.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
608.3 | 637.5 | 658.5 | 690.7 | 617.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-42.3 | 101.1 | -81.4 | 1,949.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
26.9 | 12.8 | 35.2 | 33.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-337.9 | -287.7 | 472.8 | -3,708.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
403.3 | 517.3 | 741.8 | 661.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,851.4 | 1,972.7 | 2,521.4 | 1,801.8 | 1,675.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-59.9 | 80.5 | 488.5 | 170.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
69.7 | 120.7 | 513.8 | -42.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-390.5 | -40.4 | -1,627.0 | -737.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-30.0 | 25.5 | 23.3 | 50.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 21.2 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-460.5 | -366.3 | -664.0 | -524.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-119.7 | -130.0 | -184.4 | -279.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-47.5 | -45.8 | -51.3 | -48.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
1,813.0 | 1,616.8 | 1,020.3 | 413.3 | 1,290.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-51.9 | -96.9 | -15.7 | -107.4 | -70.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
14.9 | 15.5 | 15.9 | 81.2 | 10.9 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-622.4 | -287.2 | -103.2 | -2,433.6 | -63.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
267.1 | 114.8 | 775.0 | 66.1 | 284.7 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-1.1 | -1.4 | 0.0 | 0.0 | -5.2 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 28.5 | 17.2 | 4,383.7 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
334.4 | 272.6 | 631.4 | 547.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-59.0 | 45.9 | 1,320.6 | 2,537.3 | 203.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
870.1 | 672.9 | 1,970.9 | 2,392.7 | 2,143.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,698.5 | -1,487.0 | -3,106.5 | -4,560.0 | -3,396.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-131.2 | -54.1 | -19.1 | -19.6 | -19.6 |
|
Cổ tức đã trả
|
-696.7 | -592.3 | -397.2 | -480.9 | -94.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-1,656.2 | -1,460.6 | -1,551.8 | -2,667.8 | -1,367.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
97.7 | 202.1 | 789.0 | 282.9 | 60.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,764.8 | 1,548.4 | 758.6 | 472.7 | 380.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
9.5 | 14.3 | 0.8 | 3.0 | -0.9 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,872.0 | 1,764.8 | 1,548.4 | 758.6 | 485.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,621.5 | 1,250.2 | 1,512.0 | 1,981.9 | 1,841.3 | 1,306.9 | 1,332.1 | 1,495.1 | 1,400.7 | 1,037.2 | 1,575.5 | 1,832.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.1 | — | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 2.8 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,620.4 | 1,250.2 | 1,511.9 | 1,981.9 | 1,841.3 | 1,306.9 | 1,332.1 | 1,495.1 | 1,400.0 | 1,037.2 | 1,572.8 | 1,832.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,284.0 | 1,003.2 | 1,228.7 | 1,391.5 | 1,523.1 | 1,139.6 | 1,026.8 | 972.1 | 1,142.3 | 830.9 | 1,395.6 | 1,365.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
336.5 | 247.1 | 283.2 | 590.3 | 318.2 | 167.4 | 305.3 | 523.1 | 257.7 | 206.3 | 177.2 | 467.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
123.3 | 100.5 | 135.7 | 168.2 | 160.9 | 174.9 | 164.5 | 120.1 | 127.6 | 92.1 | 132.6 | 206.2 |
|
Chi phí tài chính
|
110.8 | 86.0 | 102.2 | 190.3 | 263.1 | 164.6 | 120.5 | 185.0 | 210.1 | 176.6 | 158.9 | 297.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
87.0 | 82.9 | 83.5 | 115.2 | 112.2 | 104.2 | 88.1 | 121.9 | 153.9 | 126.9 | 140.1 | 229.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
163.7 | — | 138.3 | 0.1 | 274.9 | 0.3 | 298.6 | -0.0 | 161.2 | -0.1 | 112.9 | -2.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-341.8 | 90.8 | 55.1 | 83.8 | 149.0 | 103.9 | 161.1 | 77.0 | 133.4 | 77.0 | 134.9 | 70.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
854.5 | 170.8 | 399.9 | 484.5 | 341.9 | 74.0 | 486.7 | 381.2 | 203.0 | 44.6 | 128.8 | 302.8 |
|
Thu nhập khác
|
25.1 | 29.0 | 391.0 | 9.2 | 8.3 | 5.5 | 10.2 | 9.3 | 12.8 | 5.4 | 14.9 | 12.8 |
|
Chi phí khác
|
313.4 | 3.6 | 22.0 | 8.1 | 10.0 | 2.9 | 20.8 | 6.8 | 15.8 | 7.5 | 8.0 | 43.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
-288.3 | 25.4 | 369.1 | 1.1 | -1.7 | 2.6 | -10.6 | 2.5 | -3.0 | -2.1 | 6.9 | -30.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
566.2 | 196.2 | 768.9 | 485.6 | 340.3 | 76.6 | 476.1 | 383.7 | 200.0 | 42.5 | 135.8 | 272.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
70.8 | 27.0 | 109.4 | 62.5 | 33.7 | 13.0 | 53.1 | 40.5 | 23.5 | 14.3 | 18.2 | 44.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
2.4 | -0.4 | -2.0 | 0.9 | -8.9 | 0.6 | -0.9 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | -0.3 | 0.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
493.1 | 169.5 | 661.6 | 422.2 | 315.4 | 63.0 | 423.9 | 343.1 | 176.4 | 28.0 | 117.8 | 228.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
64.5 | 49.2 | 66.4 | 134.0 | 55.6 | 16.1 | 44.4 | 115.8 | 24.5 | 24.8 | -17.4 | 65.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
428.7 | 120.3 | 595.2 | 288.2 | 259.8 | 47.0 | 379.5 | 227.3 | 152.0 | 3.2 | 135.3 | 162.2 |
|
EPS cơ bản
|
954.00 | 268.00 | 1,965.00 | 641.00 | 578.00 | 104.00 | 844.00 | 506.00 | 338.00 | 7.00 | 301.00 | 361.00 |
|
EPS suy giảm
|
954.00 | 268.00 | 1,965.00 | 641.00 | 578.00 | 104.00 | 1,661.00 | 506.00 | 338.00 | 7.00 | 301.00 | 361.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
11,884.8 | 11,173.8 | 11,287.8 | 11,893.2 | 11,327.8 | 10,715.9 | 10,903.6 | 11,675.3 | 11,177.5 | 10,719.6 | 10,606.4 | 11,553.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,220.4 | 1,319.4 | 1,937.5 | 1,895.0 | 1,499.3 | 1,374.6 | 1,716.3 | 1,393.5 | 1,153.5 | 1,573.4 | 1,837.0 | 2,798.4 |
|
1. Tiền
|
811.9 | 883.6 | 1,597.7 | 1,255.1 | 1,014.4 | 980.7 | 1,358.7 | 1,169.5 | 884.9 | 863.3 | 1,094.4 | 491.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
408.5 | 435.8 | 339.8 | 639.9 | 485.0 | 393.9 | 357.6 | 224.0 | 268.6 | 710.1 | 742.6 | 2,306.5 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,459.7 | 4,660.4 | 2,580.9 | 2,497.3 | 2,339.7 | 2,202.3 | 2,041.2 | 2,533.8 | 2,320.3 | 1,782.5 | 1,482.7 | 625.2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,476.7 | 6,124.0 | 2,580.7 | 2,497.1 | 2,339.6 | 2,202.2 | 2,041.0 | 2,533.6 | 2,320.1 | 1,782.4 | 1,482.6 | 625.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
|
-1,017.1 | -1,463.8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,286.0 | 3,336.4 | 4,908.4 | 5,561.5 | 5,328.9 | 5,011.6 | 5,185.8 | 5,741.0 | 5,704.5 | 5,147.5 | 5,175.7 | 5,705.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,104.1 | 2,028.4 | 2,010.6 | 2,552.6 | 2,415.2 | 2,255.0 | 2,442.5 | 2,769.1 | 2,805.7 | 2,384.2 | 2,593.3 | 2,984.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
283.2 | 240.2 | 239.6 | 281.7 | 314.6 | 395.3 | 476.1 | 467.5 | 441.7 | 372.2 | 282.2 | 342.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 3,249.0 | 3,351.2 | 3,383.3 | 3,234.1 | 3,172.4 | 3,196.6 | 3,178.4 | 3,144.3 | 3,147.9 | 3,082.8 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,584.8 | 1,793.4 | 1,627.4 | 1,676.9 | 1,525.6 | 1,385.4 | 1,318.1 | 1,472.5 | 1,417.1 | 1,335.8 | 1,330.4 | 1,462.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-686.2 | -725.7 | -2,218.1 | -2,310.7 | -2,319.7 | -2,268.1 | -2,233.2 | -2,174.5 | -2,148.3 | -2,098.8 | -2,187.9 | -2,176.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,706.9 | 1,632.2 | 1,662.6 | 1,741.7 | 1,935.8 | 1,892.3 | 1,741.6 | 1,745.0 | 1,726.2 | 1,952.7 | 1,870.8 | 2,209.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,706.9 | 1,632.2 | 1,662.6 | 1,741.7 | 1,935.8 | 1,892.3 | 1,741.6 | 1,745.0 | 1,731.2 | 1,957.7 | 1,870.8 | 2,209.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -5.0 | -5.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
211.8 | 225.5 | 198.5 | 197.8 | 223.9 | 235.1 | 218.7 | 262.0 | 273.0 | 263.5 | 240.2 | 215.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
27.5 | 40.1 | 22.4 | 29.9 | 30.0 | 35.8 | 22.9 | 29.8 | 40.1 | 30.3 | 10.7 | 18.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
153.2 | 155.3 | 142.6 | 142.3 | 168.7 | 173.2 | 170.6 | 191.6 | 193.1 | 194.3 | 191.0 | 181.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
31.1 | 30.0 | 33.4 | 25.5 | 25.2 | 26.0 | 25.2 | 40.5 | 39.8 | 38.8 | 38.6 | 15.8 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
11,245.0 | 11,304.5 | 11,425.9 | 11,292.1 | 11,357.2 | 11,201.6 | 11,575.9 | 11,395.8 | 11,823.0 | 11,958.6 | 11,832.9 | 11,846.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
998.7 | 1,072.2 | 1,352.3 | 1,408.7 | 1,348.2 | 1,287.8 | 1,244.2 | 1,290.3 | 1,309.1 | 1,405.9 | 1,369.1 | 1,368.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
974.0 | 1,037.1 | 841.7 | 857.0 | 800.2 | 748.5 | 706.8 | 739.3 | 744.3 | 846.4 | 827.0 | 809.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | 504.4 | 545.4 | 541.8 | 531.0 | 527.0 | 544.8 | 560.0 | 549.0 | 536.7 | 553.8 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
35.2 | 35.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 8.4 | 10.5 | 6.3 | 4.8 | 10.6 | 5.5 | 5.3 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-10.6 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
6,368.1 | 6,540.3 | 6,588.6 | 6,644.9 | 6,768.0 | 6,935.3 | 7,069.1 | 7,187.3 | 7,421.0 | 7,577.2 | 7,658.3 | 7,790.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,314.5 | 6,471.7 | 6,522.9 | 6,579.7 | 6,700.0 | 6,865.3 | 6,995.2 | 7,120.7 | 7,356.1 | 7,506.2 | 7,583.6 | 7,715.3 |
|
- Nguyên giá
|
17,369.8 | 17,319.9 | — | — | — | — | 17,472.9 | 17,483.4 | 17,538.5 | 17,550.5 | 17,563.0 | 17,663.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,055.3 | -10,848.2 | — | — | — | — | -10,477.7 | -10,362.7 | -10,182.4 | -10,044.3 | -9,979.4 | -9,948.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
44.7 | 59.7 | 56.6 | 56.0 | 58.7 | 61.1 | 64.9 | 57.5 | 55.7 | 62.1 | 65.8 | 67.1 |
|
- Nguyên giá
|
77.7 | 104.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.0 | -44.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.9 | 9.0 | 9.0 | 9.1 | 9.2 | 8.9 | 9.0 | 9.1 | 9.1 | 8.9 | 9.0 | 8.4 |
|
- Nguyên giá
|
15.9 | 15.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.0 | -6.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
140.2 | 114.6 | 160.2 | 162.6 | 209.0 | 201.9 | 204.9 | 179.5 | 161.9 | 160.8 | 149.6 | 154.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
140.2 | 114.6 | 160.2 | 162.6 | 209.0 | 201.9 | 204.9 | 179.5 | 161.9 | 160.8 | 149.6 | 154.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
3,366.0 | 3,199.9 | 2,966.2 | 2,829.9 | 2,782.8 | 2,554.6 | 2,846.0 | 2,558.9 | 2,725.8 | 2,587.2 | 2,410.0 | 2,311.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,737.3 | 2,573.6 | 2,846.7 | 2,708.4 | 2,708.9 | 2,434.0 | 2,725.5 | 2,427.0 | 2,594.2 | 2,433.0 | 2,256.3 | 2,143.4 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
242.7 | 240.3 | 237.3 | 237.3 | 237.3 | 236.3 | 236.3 | 247.5 | 247.5 | 264.8 | 263.4 | 280.1 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-117.6 | -117.3 | -118.9 | -116.8 | -164.4 | -116.7 | -116.8 | -116.6 | -116.9 | -111.6 | -110.7 | -113.3 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
503.7 | 503.3 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
372.0 | 377.5 | 358.7 | 246.0 | 249.2 | 222.0 | 211.7 | 179.8 | 205.2 | 119.6 | 152.1 | 122.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
215.5 | 218.0 | 98.6 | 80.8 | 84.0 | 60.7 | 65.6 | 49.0 | 67.7 | 85.0 | 117.3 | 89.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
131.8 | 134.2 | 141.3 | 41.6 | 36.9 | 27.5 | 21.0 | 1.3 | 8.5 | 8.6 | 8.7 | 9.1 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
24.7 | 25.3 | 24.6 | 25.1 | 25.2 | 25.9 | 31.3 | 31.0 | 25.8 | 25.9 | 26.0 | 24.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | 0.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | 93.8 | 98.5 | 103.2 | 107.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 93.8 | 98.5 | 103.2 | 107.9 | 93.8 | 98.5 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23,129.8 | 22,478.4 | 22,713.7 | 23,185.3 | 22,685.0 | 21,917.5 | 22,479.5 | 23,071.1 | 23,000.5 | 22,678.2 | 22,439.4 | 23,400.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
12,347.0 | 12,012.1 | 12,263.0 | 13,159.4 | 13,319.4 | 12,758.4 | 13,061.3 | 13,728.9 | 14,247.7 | 13,517.0 | 13,453.1 | 14,512.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,215.3 | 7,836.8 | 8,033.8 | 8,242.0 | 8,797.7 | 8,139.9 | 8,579.4 | 8,960.7 | 9,221.8 | 8,723.3 | 8,995.8 | 9,282.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,005.7 | 943.8 | 1,018.9 | 1,049.1 | 1,218.2 | 1,158.8 | 1,180.6 | 1,129.0 | 1,103.6 | 1,054.4 | 1,191.4 | 1,231.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
667.6 | 817.9 | 713.9 | 895.0 | 907.4 | 930.0 | 881.8 | 929.1 | 827.9 | 900.0 | 898.0 | 664.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
489.7 | 196.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
270.4 | 205.2 | 343.1 | 319.9 | 247.6 | 199.2 | 247.1 | 287.7 | 226.5 | 197.2 | 253.1 | 323.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
109.9 | 112.7 | 187.5 | 107.4 | 114.4 | 98.4 | 151.2 | 123.4 | 114.3 | 115.5 | 169.0 | 136.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,585.2 | 1,284.4 | 1,313.8 | 1,499.4 | 1,465.6 | 1,414.6 | 1,189.9 | 1,360.7 | 1,432.6 | 1,426.8 | 1,135.2 | 1,369.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 14.0 | — | 13.1 | 6.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
156.6 | 155.6 | 142.1 | 154.3 | 130.7 | 141.2 | 216.7 | 214.2 | 171.9 | 61.6 | 82.4 | 74.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
960.8 | 966.4 | 1,195.0 | 1,267.8 | 1,574.1 | 1,225.9 | 1,165.5 | 1,629.7 | 1,674.5 | 1,361.2 | 1,548.4 | 1,803.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,902.5 | 3,097.0 | 3,074.0 | 2,886.8 | 3,075.9 | 2,933.1 | 3,507.8 | 3,241.0 | 3,614.0 | 3,572.8 | 3,678.8 | 3,622.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
66.9 | 43.7 | 45.5 | 49.1 | 57.7 | 38.8 | 39.0 | 45.9 | 56.4 | 33.7 | 39.4 | 58.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
4,131.7 | 4,175.3 | 4,229.2 | 4,917.4 | 4,521.7 | 4,618.5 | 4,481.9 | 4,768.2 | 5,026.0 | 4,793.6 | 4,457.3 | 5,229.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
293.1 | 294.3 | 271.3 | 296.7 | 286.5 | 306.7 | 287.9 | 308.1 | 311.9 | 310.2 | 319.6 | 339.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 1.2 | 1.2 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
387.9 | 387.9 | 387.9 | 532.9 | 532.9 | 532.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
77.2 | 78.2 | 78.7 | 79.3 | 79.9 | 90.6 | 91.2 | 95.4 | 127.0 | 100.1 | 100.7 | 101.3 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
84.7 | 83.3 | 146.2 | 349.9 | 80.6 | 79.7 | 251.5 | 571.7 | 746.7 | 500.3 | 305.4 | 521.8 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,983.0 | 3,024.8 | 3,029.1 | 3,439.2 | 3,336.8 | 3,404.1 | 3,655.2 | 3,615.8 | 3,663.1 | 3,705.8 | 3,670.6 | 4,205.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
305.7 | 305.7 | 314.7 | 217.0 | 202.7 | 202.1 | 196.2 | 177.3 | 177.2 | 177.2 | 61.0 | 61.7 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | 0.1 | 0.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
10,782.9 | 10,466.2 | 10,450.8 | 10,025.8 | 9,365.6 | 9,159.1 | 9,418.2 | 9,342.1 | 8,752.7 | 9,161.2 | 8,986.3 | 8,887.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,782.9 | 10,466.2 | 10,450.7 | 10,025.8 | 9,365.5 | 9,159.1 | 9,418.1 | 9,342.1 | 8,752.7 | 9,161.2 | 8,986.2 | 8,887.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 | 4,495.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 | 4,495,371,120,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114.5 | 114.5 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 | 114.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
18.5 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 | 16.3 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 | -975.4 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,511.4 | 1,513.5 | 1,513.6 | 1,513.6 | 1,513.6 | 1,431.9 | 1,431.9 | 1,430.7 | 1,430.7 | 1,311.8 | 1,311.8 | 1,311.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,314.9 | 2,880.2 | 2,845.1 | 2,476.3 | 1,967.6 | 1,690.5 | 1,970.2 | 1,965.2 | 1,481.6 | 1,763.1 | 1,542.2 | 1,488.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,765.9 | 2,759.8 | 1,618.1 | 1,844.5 | 1,660.9 | 1,643.5 | 1,223.6 | 1,598.1 | 1,326.4 | 1,759.9 | 1,008.2 | 1,089.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
549.0 | 120.3 | 1,227.0 | 631.8 | 306.7 | 47.0 | 746.6 | 367.1 | 155.2 | 3.2 | 534.1 | 398.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
2,296.8 | 2,414.9 | 2,434.4 | 2,378.3 | 2,226.7 | 2,379.0 | 2,358.3 | 2,288.5 | 2,182.7 | 2,428.5 | 2,474.5 | 2,430.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23,129.8 | 22,478.4 | 22,713.7 | 23,185.3 | 22,685.0 | 21,917.5 | 22,479.5 | 23,071.1 | 23,000.5 | 22,678.2 | 22,439.4 | 23,400.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
566.2 | 196.2 | 1,236.8 | 485.6 | 394.1 | 76.6 | 476.1 | 383.7 | 177.2 | 42.5 | 57.1 | 272.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
200.1 | 113.8 | 83.8 | 204.4 | 180.0 | 140.1 | 140.2 | 259.9 | 160.7 | 96.6 | 172.4 | 170.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-473.6 | 0.2 | -110.2 | 5.8 | 37.3 | 24.8 | -22.4 | 29.9 | 77.1 | -0.2 | -62.4 | 67.8 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-7.5 | -17.8 | 247.7 | -247.1 | 87.0 | -60.7 | -63.2 | -99.8 | 17.1 | -16.2 | -10.8 | 36.5 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-114.0 | -87.0 | -585.8 | 401.0 | -276.4 | 123.4 | 81.5 | 354.6 | 12.6 | -149.6 | 1,026.4 | -741.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
87.0 | 82.9 | 79.2 | 115.2 | 104.7 | 104.2 | 88.1 | 121.9 | 151.4 | 126.9 | 186.4 | 229.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-0.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
258.2 | 288.3 | 951.4 | 964.9 | 526.6 | 408.5 | 700.2 | 1,050.3 | 596.2 | 100.1 | 1,369.2 | 34.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
295.3 | -433.9 | 264.6 | 28.8 | -593.3 | 240.0 | 417.2 | 300.6 | -758.3 | 209.5 | 141.5 | 695.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-74.1 | 38.8 | 70.4 | 194.2 | -42.6 | -152.3 | 5.2 | -21.6 | 126.6 | 3.4 | 381.9 | 250.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-263.5 | 122.7 | -320.1 | -340.4 | 592.6 | -322.7 | -77.0 | -223.3 | 225.1 | 68.8 | -1,094.5 | -392.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-1.6 | -11.2 | -13.6 | 5.6 | -24.9 | 2.9 | -64.9 | 86.3 | -74.1 | 83.8 | -7.2 | 17.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-69.0 | 16.9 | -279.1 | -113.7 | -78.4 | 10.8 | -230.1 | -97.2 | -46.1 | -156.9 | -322.0 | -127.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-14.8 | -160.1 | 144.8 | -200.5 | -16.6 | -47.3 | -260.2 | -306.5 | -20.3 | -54.6 | -46.3 | -13.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | — | — | — | — | — | 10.8 | 12.7 | -3.5 | 6.0 | 0.0 | -0.3 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
5.7 | -16.3 | -30.8 | 0.2 | -7.3 | -9.7 | -15.2 | -0.8 | -13.2 | -17.9 | -23.6 | 13.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
136.1 | -154.6 | 785.1 | 541.4 | 356.3 | 130.2 | 486.0 | 800.6 | 32.4 | 242.2 | 399.0 | 478.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-23.4 | -47.1 | -12.9 | -22.3 | -20.8 | 4.1 | -16.8 | -17.0 | -13.6 | -9.2 | -29.5 | 25.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.5 | 2.1 | -0.6 | 8.8 | 2.9 | 3.7 | 1.4 | 6.1 | 2.9 | 2.0 | 8.7 | 3.4 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-896.4 | -311.0 | -102.0 | -123.6 | -194.9 | -201.8 | 507.4 | -359.6 | -284.9 | -348.0 | -44.8 | 14.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
547.8 | 96.8 | 160.7 | 31.7 | 49.7 | 25.0 | 34.5 | 16.4 | -276.8 | 323.7 | -1,055.9 | 1,777.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-12.4 | -3.0 | — | — | — | — | -428.8 | 0.0 | 0.0 | -1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 11.3 | 0.0 | 17.2 | 0.0 | 12.7 | 4.1 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
242.2 | 92.1 | 36.9 | 124.9 | 141.6 | 30.9 | 97.1 | 278.3 | 141.7 | -4.7 | 297.3 | 168.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-142.7 | -170.1 | 82.1 | 19.6 | -22.6 | -138.1 | 206.1 | -75.7 | -413.4 | -37.5 | -811.7 | 1,993.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 463,000,020,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
185.8 | 302.4 | 257.7 | 226.2 | 228.6 | 157.6 | 179.3 | 125.1 | 260.1 | 108.2 | 723.7 | 372.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-152.2 | -445.8 | -486.1 | 0.0 | -358.4 | -517.2 | -418.9 | -513.7 | -318.5 | -221.7 | -1,261.6 | -743.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-4.7 | -6.5 | -118.7 | -4.2 | -4.2 | -4.1 | -1.3 | -6.1 | -4.6 | -4.7 | -1.4 | -8.7 |
|
Cổ tức đã trả
|
-117.5 | -78.8 | -542.2 | -81.5 | -54.0 | -19.0 | -605.7 | -76.9 | 15.1 | -65.7 | -299.9 | -49.7 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-88.6 | -228.6 | -889.2 | -196.3 | -187.9 | -382.8 | -383.6 | -471.5 | -47.9 | -184.0 | -839.2 | -429.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-95.2 | -553.4 | -22.1 | 364.7 | 145.8 | -390.7 | 308.5 | 253.3 | -428.9 | 20.6 | -1,251.9 | 2,042.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,319.4 | 1,872.0 | 1,895.0 | 1,528.2 | 1,374.6 | 1,764.8 | 1,548.4 | 1,548.4 | 1,548.4 | 1,548.4 | 758.6 | 758.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-3.8 | 0.7 | 9.5 | 10.4 | 8.3 | 0.4 | 14.3 | -11.6 | 7.3 | 4.3 | 1.9 | 0.9 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,220.4 | 1,319.4 | 1,872.0 | 1,895.0 | 1,528.2 | 1,374.6 | 1,716.3 | 1,393.5 | 1,151.8 | 1,573.4 | 1,548.4 | 2,798.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (SJG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SJG có doanh thu tăng (+6,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SJG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.