← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
11,050
P/B0,7 lần
Báo cáo tài chính
SHB · Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
Thu nhập lãi và các khoản tương tự
|
57,323.1 | 50,487.3 |
|
Chi phí lãi và các khoản tương tự
|
37,108.2 | 29,255.2 |
|
Thu nhập lãi thuần
|
20,214.9 | 21,232.1 |
|
Thu nhập từ phí và hoa hồng
|
3,427.9 | 1,569.5 |
|
Chi phí phí và hoa hồng
|
222.3 | 286.1 |
|
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ
|
3,205.6 | 1,283.4 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ kinh doanh ngoại hối và vàng
|
258.2 | 86.3 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
42.5 | 3.3 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
511.0 | -218.1 |
|
Thu nhập khác
|
4,970.7 | 1,341.8 |
|
Chi phí khác
|
159.8 | 186.1 |
|
Lãi thuần từ hoạt động khác
|
4,810.9 | 1,155.7 |
|
Thu nhập từ góp vốn và đầu tư dài hạn
|
-25.7 | 29.5 |
|
Chi phí hoạt động
|
6,421.5 | 5,760.2 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
22,596.0 | 17,812.0 |
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
7,575.4 | 6,242.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
15,020.6 | 11,569.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,056.2 | 2,261.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4.1 | -14.0 |
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,060.3 | 2,247.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11,960.3 | 9,321.9 |
|
Lợi nhuận thuộc về cổ đông ngân hàng mẹ
|
11,960.3 | 9,321.9 |
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
2,604.00 | 2,306.00 |
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý
|
2,038.4 | 1,563.5 |
|
Tiền gửi tại NHNN
|
34,354.6 | 27,436.9 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
137,105.6 | 117,348.8 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác
|
126,105.4 | 92,635.6 |
|
Cho vay các TCTD khác
|
11,000.2 | 24,713.3 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 4,910.5 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
0.5 | 4,949.6 |
|
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.4 | -39.2 |
|
Công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
140.6 | — |
|
Cho vay khách hàng
|
604,363.7 | 511,153.2 |
|
Cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
614,862.0 | 519,950.0 |
|
Dự phòng rủi ro cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
-10,498.3 | -8,796.8 |
|
Chứng khoán đầu tư
|
28,300.0 | 32,336.0 |
|
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
12,162.4 | 14,956.9 |
|
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
16,173.0 | 17,813.0 |
|
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-35.4 | -433.9 |
|
Góp vốn, đầu tư dài hạn
|
413.8 | 441.3 |
|
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
342.3 | 370.0 |
|
Đầu tư dài hạn khác
|
158.3 | 158.3 |
|
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-86.8 | -87.0 |
|
Tài sản cố định
|
5,538.9 | 5,328.0 |
|
Tài sản cố định hữu hình
|
828.6 | 826.9 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
1,618.5 | 1,581.0 |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-790.0 | -754.1 |
|
Tài sản cố định vô hình
|
4,710.4 | 4,501.1 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
5,119.4 | 4,863.9 |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-409.0 | -362.7 |
|
Tài sản "Có" khác
|
79,753.0 | 46,959.9 |
|
Các khoản phải thu
|
65,335.8 | 33,481.8 |
|
Các khoản lãi, phí phải thu
|
12,957.7 | 12,221.9 |
|
Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
10.4 | — |
|
Tài sản Có khác
|
1,503.8 | 1,380.4 |
|
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác
|
-54.8 | -124.2 |
|
TỔNG TÀI SẢN
|
892,008.7 | 747,478.1 |
|
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN
|
16,553.6 | 1,242.9 |
|
Tiền gửi và vay các TCTD khác
|
148,700.1 | 134,091.0 |
|
Tiền gửi của các TCTD khác
|
137,703.8 | 123,726.1 |
|
Vay các TCTD khác
|
10,996.3 | 10,364.9 |
|
Tiền gửi của khách hàng
|
572,149.6 | 499,896.6 |
|
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
— | 61.9 |
|
Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
15,804.5 | 1,429.7 |
|
Phát hành giấy tờ có giá
|
53,096.6 | 39,248.2 |
|
Các khoản nợ khác
|
17,573.4 | 13,440.5 |
|
Các khoản lãi, phí phải trả
|
13,813.2 | 10,591.1 |
|
Các khoản phải trả và công nợ khác
|
3,723.7 | 2,827.4 |
|
NỢ PHẢI TRẢ
|
823,877.8 | 689,410.7 |
|
Vốn và các quỹ
|
68,130.9 | 58,067.3 |
|
Vốn của TCTD
|
47,386.3 | 38,073.4 |
|
Vốn điều lệ
|
45,942.0 | 36,629.1 |
|
Thặng dư vốn cổ phần
|
1,449.6 | 1,449.6 |
|
Quỹ của TCTD
|
9,548.0 | 7,191.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-446.3 | -530.9 |
|
Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
11,642.9 | 13,333.0 |
|
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
892,008.7 | 747,478.1 |
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
Thu từ lãi và các khoản tương tự
|
56,462.6 | 52,149.0 |
|
Chi trả lãi và các khoản tương tự
|
-33,886.1 | -32,689.7 |
|
Thu từ phí và hoa hồng
|
3,330.3 | 1,349.0 |
|
Dòng tiền thuần từ kinh doanh ngoại tệ, vàng và chứng khoán
|
374.4 | 140.5 |
|
Thu từ hoạt động khác
|
365.6 | 676.3 |
|
Thu hồi các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng
|
4,445.9 | 478.1 |
|
Chi trả cho nhân viên và chi phí hoạt động
|
-6,280.4 | -5,591.1 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,309.4 | -1,858.6 |
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi tài sản và công nợ hoạt động
|
22,502.9 | 14,653.4 |
|
(Tăng)/giảm tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác
|
13,440.8 | -16,089.7 |
|
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư
|
9,383.6 | 2,341.1 |
|
(Tăng)/giảm công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
-140.6 | — |
|
(Tăng)/giảm cho vay khách hàng
|
-92,304.7 | -81,485.8 |
|
(Giảm)/tăng các khoản dự phòng
|
-5,973.6 | -6,654.4 |
|
(Tăng)/giảm tài sản hoạt động khác
|
-34,562.6 | -12,772.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản nợ Chính phủ và vay Ngân hàng Nhà nước
|
15,310.7 | -90.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi và vay từ các tổ chức tín dụng khác
|
14,609.1 | 63,324.7 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi của khách hàng
|
72,253.0 | 52,393.1 |
|
Tăng/(giảm) giấy tờ có giá phát hành
|
5,818.4 | -3,573.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản nhận từ Chính phủ, tổ chức khác và ủy thác đầu tư
|
14,374.9 | -181.6 |
|
Tăng/(giảm) công cụ phái sinh và nợ tài chính khác
|
-61.9 | -35.2 |
|
Tăng/(giảm) nợ phải trả hoạt động khác
|
306.3 | 119.9 |
|
Chi từ các quỹ dự phòng
|
-38.6 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34,917.8 | 11,949.1 |
|
Mua sắm tài sản cố định
|
-347.2 | -210.7 |
|
Thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định
|
1.3 | 2.5 |
|
Chi cho việc thanh lý, nhượng bán tài sản cố định
|
-1.9 | -1.2 |
|
Chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-33.4 | — |
|
Cổ tức và lợi nhuận được chia
|
35.4 | 29.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-345.7 | -180.0 |
|
Thu từ phát hành vốn và góp vốn của chủ sở hữu
|
— | 435.1 |
|
Thu từ phát hành giấy tờ có giá và vay dài hạn khác
|
8,030.0 | — |
|
Cổ tức đã trả và lợi nhuận phân phối cho chủ sở hữu
|
-2,011.9 | -1,746.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6,018.1 | -1,311.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
40,590.2 | 10,457.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
121,317.5 | 110,859.8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
161,907.7 | 121,317.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thu nhập lãi và các khoản tương tự
|
20,115.4 | 17,133.3 | 14,201.4 | 14,908.4 | 18,005.2 | 13,868.2 | 15,893.7 | 10,375.4 | 10,958.2 | 13,052.4 |
|
Chi phí lãi và các khoản tương tự
|
13,406.6 | 11,636.0 | 10,370.6 | 9,584.6 | 8,878.5 | 8,324.5 | 7,609.9 | 7,113.6 | 6,859.6 | 7,882.4 |
|
Thu nhập lãi thuần
|
6,708.7 | 5,497.2 | 3,830.8 | 5,323.8 | 9,126.8 | 5,543.7 | 8,283.8 | 3,261.8 | 4,098.6 | 5,170.1 |
|
Thu nhập từ phí và hoa hồng
|
2,594.9 | 1,336.1 | 1,385.7 | 905.7 | 761.7 | 375.9 | 784.7 | 236.7 | 310.7 | 226.5 |
|
Chi phí phí và hoa hồng
|
59.0 | 47.4 | 67.2 | 31.2 | 77.1 | 46.7 | 29.8 | 92.0 | 86.4 | 78.0 |
|
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ
|
2,535.9 | 1,288.7 | 1,318.5 | 874.5 | 684.6 | 329.3 | 754.9 | 144.7 | 224.3 | 148.5 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ kinh doanh ngoại hối và vàng
|
114.4 | 65.1 | 72.2 | 69.4 | 68.2 | 48.4 | 38.5 | -25.7 | 21.0 | 52.5 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0.6 | — | -0.1 | 0.4 | — | — | 2.1 | 0.0 | — | — |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
27.0 | 3.4 | 71.9 | 4.1 | 89.9 | 56.1 | -110.0 | 74.8 | 24.2 | 5.0 |
|
Thu nhập khác
|
309.9 | 618.4 | 547.3 | 173.4 | 418.3 | 86.1 | 555.7 | 406.4 | 179.8 | 474.0 |
|
Chi phí khác
|
44.7 | 18.5 | 55.1 | 29.8 | 60.4 | 14.5 | 127.3 | 17.5 | 14.0 | 17.8 |
|
Lãi thuần từ hoạt động khác
|
265.2 | 599.9 | 492.2 | 143.7 | 357.9 | 71.6 | 428.4 | 389.0 | 165.7 | 456.2 |
|
Thu nhập từ góp vốn và đầu tư dài hạn
|
68.8 | 16.8 | 7.6 | -9.0 | -23.3 | 1.9 | 6.2 | 7.1 | 7.7 | 7.5 |
|
Chi phí hoạt động
|
1,459.6 | 1,283.2 | 2,108.0 | 1,628.2 | 1,620.7 | 1,059.4 | 2,276.4 | 1,160.9 | 1,195.3 | 1,114.7 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
8,261.1 | 6,188.1 | 3,685.2 | 4,778.7 | 8,683.3 | 4,991.6 | 7,127.6 | 2,690.8 | 3,346.3 | 4,725.2 |
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
3,825.0 | 1,532.2 | 891.4 | 1,490.4 | 4,140.8 | 621.1 | 4,632.7 | 517.4 | 503.6 | 708.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4,436.1 | 4,655.9 | 2,793.8 | 3,288.2 | 4,542.5 | 4,370.5 | 2,494.9 | 2,173.4 | 2,842.7 | 4,017.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
879.2 | 925.3 | 533.9 | 691.4 | 936.0 | 874.2 | 513.3 | 421.6 | 567.4 | 807.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4.7 | 4.7 | — | -9.9 | — | — | — | 11.9 | — | — |
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
|
874.5 | 929.9 | 533.9 | 681.5 | 936.0 | 874.2 | 513.3 | 433.5 | 567.4 | 807.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3,561.6 | 3,726.0 | 2,259.9 | 2,606.7 | 3,606.5 | 3,496.3 | 1,981.6 | 1,739.9 | 2,275.3 | 3,209.3 |
|
Lợi nhuận thuộc về cổ đông ngân hàng mẹ
|
3,561.6 | 3,726.0 | 2,259.9 | 2,606.7 | 3,606.5 | 3,496.3 | 1,981.6 | 1,739.9 | 2,275.3 | 3,209.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý
|
2,058.5 | 2,351.5 | 2,038.4 | 1,825.6 | 2,097.1 | 1,690.8 | 1,563.5 | 1,537.5 | 1,708.8 | 1,557.6 |
|
Tiền gửi tại NHNN
|
8,160.6 | 14,682.2 | 34,354.6 | 27,985.3 | 30,626.6 | 35,473.3 | 27,440.9 | 38,162.9 | 23,163.1 | 8,836.2 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
162,879.7 | 172,280.0 | 137,825.6 | 118,987.4 | 106,639.0 | 124,110.9 | 117,348.8 | 101,054.3 | 85,930.7 | 69,288.9 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác
|
152,884.6 | 162,533.9 | 126,825.4 | 105,330.8 | 91,239.0 | 99,380.3 | 92,635.6 | 77,594.9 | 64,506.2 | 48,326.1 |
|
Cho vay các TCTD khác
|
10,113.5 | 9,864.5 | 11,000.2 | 13,656.7 | 15,400.0 | 24,730.6 | 24,713.3 | 23,459.3 | 21,543.7 | 21,081.2 |
|
Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
-118.4 | -118.4 | — | — | — | — | — | — | -119.2 | -118.4 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | 0.0 | 0.1 | 1.8 | 1.8 | 4,910.5 | 6,633.6 | 4,919.0 | 6,070.8 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | 0.5 | 0.5 | 3.3 | 3.9 | 4,949.6 | 6,672.4 | 4,957.8 | 6,118.2 |
|
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | -0.4 | -0.4 | -1.5 | -2.1 | -39.2 | -38.8 | -38.8 | -47.4 |
|
Công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
64.3 | — | 140.6 | — | — | — | — | 21.5 | — | — |
|
Cho vay khách hàng
|
648,330.5 | 616,537.4 | 604,141.4 | 597,275.1 | 584,584.4 | 558,296.5 | 510,998.8 | 471,738.8 | 452,157.7 | 428,512.9 |
|
Cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
659,611.0 | 628,157.2 | 614,862.0 | 607,852.5 | 594,564.1 | 567,948.1 | 519,950.0 | 480,983.9 | 461,255.7 | 437,666.5 |
|
Dự phòng rủi ro cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
-11,280.5 | -11,619.8 | -10,720.6 | -10,577.4 | -9,979.8 | -9,651.7 | -8,951.2 | -9,245.2 | -9,098.0 | -9,153.7 |
|
Chứng khoán đầu tư
|
35,895.5 | 31,045.7 | 28,300.0 | 31,665.5 | 44,637.9 | 28,810.1 | 32,336.9 | 29,003.1 | 48,012.4 | 62,808.5 |
|
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
13,152.6 | 12,157.2 | 12,162.4 | 16,267.8 | 17,326.7 | 14,395.4 | 14,956.9 | 12,733.8 | 14,023.7 | 14,020.6 |
|
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
22,778.1 | 18,923.7 | 16,173.0 | 15,828.0 | 27,735.0 | 14,838.4 | 17,813.0 | 16,508.1 | 34,241.2 | 48,929.1 |
|
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-35.2 | -35.2 | -35.4 | -430.3 | -423.7 | -423.7 | -433.0 | -238.9 | -252.5 | -141.2 |
|
Góp vốn, đầu tư dài hạn
|
499.4 | 430.6 | 420.8 | 410.6 | 419.9 | 443.2 | 438.2 | 432.0 | 432.7 | 422.0 |
|
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
427.9 | 359.1 | 346.4 | 339.3 | 348.7 | 372.0 | 363.9 | 357.7 | 358.4 | 350.7 |
|
Đầu tư dài hạn khác
|
158.3 | 158.3 | 158.3 | 158.3 | 158.3 | 158.3 | 158.3 | 158.3 | 158.3 | 158.3 |
|
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-86.8 | -86.8 | -83.8 | -87.0 | -87.0 | -87.0 | -84.0 | -84.0 | -84.0 | -87.0 |
|
Tài sản cố định
|
5,508.4 | 5,515.6 | 5,538.9 | 5,363.6 | 5,350.8 | 5,321.9 | 5,328.0 | 5,254.7 | 5,254.3 | 5,244.1 |
|
Tài sản cố định hữu hình
|
810.8 | 813.9 | 828.6 | 817.7 | 830.5 | 825.4 | 826.9 | 756.7 | 750.0 | 751.3 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
1,636.3 | 1,620.7 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-825.5 | -806.9 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Tài sản cố định vô hình
|
4,697.6 | 4,701.7 | 4,710.4 | 4,545.9 | 4,520.3 | 4,496.5 | 4,501.1 | 4,496.4 | 4,502.4 | 4,490.6 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
5,137.4 | 5,125.8 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-439.8 | -424.1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Tài sản "Có" khác
|
99,269.9 | 88,139.6 | 79,810.2 | 69,109.4 | 51,135.0 | 36,593.8 | 46,878.2 | 34,548.7 | 38,188.3 | 38,403.2 |
|
Các khoản phải thu
|
78,905.8 | 68,254.9 | 65,338.6 | 45,803.9 | 33,996.0 | 16,383.1 | 33,485.0 | 13,342.7 | 15,637.7 | 16,959.9 |
|
Các khoản lãi, phí phải thu
|
18,580.4 | 17,661.1 | 13,008.5 | 21,291.3 | 15,685.7 | 18,662.0 | 12,126.1 | 19,763.1 | 19,892.2 | 19,555.3 |
|
Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
— | — | 14.6 | 14.6 | — | — | — | — | — | — |
|
Tài sản Có khác
|
1,831.9 | 2,271.8 | 1,503.8 | 2,056.0 | 1,510.0 | 1,640.8 | 1,385.9 | 1,585.4 | 2,750.9 | 1,975.1 |
|
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác
|
-48.2 | -48.2 | -55.3 | -56.3 | -56.6 | -92.1 | -118.8 | -142.3 | -92.4 | -87.2 |
|
TỔNG TÀI SẢN
|
962,666.7 | 930,982.5 | 892,570.6 | 852,622.5 | 825,492.7 | 790,742.3 | 747,243.8 | 688,387.0 | 659,767.0 | 621,144.1 |
|
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN
|
15,701.3 | 13,992.8 | 16,553.6 | 2,356.0 | 1,206.8 | 1,227.1 | 1,242.9 | 1,260.6 | 1,278.9 | 1,308.8 |
|
Tiền gửi và vay các TCTD khác
|
156,954.9 | 157,667.3 | 149,419.5 | 139,939.4 | 121,148.4 | 137,035.2 | 134,090.5 | 107,670.2 | 91,909.3 | 68,598.9 |
|
Tiền gửi của các TCTD khác
|
131,291.4 | 139,001.7 | 137,703.2 | 132,397.3 | 115,226.9 | 128,848.1 | 123,725.6 | 97,668.3 | 81,093.4 | 65,143.6 |
|
Vay các TCTD khác
|
25,663.5 | 18,665.7 | 11,716.3 | 7,542.1 | 5,921.5 | 8,187.2 | 10,364.9 | 10,001.9 | 10,815.9 | 3,455.3 |
|
Tiền gửi của khách hàng
|
624,269.1 | 600,194.8 | 572,150.3 | 564,829.0 | 561,718.3 | 530,116.3 | 499,897.4 | 471,799.3 | 459,296.1 | 444,297.1 |
|
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
— | 164.7 | — | 165.4 | 86.7 | 52.4 | 61.9 | — | 240.1 | 171.2 |
|
Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
16,734.1 | 16,792.7 | 15,804.5 | 8,037.1 | 7,978.5 | 5,264.2 | 1,429.7 | 1,497.0 | 1,540.7 | 1,575.2 |
|
Phát hành giấy tờ có giá
|
43,837.3 | 53,117.0 | 53,096.6 | 54,797.7 | 54,598.3 | 41,598.8 | 39,248.2 | 36,548.2 | 35,832.6 | 35,944.1 |
|
Các khoản nợ khác
|
30,015.9 | 17,330.0 | 17,550.4 | 16,736.6 | 15,641.5 | 13,975.2 | 13,423.8 | 13,860.7 | 13,858.4 | 16,067.8 |
|
Các khoản lãi, phí phải trả
|
16,893.8 | 14,969.6 | 13,862.7 | 13,907.3 | 12,858.7 | 11,562.2 | 10,602.2 | 10,891.1 | 10,932.0 | 13,053.8 |
|
Các khoản phải trả và công nợ khác
|
13,122.1 | 2,360.5 | 3,687.8 | 2,829.3 | 2,782.8 | 2,413.0 | 2,821.6 | 2,969.5 | 2,926.4 | 3,014.0 |
|
NỢ PHẢI TRẢ
|
887,512.6 | 859,259.3 | 824,574.9 | 786,861.3 | 762,378.5 | 729,269.2 | 689,394.3 | 632,636.0 | 603,956.3 | 567,963.1 |
|
Vốn và các quỹ
|
75,154.0 | 71,723.2 | 67,995.7 | 65,761.3 | 63,114.2 | 61,473.1 | 57,849.5 | 55,751.1 | 55,810.8 | 53,181.0 |
|
Vốn của TCTD
|
47,386.3 | 47,386.3 | 47,386.3 | 47,386.3 | 42,101.8 | 42,101.8 | 38,073.4 | 38,073.4 | 38,073.4 | 37,638.3 |
|
Vốn điều lệ
|
45,942.0 | 45,942.0 | 45,942.0 | 45,942.0 | 40,657.5 | 40,657.5 | 36,629.1 | 36,629.1 | 36,629.1 | 36,194.0 |
|
Thặng dư vốn cổ phần
|
1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 | 1,449.6 |
|
Quỹ của TCTD
|
9,635.8 | 9,531.9 | 7,178.1 | 7,180.5 | 7,182.4 | 7,158.4 | 5,359.6 | 5,357.6 | 5,350.9 | 5,132.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-463.0 | -449.8 | -446.3 | -429.7 | -460.5 | -508.9 | -530.9 | -614.6 | -702.9 | -679.1 |
|
Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
18,594.9 | 15,254.8 | 13,877.6 | 11,624.1 | 14,290.4 | 12,721.8 | 14,947.4 | 12,934.7 | 13,089.3 | 11,089.4 |
|
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
962,666.7 | 930,982.5 | 892,570.6 | 852,622.5 | 825,492.7 | 790,742.3 | 747,243.8 | 688,387.0 | 659,767.0 | 621,144.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thu từ lãi và các khoản tương tự
|
19,196.1 | 12,429.9 | 18,885.6 | 9,304.3 | 20,933.1 | 7,339.7 | 23,019.2 | 10,566.6 | 10,746.7 | 7,816.5 |
|
Chi trả lãi và các khoản tương tự
|
-11,482.5 | -10,479.6 | -10,435.1 | -8,534.0 | -7,563.6 | -7,353.5 | -7,791.9 | -7,105.8 | -8,938.0 | -8,854.1 |
|
Thu từ phí và hoa hồng
|
2,535.9 | 1,288.7 | 1,294.1 | 875.4 | 743.2 | 417.6 | 1,168.8 | -145.1 | 547.0 | -221.7 |
|
Dòng tiền thuần từ kinh doanh ngoại tệ, vàng và chứng khoán
|
142.0 | 68.0 | 117.8 | 79.4 | 120.0 | 57.3 | 41.6 | 35.5 | 21.4 | 42.0 |
|
Thu từ hoạt động khác
|
159.7 | 25.7 | 62.8 | 8.2 | 293.2 | 1.4 | 159.1 | 336.4 | 36.7 | 144.2 |
|
Thu hồi các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng
|
105.4 | 574.0 | 4,137.8 | 135.7 | 102.0 | 70.4 | 322.3 | 52.2 | 91.4 | 12.2 |
|
Chi trả cho nhân viên và chi phí hoạt động
|
-1,458.6 | -1,276.0 | -1,948.5 | -1,626.2 | -1,665.9 | -1,039.8 | -2,195.3 | -1,082.3 | -1,218.0 | -1,095.6 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-303.3 | -2,254.4 | -30.7 | -409.8 | -348.8 | -1,520.2 | -109.5 | -299.8 | -1,080.4 | -368.9 |
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi tài sản và công nợ hoạt động
|
8,894.8 | 376.3 | 12,083.8 | -167.0 | 12,613.2 | -2,027.1 | 14,614.3 | 2,357.7 | 206.9 | -2,525.4 |
|
(Tăng)/giảm tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác
|
-248.9 | 1,594.8 | 2,409.2 | 1,817.5 | 9,424.5 | -210.4 | -1,277.1 | -1,905.6 | -693.4 | -12,213.6 |
|
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư
|
-4,849.7 | -2,745.1 | 3,760.4 | 12,968.7 | -15,827.3 | 8,481.8 | -1,805.2 | 17,308.3 | 15,845.2 | -29,007.3 |
|
(Tăng)/giảm công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
-64.3 | 140.6 | -140.6 | — | — | — | — | -21.5 | — | — |
|
(Tăng)/giảm cho vay khách hàng
|
-31,453.8 | -13,295.2 | -4,402.2 | -13,288.4 | -26,616.0 | -47,998.2 | -38,966.1 | -19,728.2 | -23,589.2 | 797.6 |
|
(Giảm)/tăng các khoản dự phòng
|
-4,163.4 | -522.5 | -1,589.0 | -494.5 | -3,866.2 | -23.9 | -4,949.8 | -331.3 | -481.8 | -891.5 |
|
(Tăng)/giảm tài sản hoạt động khác
|
-10,211.8 | -3,452.6 | -21,486.9 | -12,510.7 | -17,626.9 | 17,061.9 | -20,149.5 | 3,624.8 | 302.7 | 3,449.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản nợ Chính phủ và vay Ngân hàng Nhà nước
|
1,708.5 | -2,560.8 | 14,197.5 | 1,149.3 | -20.3 | -15.8 | -17.7 | -18.4 | -29.9 | -24.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi và vay từ các tổ chức tín dụng khác
|
-712.4 | 8,967.2 | 8,760.7 | 18,791.2 | -15,887.0 | 2,944.3 | 26,420.8 | 15,761.4 | 23,309.9 | -2,167.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi của khách hàng
|
24,074.3 | 28,045.3 | 7,320.6 | 3,110.7 | 31,602.0 | 30,219.7 | 28,097.3 | 12,503.7 | 14,998.6 | -3,206.4 |
|
Tăng/(giảm) giấy tờ có giá phát hành
|
-9,279.7 | 20.3 | -6,731.1 | 199.4 | 9,999.5 | 2,350.6 | 2,700.0 | 715.6 | -111.5 | -6,877.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản nhận từ Chính phủ, tổ chức khác và ủy thác đầu tư
|
-58.5 | 988.1 | 7,767.4 | 58.6 | 2,714.3 | 3,834.6 | -67.3 | -43.7 | -34.6 | -36.0 |
|
Tăng/(giảm) công cụ phái sinh và nợ tài chính khác
|
— | 164.7 | -165.4 | 78.7 | 34.4 | -9.6 | 61.9 | -240.1 | 68.9 | 74.0 |
|
Tăng/(giảm) nợ phải trả hoạt động khác
|
10,110.7 | -163.3 | 555.0 | -443.5 | 67.4 | 127.3 | 1,437.5 | -1,999.0 | 469.4 | 212.1 |
|
Chi từ các quỹ dự phòng
|
-13.0 | -15.4 | -3.9 | 0.0 | -34.7 | — | — | — | — | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16,432.0 | 17,542.5 | 22,335.6 | 11,270.0 | -13,423.1 | 14,735.3 | 6,120.6 | 27,983.7 | 30,261.3 | -52,416.4 |
|
Mua sắm tài sản cố định
|
-31.7 | -14.1 | -220.0 | -45.1 | -59.8 | -22.2 | -106.8 | -29.2 | -277.3 | 202.6 |
|
Thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định
|
0.2 | 0.2 | 0.5 | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 1.1 | 0.8 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi cho việc thanh lý, nhượng bán tài sản cố định
|
-0.1 | — | -1.0 | -0.3 | -0.5 | -0.1 | -0.6 | -0.3 | -0.0 | -0.2 |
|
Chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | -33.4 | — | — | — | — | — | — | — |
|
Cổ tức và lợi nhuận được chia
|
— | — | 35.1 | -1.7 | — | 1.9 | 14.8 | 7.1 | 7.6 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-31.6 | -13.9 | -218.8 | -45.1 | -61.9 | -20.0 | -91.6 | -21.7 | -269.1 | 202.4 |
|
Thu từ phát hành vốn và góp vốn của chủ sở hữu
|
— | — | — | 35.7 | — | — | 0.0 | 0.0 | 435.1 | — |
|
Thu từ phát hành giấy tờ có giá và vay dài hạn khác
|
— | — | 5,030.0 | 0.0 | 3,000.0 | — | — | — | — | — |
|
Cổ tức đã trả và lợi nhuận phân phối cho chủ sở hữu
|
-0.3 | -0.4 | -1.6 | -7.5 | -2,002.7 | -0.1 | -1,711.5 | -34.7 | -0.0 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-0.3 | -0.4 | 4,992.7 | 28.2 | 997.3 | -0.1 | -1,711.5 | -34.7 | 435.1 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16,463.8 | 17,528.2 | 27,109.6 | 11,253.1 | -12,487.8 | 14,715.3 | 4,317.5 | 27,927.3 | 30,427.3 | -52,214.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
179,435.9 | 161,907.7 | 134,798.1 | 123,545.0 | 136,032.8 | 121,317.5 | 117,000.0 | 89,072.7 | 58,645.4 | 110,859.8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
162,972.1 | 179,435.9 | 161,907.7 | 134,798.1 | 123,545.0 | 136,032.8 | 121,317.5 | 117,000.0 | 89,072.7 | 58,645.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) mà bạn nên biết
Q2/2026
SHB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SHB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.