← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

SHB

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

● TÍN HIỆU TRÁI CHIỀU

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +2.706,0 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập dịch vụ tăng, thu nhập lãi thuần tăng và thu nhập khác tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
0,7x
ROAE
18,3%
NIM
3,0%
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,10%
Chi phí vốn
5,10%
ROAA
1,4%
Giá thị trường
10.550
19-10-2026

Bức tranh ngân hàng

SHB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng, dù chất lượng của phần cải thiện lợi nhuận cần được đọc kỹ hơn. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 23.779 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 12.199 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 1.532 tỷ, lợi nhuận quý đạt khoảng 3.726 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là đà tăng của thu nhập lõi có tiếp tục duy trì hay không.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập dịch vụ
  2. Thu nhập lãi thuần
  3. Thu nhập khác
  4. Kinh doanh ngoại hối và vàng
  5. Mua bán chứng khoán đầu tư
  6. Chi phí dự phòng
  7. Chi phí hoạt động
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Thu nhập lãi thuần5.497,23.830,85.323,89.126,85.543,78.283,83.261,84.098,6
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ−1%−54%+63%+123%+7%———
NIM3,00%3,18%3,98%3,80%3,20%3,28%——
Lãi thuần dịch vụ1.288,71.318,5874,5684,6329,3754,9144,7224,3
Chi phí dự phòng1.532,2891,41.490,44.140,8621,14.632,7517,4503,6
Lợi nhuận sau thuế3.726,02.259,92.606,73.606,53.496,31.981,61.739,92.275,3
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ+7%+14%+50%+59%+9%———

Thu nhập lãi thuần

5.497 tỷ

Chi phí dự phòng

1.532 tỷ

LNST

3.726 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu dựa vào chi phí tín dụng, đang ở mức 1,01% trên tài sản sinh lãi bình quân; mức này cần được đọc như chỉ báo ngắn hạn thay vì một kết luận chu kỳ đầy đủ.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,85%. LDR hiện ở mức 94,4%. Nhịp dịu bớt ở LDR phần nào giúp giảm áp lực tức thời lên lớp đọc tín dụng, nhưng đây chưa phải là xác nhận cho một chu kỳ tài sản sạch hơn.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Chi phí tín dụng
1,01%
+0,1 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,85%
+0,1 điểm %
LDR
94,4%
−2,3 điểm %

2026Q1

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 5,10%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.

Trong kỳ, NIM đạt 3,00%, giảm −0,2 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 8,10%, tăng 0,4 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 5,10%, tăng 0,6 điểm %. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 5,10%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
3,00%
−0,2 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,10%
+0,4 điểm %
Chi phí vốn
5,10%
+0,6 điểm %

2026Q1

Cơ cấu thu nhập

▲▲

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Thu nhập hiện vẫn chủ yếu đi theo động cơ lõi, với NII đóng góp khoảng 79,3% tổng thu nhập hoạt động.

NII chiếm 79,3% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 13,9% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 5,3% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 22,2%, LNST tương đương 40,7% tổng thu nhập hoạt động.

Nguồn thu dịch vụ đang giúp cơ cấu thu nhập cân bằng hơn

Tỷ trọng thu nhập dịch vụ đang cải thiện đủ rõ, giúp cơ cấu thu nhập bớt phụ thuộc hơn vào thu nhập lãi thuần.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
79,3%
−4,1 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
13,9%
+2,7 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
5,3%
+1,6 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
22,2%
−0,3 điểm %

2026Q1

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

●

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Cấu trúc nguồn vốn hiện vẫn khá cân bằng, với vốn khách hàng chiếm 74,0% và vốn thị trường ở mức 26,0% nguồn vốn chịu lãi.

LDR ở mức 94,4%, vốn chủ sở hữu tương đương 7,7% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 74,0% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 26,0% tổng nguồn vốn chịu lãi. Điều đáng theo dõi tiếp theo là liệu cấu trúc nguồn vốn này có còn giữ được khi bước sang chu kỳ kế tiếp hay không.

LDR
94,4%
−2,3 điểm %
VCSH / TTS
7,7%
+0,1 điểm %
Tiền gửi KH
74,0%
+0,2 điểm %
Nguồn vốn thị trường
26,0%
−0,2 điểm %

2026Q1

Hiệu quả sinh lời

▼▼

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện chịu áp lực rõ hơn, khi chi phí dự phòng đang tăng mạnh và ROAA hiện ở mức 1,42%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,54%, NIM ở mức 3,00%, chi phí tín dụng ở mức 1,01%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 1.532 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 22,2%, đòn bẩy bình quân khoảng 12,93 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn do chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 71,9% QoQ.

Đòn bẩy bình quân ở vùng cao

Đòn bẩy bình quân hiện khoảng 12,93 lần.

Chi phí dự phòng đang tăng mạnh

Chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 71,9% QoQ.

ROAA
1,42%
−0,0 điểm %
ROAE
18,32%
−0,7 điểm %
LNST / TSSLBQ
1,54%
−0,1 điểm %
Dự phòng quý
1.532 tỷ
+71,9% QoQ

2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

SHB ghi nhận tín hiệu vận hành phân hóa trong quý 1/2026. Lợi nhuận đạt 3.726 tỷ đồng, nhưng các chỉ báo chính chưa cùng xác nhận một hướng rõ ràng. Dữ liệu kỳ này không thiếu, nhưng các tín hiệu chưa đồng pha. Một số chỉ báo đang cải thiện, trong khi một số chỉ báo khác vẫn cần theo dõi; vì vậy, đây là giai đoạn nên chờ thêm xác nhận trước khi đưa ra quyết định phân bổ mới.

  • Thu nhập hiện vẫn chủ yếu đi theo động cơ lõi đang cải thiện. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ mạnh để hình thành một luận điểm đầu tư tích cực độc lập.
  • Chi phí dự phòng đang là điểm nghẽn chính đang xấu đi. Đây là điểm đáng theo dõi, nhưng chưa tới mức đủ lớn để định hình câu chuyện theo hướng tiêu cực.
  • Trạng thái hiện tại cho phép trì hoãn quyết định phân bổ mới mà không bỏ lỡ thời điểm đánh giá lại luận điểm đầu tư một cách có cơ sở. Tín hiệu kích hoạt cần theo dõi là liệu Thu nhập hiện vẫn chủ yếu đi theo động cơ lõi có trở thành xu hướng rõ hơn, hoặc Chi phí dự phòng đang là điểm nghẽn chính có phá khỏi vùng hiện tại trong quý 2/2026 hay không.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi mức độ ổn định của chi phí tín dụng và khả năng duy trì bộ đệm dự phòng trong các quý tới.

  2. Theo dõi sự cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng, nguồn vốn khách hàng và bộ đệm thanh khoản khi bước sang chu kỳ kế tiếp.

  3. Theo dõi xem nguồn thu lõi có tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong khi thu nhập phí vẫn mở rộng theo hướng bền vững hay không.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi