Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 133,9 tỷ, tăng 34,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,61x
- P/B
- 1,43x
- EPS
- 18.728
- BVPS
- 73.547
- ROE
- 29,8%
- ROA
- 21,6%
- Giá thị trường
- 105.000 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGC có doanh thu tăng (+8,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 193,0 | 212,1 | 176,8 | 187,8 | 167,0 | 186,8 | 169,8 | 188,9 |
| LNST | 32,5 | 33,9 | 32,8 | 34,4 | 27,3 | 17,4 | 19,2 | 35,2 |
| Biên LN ròng | 16,81% | 15,97% | 18,55% | 18,29% | 16,35% | 9,33% | 11,31% | 18,65% |
Doanh thu
193 tỷLNST
32 tỷBiên LN ròng
16,81%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 17,34%, tăng 3,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 17,34% +3,4 điểm %
- Biên gộp
- 30,39% +3,7 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,60% −0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 28,27%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,27 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 3,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,56 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 145 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
Cân đối tài sản
▼ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 90,4 tỷ, chiếm khoảng 14,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 15,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,5 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
CCC hiện ở mức 95,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 30,3% xuống 29,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10 lần và khả năng trả lãi đạt 75,66 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 120,0 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,10 lần +0,13 lần
- Khả năng trả lãi
- 75,66 lần +19,72 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 58,3% −69,2 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 140,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −83,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 56,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −47,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,11 lần.
Sau khi chi 125,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 23,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang cho thấy lợi nhuận sáng lên cùng chất lượng vận hành cải thiện. Biên lợi nhuận cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng hiệu quả hơn trước.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,34% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +8,0% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 17,34% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 140,2 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.