← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

SCJ

Xi măng Sài Sơn

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,6 tỷ, giảm 0,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, chi phí bán hàng giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
12,39x
P/B
0,22x
EPS
218
BVPS
12.234
ROE
1,8%
ROA
0,8%
Giá thị trường
2.700
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SCJ có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là đây là điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu mở đầu cho xu hướng yếu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí bán hàng
  3. Thu nhập tài chính
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Chi phí tài chính
  6. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu221,5199,6316,9274,7283,2253,5373,7312,5
LNST1,71,03,66,35,8-3,24,95,2
Biên LN ròng0,77%0,52%1,13%2,28%2,03%-1,26%1,31%1,66%

Doanh thu

222 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

0,77%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 17,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−12% → −22%).

0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.013 tỷ
−17,2%
Quý gần nhất YoY
−22%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,24%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
1,24%
+0,2đ%
Biên gộp
10,05%
+1,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,33%
+0,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −95,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −107,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 107,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,71 lần.

Sau khi chi 11,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 22,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 97% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −298,7%, lợi nhuận khác +3,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
3,3%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−298,7%
LN khác / LNTT
3,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC hiện ở mức 0,90%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

None

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,90% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 29,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 25,1 ngày, số ngày phải thu tăng 8,7 ngày và số ngày phải trả tăng 4,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +29,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,2% +0,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,62 lần −0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 2,32 lần −0,15 lần
ROE 1,8% 0,0 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 1,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,03 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,34 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 725,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,03 lần
−0,05 lần
Khả năng trả lãi
0,34 lần
−0,18 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,0%
−0,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
66,4%
+0,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,03 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,34 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,03 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 1,0 điểm % so với cùng kỳ, lên 10,05% (lũy kế 12 tháng).

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 10,05% · so cùng kỳ +1,0 điểm %

Tồn kho 181,1 tỷ — chiếm 11,63% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 73 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (5,69% so với −17,18% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.

Tồn kho / tổng tài sản: 11,63% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 73 ngày

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 59,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,71 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,71 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −17,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,24% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −95,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi