iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Construction Materials

SCJ

CTCP Xi măng Sài Sơn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
2,700
P/E
12,39 lần
P/B
0,22 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SCJ

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
218
BVPS
12,234
ROE
1,8%
ROA
0,8%
Biên LN
1,2%
Vòng Quay TS
0,62 lần
Đòn bẩy VCSH
2,32 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng222200317275283253374313
Tăng trưởng11,0%−37,0%15,3%−3,0%11,7%−32,2%19,6%4,1%
YoY−21,8%−21,2%−15,2%−12,1%−5,7%−12,6%15,7%21,0%
LNSTtỷ đồng21466−355
Tăng trưởng LN64,4%−71,0%−42,7%8,6%−279,7%−165,2%−5,4%148,3%
YoY LN−70,3%−132,4%−27,1%20,4%175,1%−1043,0%87,4%109,6%
Biên LN ròng0,8%0,5%1,1%2,3%2,0%−1,3%1,3%1,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.1281.2771.1761.2001.337
Tăng trưởng−11,6%8,5%−1,9%−10,3%
LNSTtỷ đồng11128514
Tăng trưởng LN−9,2%58,7%69,4%−67,1%
Biên LN ròng1,0%1,0%0,7%0,4%1,1%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SCJ2,70012,39 lần0,22 lần21812,2341,8%0,8%1,2%0,62 lần2,32 lần
VCS30,6009,05 lần0,97 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB49,4004,09 lần2,18 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT113,20013,03 lần0,98 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC14,0006,17 lần0,92 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SCJ