← Tra cứu cổ phiếu
7,200 P/E25,83 lần P/B0,48 lần
Thống kê

SBL · CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu

7,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−8,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+32,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,1% → 0,6%
2021→2025
EPS 279
BVPS 15,063
ROA 1,5%
Biên LN 3,0%
Vòng Quay TS 0,49 lần
Đòn bẩy VCSH 1,26 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)3020352729254431
Tăng trưởng51,2%−43,5%29,9%−7,6%15,7%−43,0%44,3%−18,6%
YoY2,5%−21,6%−20,9%−12,1%−22,5%−10,4%−12,4%33,6%
LNST (tỷ)4−2−121−110
Tăng trưởng LN−325,3%49,0%−160,0%190,3%−176,5%−168,6%515,0%−72,7%
YoY LN485,1%98,7%−191,4%836,5%−11,9%63,4%16,0%−112,3%
Biên LN ròng14,9%−10,0%−3,8%8,2%2,6%−3,9%3,3%0,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)116140148170165
Tăng trưởng−17,3%−5,0%−13,4%3,1%
LNST (tỷ)12570
Tăng trưởng LN−66,6%−60,5%−29,9%3258,3%
Biên LN ròng0,6%1,4%3,3%4,1%0,1%
Định vị

Cùng ngành — Brewers

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SBL 7,200 25,83 lần 0,48 lần 279 15,063 1,8% 1,5% 3,0% 0,49 lần 1,26 lần
SAB 42,600 11,83 lần 2,55 lần 3,600 16,728 21,5% 14,7% 17,9% 0,82 lần 1,46 lần
BHN 26,200 10,25 lần 1,10 lần 2,555 23,889 11,1% 7,5% 6,3% 1,20 lần 1,48 lần
SBB 18,500 4,96 lần 1,09 lần 3,731 16,934 25,4% 16,0% 10,2% 1,56 lần 1,59 lần
SMB 41,200 6,97 lần 1,89 lần 5,915 21,830 27,0% 16,6% 12,7% 1,31 lần 1,62 lần