← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
7,200
P/E25,83 lần
P/B0,48 lần
Báo cáo tài chính
SBL · CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
116.0 | 140.3 | 147.7 | 170.5 | 165.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
116.0 | 140.3 | 147.7 | 170.5 | 165.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
103.4 | 126.8 | 127.9 | 146.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
12.6 | 13.6 | 19.8 | 24.5 | 14.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.7 | 1.0 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1.5 | 0.7 | 1.0 | 2.0 | -4.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.5 | 0.7 | 1.0 | 2.0 | -4.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.9 | 2.1 | 2.7 | 2.4 | -0.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.8 | 9.0 | 9.9 | 11.6 | -8.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.1 | 2.8 | 6.6 | 8.7 | 1.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.2 | 2.8 | 6.6 | 8.7 | 1.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.5 | 1.2 | 1.8 | 1.6 | -0.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.1 | -0.4 | -0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.6 | 1.9 | 4.9 | 7.0 | 0.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.6 | 1.9 | 4.9 | 7.0 | 0.2 |
|
EPS cơ bản
|
54.00 | 161.00 | 388.00 | 553.00 | -238.00 |
|
EPS suy giảm
|
53.85 | 161.11 | 407.92 | 581.63 | 17.32 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
67.1 | 84.3 | 53.2 | 57.4 | 51.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.8 | 57.7 | 15.8 | 29.3 | 33.2 |
|
1. Tiền
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55.5 | 57.5 | 15.4 | 28.9 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.6 | 13.0 | 24.4 | 5.2 | 1.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.6 | 15.9 | 27.0 | 8.1 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
8.4 | 13.4 | 12.8 | 22.6 | 16.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
10.2 | 13.4 | 12.8 | 22.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
156.1 | 173.0 | 193.2 | 211.7 | 234.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
155.0 | 171.8 | 188.9 | 209.3 | 230.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
155.0 | 171.8 | 188.9 | 209.3 | 230.3 |
|
- Nguyên giá
|
490.9 | 491.4 | 487.7 | 488.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-335.9 | -319.6 | -298.9 | -278.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | -0.2 | -0.2 | -0.2 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.1 | 1.2 | 1.4 | 2.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.8 | 1.2 | 1.4 | 2.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.6 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
223.3 | 257.2 | 246.4 | 269.1 | 286.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
44.8 | 73.2 | 58.8 | 73.9 | 97.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
43.8 | 72.6 | 57.8 | 68.3 | 74.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.6 | 4.7 | 4.3 | 6.8 | 2.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
20.1 | 24.1 | 48.3 | 46.9 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.7 | 2.2 | 2.7 | 2.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.6 | 1.2 | 1.4 | 1.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.9 | 0.6 | 0.8 | 0.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.8 | 39.7 | 0.0 | 9.0 | 18.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1.0 | 0.6 | 1.0 | 5.6 | 23.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 4.5 | 22.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.0 | 0.6 | 1.0 | 1.1 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
178.5 | 184.0 | 187.6 | 195.2 | 188.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
178.5 | 184.0 | 187.6 | 195.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 188.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30.4 | 36.0 | 39.6 | 47.2 | 40.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
29.8 | 34.0 | 35.2 | 40.9 | 40.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.6 | 1.9 | 4.4 | 6.3 | 0.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
223.3 | 257.2 | 246.4 | 269.1 | 286.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.2 | 2.8 | 6.6 | 8.7 | 1.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
17.4 | 21.0 | 20.9 | 21.0 | 29.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.8 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.9 | -1.1 | -0.4 | -0.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.5 | 0.7 | 1.0 | 2.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19.0 | 23.4 | 28.1 | 31.5 | 34.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
10.4 | 11.4 | -19.2 | -3.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
3.1 | -0.5 | 9.7 | -6.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-1.6 | -24.7 | -1.8 | 0.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.3 | 0.3 | 1.0 | 2.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.5 | -0.7 | -1.0 | -2.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.2 | -1.9 | -1.6 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.2 | 0.0 | -0.3 | -0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
28.3 | 7.3 | 14.9 | 23.4 | 55.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.5 | -0.1 | -3.3 | -0.0 | -0.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-54.1 | 0.0 | -3.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
54.1 | 0.0 | 3.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.7 | 1.0 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1.4 | 1.0 | -2.9 | 0.2 | -0.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
154.8 | 215.5 | 203.5 | 193.5 | 236.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-180.7 | -175.8 | -217.1 | -220.9 | -261.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-5.7 | -6.0 | -12.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-31.7 | 33.7 | -25.6 | -27.4 | -24.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.9 | 42.0 | -13.5 | -3.9 | 28.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57.7 | 15.8 | 29.3 | 33.2 | 3.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55.8 | 57.7 | 15.8 | 29.3 | 33.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
29.8 | 19.7 | 34.9 | 26.9 | 29.1 | 25.1 | 44.1 | 30.6 | 37.6 | 28.1 | 50.4 | 22.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
29.8 | 19.7 | 34.9 | 26.9 | 29.1 | 25.1 | 44.1 | 30.6 | 37.6 | 28.1 | 50.4 | 22.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
23.0 | 19.3 | 32.2 | 22.7 | 24.2 | 24.3 | 38.6 | 28.0 | 33.8 | 26.3 | 43.9 | 22.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
6.8 | 0.4 | 2.6 | 4.2 | 4.9 | 0.9 | 5.5 | 2.6 | 3.7 | 1.7 | 6.4 | 0.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.5 | 0.5 | 1.0 | 0.8 | 0.4 | 0.5 | 0.8 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.2 | 1.7 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 1.8 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 2.2 | 0.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.1 | 2.4 | 3.0 | 2.0 | 3.8 | 1.9 | 2.2 | 2.1 | 2.4 | 2.2 | 2.5 | 2.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
5.1 | -1.8 | -1.4 | 2.5 | 1.0 | -1.1 | 2.0 | 0.3 | 1.1 | -0.7 | 1.7 | -2.3 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | — | 0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.1 | -1.8 | -1.5 | 2.7 | 1.0 | -1.0 | 2.0 | 0.3 | 1.1 | -0.7 | 1.8 | -2.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.5 | — | 0.1 | 0.4 | — | 0.0 | 0.6 | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 0.6 | -0.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.1 | 0.1 | -0.2 | 0.1 | 0.2 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.2 | -0.1 | -0.1 | -0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.4 | -2.0 | -1.3 | 2.2 | 0.8 | -1.0 | 1.4 | 0.2 | 0.9 | -0.6 | 1.2 | -1.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.4 | -2.0 | -1.3 | 2.2 | 0.8 | -1.0 | 1.4 | 0.2 | 0.9 | -0.6 | 1.2 | -1.9 |
|
EPS cơ bản
|
369.41 | -163.96 | -110.02 | 183.27 | 63.14 | -82.53 | 120.36 | 19.57 | 71.68 | -50.50 | 103.74 | -159.11 |
|
EPS suy giảm
|
369.41 | -163.96 | -110.02 | 183.27 | 63.14 | -82.53 | 120.36 | 19.57 | 71.68 | -50.50 | 103.74 | -159.11 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
57.9 | 48.1 | 67.1 | 82.1 | 88.4 | 76.0 | 84.3 | 68.1 | 45.6 | 25.7 | 53.2 | 33.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.0 | 16.3 | 55.8 | 10.9 | 68.3 | 58.0 | 57.7 | 50.0 | 16.8 | 2.3 | 15.8 | 3.4 |
|
1. Tiền
|
0.7 | 6.1 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 3.8 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.3 | 10.2 | 55.5 | 10.6 | 68.0 | 54.2 | 57.5 | 49.6 | 16.4 | 2.0 | 15.4 | 3.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24.6 | 17.1 | — | 50.5 | 3.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24.6 | 17.1 | — | 50.5 | 3.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.1 | 1.8 | 2.6 | 5.2 | 4.0 | 4.4 | 13.0 | 3.1 | 13.0 | 6.2 | 24.4 | 4.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.5 | 3.9 | 5.6 | 8.1 | 6.7 | 7.3 | 15.9 | 6.0 | 15.9 | 9.2 | 27.0 | 7.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.2 | 0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.5 | 0.6 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 | -3.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
13.0 | 12.7 | 8.4 | 15.4 | 12.4 | 13.3 | 13.4 | 14.8 | 15.6 | 16.8 | 12.8 | 22.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
14.6 | 14.4 | 10.2 | 15.4 | 12.4 | 13.3 | 13.4 | 14.8 | 15.6 | 16.8 | 12.8 | 22.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.7 | -1.7 | -1.8 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
147.4 | 152.1 | 156.1 | 159.8 | 164.4 | 167.8 | 173.0 | 177.2 | 182.7 | 188.2 | 193.2 | 195.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
146.9 | 151.1 | 155.0 | 159.3 | 163.7 | 166.7 | 171.8 | 176.2 | 181.4 | 186.6 | 188.9 | 194.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
146.9 | 151.1 | 155.0 | 159.3 | 163.7 | 166.7 | 171.8 | 176.2 | 181.4 | 186.6 | 188.9 | 194.0 |
|
- Nguyên giá
|
491.0 | 491.0 | — | — | — | 491.1 | 491.4 | 490.7 | 490.7 | 490.7 | 487.7 | 488.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-344.2 | -340.0 | — | — | — | -324.4 | -319.6 | -314.6 | -309.4 | -304.1 | -298.9 | -294.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.6 | 1.0 | 1.1 | 0.5 | 0.7 | 0.9 | 1.2 | 1.1 | 1.3 | 1.6 | 1.4 | 1.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.8 | 0.5 | 0.7 | 0.9 | 1.2 | 1.1 | 1.3 | 1.6 | 1.4 | 1.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.3 | 0.4 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
205.4 | 200.1 | 223.3 | 241.9 | 252.7 | 243.9 | 257.2 | 245.3 | 228.4 | 213.9 | 246.4 | 229.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
24.4 | 23.6 | 44.8 | 62.1 | 69.1 | 60.8 | 73.2 | 62.8 | 46.0 | 26.9 | 58.8 | 42.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.5 | 22.5 | 43.8 | 61.2 | 68.3 | 60.2 | 72.6 | 62.1 | 45.2 | 26.0 | 57.8 | 41.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.1 | 2.7 | 2.6 | 1.4 | 1.4 | 3.5 | 4.7 | 2.1 | 3.9 | 1.8 | 4.3 | 1.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.3 | 0.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.4 | 8.3 | 20.1 | 19.5 | 19.4 | 15.3 | 24.1 | 18.4 | 18.9 | 19.9 | 48.3 | 23.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.3 | 2.1 | 3.7 | 2.6 | 1.7 | 0.8 | 2.2 | 2.2 | 1.8 | 0.9 | 2.7 | 2.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.7 | 2.1 | 2.6 | 1.7 | 1.6 | 1.9 | 1.2 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.4 | 1.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 0.4 | 0.1 | 0.4 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.5 | 6.6 | 0.9 | 1.3 | 0.7 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 0.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | 13.8 | 34.2 | 43.5 | 37.8 | 39.7 | 36.5 | 17.6 | 0.0 | 0.0 | 11.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1.0 | 1.2 | 1.0 | 0.9 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.0 | 1.2 | 1.0 | 0.9 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.1 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
180.9 | 176.5 | 178.5 | 179.8 | 183.6 | 183.0 | 184.0 | 182.6 | 182.3 | 187.0 | 187.6 | 186.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
180.9 | 176.5 | 178.5 | 179.8 | 183.6 | 183.0 | 184.0 | 182.6 | 182.3 | 187.0 | 187.6 | 186.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 | 120,120,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 27.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.9 | 28.5 | 30.4 | 31.7 | 35.6 | 35.0 | 36.0 | 34.5 | 34.3 | 39.0 | 39.6 | 38.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
30.4 | 30.4 | 29.8 | 29.8 | 35.8 | 36.0 | 34.0 | 34.0 | 34.0 | 39.6 | 35.2 | 35.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.5 | -2.0 | 0.6 | 2.0 | -0.2 | -1.0 | 1.9 | 0.5 | 0.3 | -0.6 | 4.4 | 3.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
205.4 | 200.1 | 223.3 | 241.9 | 252.7 | 243.9 | 257.2 | 245.3 | 228.4 | 213.9 | 246.4 | 229.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.1 | -1.8 | -1.5 | 2.7 | 1.0 | -1.0 | 2.0 | 0.3 | 1.1 | -0.7 | 1.8 | -2.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
4.2 | 4.2 | 4.3 | 4.4 | 3.6 | 5.1 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.1 | -0.1 | 1.8 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.5 | -0.5 | -1.0 | -1.0 | -0.4 | -0.5 | -0.8 | -0.2 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.8 | 1.9 | 4.0 | 6.4 | 4.6 | 3.9 | 6.7 | 5.7 | 6.4 | 4.6 | 6.9 | 3.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-3.3 | 0.9 | 2.6 | -1.2 | 0.4 | 8.7 | -9.9 | 9.9 | -6.7 | 18.2 | -19.8 | -2.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.2 | -4.2 | 5.2 | -3.0 | 1.0 | 0.0 | 1.5 | 0.8 | 1.2 | -4.0 | 9.4 | -4.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.4 | -7.1 | 3.1 | 1.3 | 2.5 | -8.6 | 5.8 | -1.8 | 1.3 | -30.0 | 27.2 | -2.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.1 | 0.2 | -0.4 | 0.1 | 0.4 | 0.1 | -0.1 | 0.3 | 0.4 | -0.3 | 0.2 | 0.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | -0.1 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.3 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.2 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -1.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
5.7 | -8.9 | 14.2 | 3.3 | 8.3 | 2.6 | 3.7 | 14.6 | 2.4 | -13.4 | 23.7 | -6.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | -0.3 | -0.1 | 0.0 | -0.5 | -0.9 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -3.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-8.6 | -17.0 | 0.0 | -50.5 | -3.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -3.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1.4 | — | 50.5 | 3.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.4 | 1.0 | 0.8 | 0.4 | 0.5 | 0.8 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-7.1 | -16.8 | 51.4 | -45.9 | -3.8 | -0.4 | 0.8 | 0.2 | -0.0 | -0.0 | 0.2 | -3.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 24.1 | 32.1 | 39.9 | 46.9 | 35.9 | 42.2 | 50.8 | 54.3 | 68.1 | 31.8 | 49.0 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -37.9 | -52.6 | -49.2 | -41.2 | -37.8 | -38.9 | -32.0 | -36.7 | -68.1 | -43.3 | -59.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -0.2 | -5.5 | — | 0.0 | 0.0 | -0.4 | -5.5 | 0.0 | 0.0 | -6.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 | -13.8 | -20.7 | -14.8 | 5.7 | -1.9 | 3.2 | 18.4 | 12.1 | 0.0 | -11.6 | -16.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.3 | -39.5 | 44.9 | -57.4 | 10.3 | 0.3 | 7.7 | 33.2 | 14.5 | -13.4 | 12.3 | -25.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.3 | 55.8 | 10.9 | 68.3 | 58.0 | 57.7 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 29.3 | 29.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.0 | 16.3 | 55.8 | 10.9 | 68.3 | 58.0 | 57.7 | 50.0 | 16.8 | 2.3 | 15.8 | 3.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (SBL) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SBL có doanh thu suy giảm (−13,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,9 điểm %).
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SBL cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.