SAS

Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 22,16%, +5,55 điểm % YoY
Giá
33,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.89x
P/B 2.22x
EPS 4,919
BVPS 15,237
ROE 39.0%
ROA 29.4%
Biên LN 22.2%
Vòng Quay TS 1.33x
Đòn bẩy VCSH 1.33x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SAS có doanh thu tăng (+11,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
3.330 tỷ
+11,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
22,16%
+5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
738 tỷ
+48,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 778.5 976.2 804.9 770.2 764.2 789.2 782.1 654.3 680.6 694.1 713.9 605.5
Tăng trưởng -20% +21% +5% +1% -3% +1% +20% -4% -2% -3% +18%
LNST 155.1 367.4 106.9 108.5 112.7 135.7 180.6 67.5 46.0 52.9 130.7 74.0
Biên LN ròng 19.92% 37.63% 13.28% 14.08% 14.75% 17.20% 23.08% 10.32% 6.76% 7.62% 18.30% 12.22%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SAS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 351,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 34,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 28,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 25,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 81,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 55,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 82,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 30,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,9 tỷ
Thuế ↑ 5,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 30,3% = 16,6% × 1,28 × 1,42
2026Q1 39,0% = 22,2% × 1,33 × 1,33

ROE tăng từ 30,3% lên 39,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 22,2% +5,6pp Vòng quay TS: 1,33x +0,04x Đòn bẩy: 1,33x -0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 22,16%, tăng 5,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 22,16% +5,6 điểm %
Biên gộp 65,17% +4,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 43,07% −3,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 23,12% +7,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 255,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −94,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +158,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −318,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 29,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,6 ngày, số ngày phải thu giảm 2,9 ngày và số ngày phải trả giảm 50,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +29,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 21,7 ngày −2,9 ngày
Tồn kho 66,2 ngày −17,6 ngày
Phải trả 92,1 ngày −50,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt -4,1 ngày +29,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 462,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,15x và khả năng trả lãi đạt 75,30x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,15x
Khả năng trả lãi 75,30x +63,22x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,45x −0,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 462,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 87,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 550,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −374,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.45x.

Sau khi chi 64,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 269,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 334,2 tỷ −99,7 tỷ
Capex tiền mặt 64,5 tỷ +31,1 tỷ
FCF TTM +269,7 tỷ −130,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 22,16% và mở rộng thêm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,45 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,315.5 2,906.2 2,580.9 1,400.3 321.1
Giá vốn hàng bán
1,227.9 1,187.1 1,184.6 666.0 0.0
Lợi nhuận gộp
2,087.6 1,719.1 1,396.3 734.3 148.8
Chi phí tài chính
16.0 36.5 13.3 -3.6 -46.3
Chi phí bán hàng
1,017.6 953.1 858.7 404.2 -115.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
375.7 399.9 371.3 199.1 -93.4
Lợi nhuận hoạt động
876.4 487.1 323.3 224.4 0.8
Lợi nhuận trước thuế
843.8 504.2 333.7 229.9 3.3
Lợi nhuận sau thuế
695.5 421.6 285.5 210.0 3.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
695.5 421.6 285.5 210.0 3.3
EPS cơ bản
4,602.00 2,789.00 1,889.00 1,397.00 25.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ACV, SCS, NCT, SGN, NCS, NAS, CIA, MAS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.