← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

SAS

Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 845,1 tỷ, tăng 307,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,76x
P/B
3,02x
EPS
5.722
BVPS
12.830
ROE
47,3%
ROA
31,6%
Giá thị trường
38.700
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SAS có doanh thu tăng (+7,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Khác
  4. Lợi nhuận khác
  5. Chi phí bán hàng
  6. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu775,0778,5976,2804,9770,2764,2789,2782,1
LNST215,7155,1367,4106,9108,5112,7135,7180,6
Biên LN ròng27,83%19,92%37,63%13,28%14,08%14,75%17,20%23,08%

Doanh thu

775 tỷ

LNST

216 tỷ

Biên LN ròng

27,83%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 7,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+3% → +1%).

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
3.335 tỷ
+7,4%
Quý gần nhất YoY
+1%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 25,34%, tăng 8,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,8 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
25,34%
+8,0đ%
Biên gộp
66,46%
+5,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
43,77%
−1,8đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
7,40%
+2,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (31,8% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 462,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 87,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 550,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −374,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,45 lần.

Sau khi chi 52,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 331,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 31,8% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +28,2%, lợi nhuận khác +3,6% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
31,8%
cao
Tài chính ròng / LNTT
28,2%
LN khác / LNTT
3,6%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 37,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,0 ngày, số ngày phải thu giảm 3,7 ngày và số ngày phải trả giảm 41,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +37,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 25,3% +8,0 điểm %
Vòng quay tài sản 1,25 lần −0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 1,50 lần +0,04 lần
ROE 47,3% +14,9 điểm %

ROE tăng từ 32,4% lên 47,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 462,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,20 lần và khả năng trả lãi đạt 87,32 lần.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,20 lần
Khả năng trả lãi
87,32 lần
+69,13 lần
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 207,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,2%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,34% và mở rộng thêm 8,0 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,45 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +7,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 25,34% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 462,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi