CIA

Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,10%, +6,35 điểm % YoY
Giá
9,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.97x
P/B 0.52x
EPS 1,421
BVPS 19,071
ROE 7.1%
ROA 6.7%
Biên LN 13.1%
Vòng Quay TS 0.51x
Đòn bẩy VCSH 1.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CIA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+39,7%) và biên lợi nhuận (+6,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
187 tỷ
+39,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,10%
+6,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+171,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
38,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 46.0 42.1 53.9 44.9 36.5 32.8 36.3 28.2 25.8 21.7 30.4 23.6
Tăng trưởng +9% -22% +20% +23% +11% -9% +29% +9% +19% -29% +29%
LNST 8.1 6.9 7.4 2.0 3.4 -2.0 3.3 4.3 -1.1 2.2 1.1 0.0
Biên LN ròng 17.59% 16.45% 13.77% 4.54% 9.25% -6.00% 9.08% 15.37% -4.45% 10.37% 3.54% 0.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CIA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 24,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,5 tỷ
Thuế ↑ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,2 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,7% = 6,8% × 0,39 × 1,05
2026Q1 7,1% = 13,1% × 0,51 × 1,06

ROE tăng từ 2,7% lên 7,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 13,1% +6,3pp Vòng quay TS: 0,51x +0,12x Đòn bẩy: 1,06x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+6,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,10%, tăng 6,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,10% +6,3 điểm %
Biên gộp 34,70% +4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 24,87% −2,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 5,11% −2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 2,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 45,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 14,04% +6,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,0 ngày, số ngày phải thu giảm 8,7 ngày và số ngày phải trả giảm 0,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,7 ngày −8,7 ngày
Tồn kho 13,2 ngày −5,0 ngày
Phải trả 22,1 ngày −0,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 16,8 ngày −13,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 22,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,17x và khả năng trả lãi đạt 14,43x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,17x
Khả năng trả lãi 14,43x +9,23x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,85x −0,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.85x.

Sau khi chi 17,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 20,9 tỷ +5,5 tỷ
Capex tiền mặt 17,6 tỷ +15,5 tỷ
FCF TTM +3,3 tỷ −10,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,3 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 38,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,10% và mở rộng thêm 6,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 38,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,85 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
177.4 123.1 94.3 106.1 41.6
Giá vốn hàng bán
118.8 88.7 76.3 103.1 0.0
Lợi nhuận gộp
58.6 34.4 18.0 3.1 -27.0
Chi phí tài chính
2.1 -2.9 -2.2 5.9 -2.7
Chi phí bán hàng
18.3 16.3 12.3 8.3 -5.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.8 19.9 13.6 17.3 -19.1
Lợi nhuận hoạt động
26.1 7.9 6.0 61.3 -52.2
Lợi nhuận trước thuế
23.9 6.0 6.1 61.4 -52.0
Lợi nhuận sau thuế
18.7 4.5 5.5 59.5 -50.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.7 4.5 5.6 65.5 -39.8
EPS cơ bản
1,002.00 242.00 298.00 3,418.00 -1,035.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ACV, SCS, SAS, NCT, SGN, NCS, NAS, MAS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.