NCS

Suất ăn Hàng không Nội Bài ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,58 lần
Giá
38,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.85x
P/B 2.64x
EPS 3,909
BVPS 14,577
ROE 30.4%
ROA 14.2%
Biên LN 7.6%
Vòng Quay TS 1.87x
Đòn bẩy VCSH 2.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NCS đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
924 tỷ
+21,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,59%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
70 tỷ
+23,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 257.2 236.7 228.9 201.6 207.6 193.8 197.7 162.4 178.1 166.9 163.7 136.6
Tăng trưởng +9% +3% +14% -3% +7% -2% +22% -9% +7% +2% +20%
LNST 21.0 16.1 17.1 15.9 17.4 12.8 14.6 12.1 15.2 16.1 11.6 7.9
Biên LN ròng 8.18% 6.79% 7.49% 7.89% 8.37% 6.61% 7.41% 7.45% 8.51% 9.64% 7.09% 5.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NCS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,9 tỷ
Thuế ↑ 2,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 33,2% = 7,5% × 1,67 × 2,67
2026Q1 30,4% = 7,6% × 1,87 × 2,14

ROE giảm từ 33,2% xuống 30,4% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 7,6% +0,1pp Vòng quay TS: 1,87x +0,21x Đòn bẩy: 2,14x -0,53x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 7,59%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,59% +0,1 điểm %
Biên gộp 15,16% −1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,36% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 19,0 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 21,53%, tăng 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 21,53 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,45 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 21,53% +3,8 điểm %
Biên NOPAT 7,63% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,82 lần +0,45 lần
Vốn đầu tư bình quân 327,4 tỷ +7,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 19,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −15,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +36,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,9 ngày, số ngày phải thu giảm 3,7 ngày và số ngày phải trả giảm 1,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,0 ngày −3,7 ngày
Tồn kho 6,6 ngày −0,9 ngày
Phải trả 29,7 ngày −1,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 19,0 ngày −2,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29x và khả năng trả lãi đạt 11,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 99,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 92,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,29x −0,29x
Khả năng trả lãi 11,74x +5,20x
Tiền mặt/Nợ vay 23,3% +4,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,5% +32,5 điểm %
CFO/LNST 1,58x +0,14x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 106,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 72,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −69,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.58x.

Sau khi chi 22,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 89,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 111,1 tỷ +29,0 tỷ
Capex tiền mặt 22,1 tỷ
FCF TTM +89,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,58x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
874.8 732.1 613.7 409.8 127.5
Giá vốn hàng bán
738.9 615.1 510.4 353.4 0.0
Lợi nhuận gộp
135.9 117.0 103.3 56.3 -52.2
Chi phí tài chính
8.1 12.4 24.7 26.5 -25.3
Chi phí bán hàng
15.6 13.9 14.9 10.8 -1.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.8 26.1 21.8 17.8 -12.8
Lợi nhuận hoạt động
85.5 67.4 46.0 5.0 -86.6
Lợi nhuận trước thuế
85.1 67.6 46.2 5.3 -86.4
Lợi nhuận sau thuế
67.7 54.8 46.2 5.3 -86.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
67.7 54.8 46.2 5.3 -86.4
EPS cơ bản
3,771.00 3,052.00 2,573.00 296.00 -2,434.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ACV, SCS, SAS, NCT, SGN, NAS, CIA, MAS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.