MAS

Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,93 lần
Giá
34,800
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 17.76x
P/B 3.39x
EPS 1,959
BVPS 10,254
ROE 24.0%
ROA 11.1%
Biên LN 4.0%
Vòng Quay TS 2.78x
Đòn bẩy VCSH 2.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MAS đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
238 tỷ
+34,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,99%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
+40,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 55.3 55.9 67.1 59.6 42.2 36.8 48.0 49.5 42.9 38.1 43.1 34.7
Tăng trưởng -1% -17% +12% +41% +15% -23% -3% +15% +13% -12% +24%
LNST 2.2 1.6 2.0 3.7 1.3 0.2 1.5 3.8 1.9 0.2 2.2 1.2
Biên LN ròng 3.95% 2.91% 2.95% 6.19% 3.18% 0.41% 3.03% 7.72% 4.49% 0.58% 5.11% 3.54%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MAS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,1% = 3,8% × 2,49 × 2,11
2026Q1 24,0% = 4,0% × 2,78 × 2,16

ROE tăng từ 20,1% lên 24,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 4,0% +0,1pp Vòng quay TS: 2,78x +0,29x Đòn bẩy: 2,16x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,99%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,99% +0,1 điểm %
Biên gộp 17,11% −0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,56% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 24,89%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 24,89%
Biên NOPAT 3,99%
Vòng quay vốn đầu tư 6,23 lần +0,76 lần
Vốn đầu tư bình quân 38,2 tỷ +5,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +16,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,1 ngày, số ngày phải thu giảm 2,4 ngày và số ngày phải trả giảm 4,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 29,4 ngày −2,4 ngày
Tồn kho 8,8 ngày −3,1 ngày
Phải trả 19,5 ngày −4,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 18,8 ngày −0,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 4,5 tỷ do capex 22,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi đạt 12,30x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 8,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 95,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11,9 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x +0,11x
Khả năng trả lãi 12,30x +5,35x
Tiền mặt/Nợ vay 95,1% −99,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 8,0% −21,7 điểm %
CFO/LNST 1,93x +1,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 18,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.93x.

Sau khi chi 22,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 4,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 18,3 tỷ +13,4 tỷ
Capex tiền mặt 22,8 tỷ +18,9 tỷ
FCF TTM −4,5 tỷ −5,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,93 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,93x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 4,5 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
224.8 177.2 145.3 104.9 45.3
Giá vốn hàng bán
187.6 145.3 120.2 89.6 0.0
Lợi nhuận gộp
37.3 32.0 25.1 15.3 -7.6
Chi phí tài chính
0.6 1.3 1.9 1.9 -1.7
Chi phí bán hàng
8.5 7.6 7.1 4.6 -2.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.9 16.2 13.0 7.8 -7.0
Lợi nhuận hoạt động
9.0 7.2 3.3 1.0 -18.7
Lợi nhuận trước thuế
9.2 7.3 3.7 1.3 -13.8
Lợi nhuận sau thuế
8.6 7.3 3.7 1.3 -13.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.6 7.3 3.7 1.3 -13.8
EPS cơ bản
1,737.00 904.00 666.00 13.00 -3,325.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ACV, SCS, SAS, NCT, SGN, NCS, NAS, CIA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.