← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

ACV

Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13.034,7 tỷ, tăng 1.895,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm và lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
11,59x
P/B
1,99x
EPS
3.563
BVPS
20.703
ROE
18,9%
ROA
14,7%
Giá thị trường
41.300
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ACV có doanh thu tăng (+9,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Thuế
  4. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu6.324,06.840,06.793,46.476,46.340,16.350,15.721,05.655,2
LNST3.358,23.346,23.134,83.210,42.603,73.120,43.088,72.339,2
Biên LN ròng53,10%48,92%46,14%49,57%41,07%49,14%53,99%41,36%

Doanh thu

6.324 tỷ

LNST

3.358 tỷ

Biên LN ròng

53,10%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 9,8% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+15% → −0%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
26.434 tỷ
+9,8%
Quý gần nhất YoY
−0%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 49,37%, tăng 3,0 điểm %. Dù Biên gộp giảm 2,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
49,37%
+3,0đ%
Biên gộp
60,25%
−2,2đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,06%
+0,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16.758,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18.409,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.650,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −433,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,04 lần.

Sau khi chi 24.880,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 11.298,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 90% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +9,2%, lợi nhuận khác +0,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
9,6%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
9,2%
LN khác / LNTT
0,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 17,43%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 8.376 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 84,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,1 ngày, số ngày phải thu giảm 40,5 ngày và số ngày phải trả tăng 39,6 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 49,4% +3,0 điểm %
Vòng quay tài sản 0,30 lần −0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 1,28 lần −0,00 lần
ROE 18,9% +0,2 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 18,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 11.298,9 tỷ do capex 24.880,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06 lần và khả năng trả lãi đạt 357,92 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 53,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9.206,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,06 lần
−0,05 lần
Khả năng trả lãi
357,92 lần
+350,48 lần
Tiền mặt/Nợ vay
53,5%
+17,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
4,3%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 388,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cho thấy lợi nhuận sáng lên cùng chất lượng vận hành cải thiện. Biên lợi nhuận cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng hiệu quả hơn trước. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 49,37% và mở rộng thêm 3,0 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 11.298,9 tỷ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +9,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 49,37% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 16.758,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi