ACV

Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 46,48%, −4,14 điểm % YoY
Giá
43,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.40x
P/B 2.16x
EPS 3,823
BVPS 20,230
ROE 18.2%
ROA 14.7%
Biên LN 46.4%
Vòng Quay TS 0.32x
Đòn bẩy VCSH 1.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ACV vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
26.450 tỷ
+13,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
46,48%
−4,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12.295 tỷ
+4,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6,840.0 6,793.4 6,476.4 6,340.1 6,350.1 5,721.0 5,655.2 5,534.8 5,643.5 5,047.2 5,327.6 4,929.3
Tăng trưởng +1% +5% +2% -0% +11% +1% +2% -2% +12% -5% +8%
LNST 3,346.2 3,134.8 3,210.4 2,603.7 3,120.4 3,088.7 2,339.2 3,228.1 2,920.6 1,564.7 2,764.0 2,610.1
Biên LN ròng 48.92% 46.14% 49.57% 41.07% 49.14% 53.99% 41.36% 58.32% 51.75% 31.00% 51.88% 52.95%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ACV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.218,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 310,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 58,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 779,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 190,3 tỷ
Thuế ↑ 107,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 260,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 94,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 27,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 100,0 tỷ
Thuế ↑ 54,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,3% = 50,6% × 0,32 × 1,24
2026Q1 18,2% = 46,5% × 0,32 × 1,24

ROE giảm từ 20,3% xuống 18,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 46,5% -4,1pp Vòng quay TS: 0,32x -0,01x Đòn bẩy: 1,24x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 46,48%, mất 4,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,4 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 46,48% −4,1 điểm %
Biên gộp 59,66% −2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,70% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 16,83%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 4,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 7.728 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,83% −1,2 điểm %
Biên NOPAT 46,33% −4,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 72.823,2 tỷ +7.728,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2.160,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2.099,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −36,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4.296,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 72,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,6 ngày, số ngày phải thu giảm 38,1 ngày và số ngày phải trả tăng 29,3 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 126,4 ngày −38,1 ngày
Tồn kho 10,7 ngày −4,6 ngày
Phải trả 69,8 ngày +29,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 67,3 ngày −72,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 10.067,0 tỷ do capex 26.006,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 18,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 62,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9.477,4 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x −0,06x
Khả năng trả lãi 18,35x +5,56x
Tiền mặt/Nợ vay 62,0% +31,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 4,3% +0,2 điểm %
CFO/LNST 1,30x +0,40x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16.758,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18.409,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.650,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −433,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.30x.

Sau khi chi 26.006,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 10.067,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15.939,2 tỷ +5.411,3 tỷ
Capex tiền mặt 26.006,2 tỷ +8.093,9 tỷ
FCF TTM −10.067,0 tỷ −2.682,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,30 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,1 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,30x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 46,48% và giảm 4,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
25,897.7 22,596.6 19,998.1 13,806.9 4,758.4
Giá vốn hàng bán
10,281.9 8,723.5 8,136.7 7,308.4 0.0
Lợi nhuận gộp
15,615.7 13,873.1 11,861.4 6,498.6 -685.7
Chi phí tài chính
457.1 104.7 104.6 94.0 -204.5
Chi phí bán hàng
402.9 369.5 337.5 220.1 -85.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,327.4 1,043.1 3,427.0 1,704.8 -1,316.2
Lợi nhuận hoạt động
14,833.8 14,431.4 10,466.6 8,772.6 1,009.4
Lợi nhuận trước thuế
15,409.3 14,464.8 10,492.1 8,789.0 1,018.6
Lợi nhuận sau thuế
12,465.2 11,676.6 8,469.7 7,090.0 676.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12,452.4 11,663.6 8,459.7 7,084.5 676.8
EPS cơ bản
3,019.00 4,787.00 3,318.00 2,845.00 167.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SCS, SAS, NCT, SGN, NCS, NAS, CIA, MAS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.