NCT

Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 33,96%, +5,16 điểm % YoY
Giá
91,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.68x
P/B 2.92x
EPS 19,446
BVPS 31,170
ROE 59.7%
ROA 50.8%
Biên LN 34.0%
Vòng Quay TS 1.50x
Đòn bẩy VCSH 1.17x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NCT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+29,4%) và biên lợi nhuận (+5,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.263 tỷ
+29,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
33,96%
+5,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
429 tỷ
+52,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 292.7 372.6 317.6 280.4 241.2 277.5 238.6 218.7 185.8 205.8 190.3 155.7
Tăng trưởng -21% +17% +13% +16% -13% +16% +9% +18% -10% +8% +22%
LNST 106.0 123.3 114.3 85.4 64.4 77.2 75.5 64.0 49.9 54.3 65.4 50.9
Biên LN ròng 36.21% 33.10% 36.00% 30.45% 26.71% 27.83% 31.63% 29.26% 26.83% 26.38% 34.40% 32.68%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NCT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 151,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 52,0 tỷ
Thuế ↑ 29,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 23,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 31,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 23,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 50,8% = 28,8% × 1,50 × 1,18
2026Q1 59,7% = 34,0% × 1,50 × 1,17

ROE tăng từ 50,8% lên 59,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 34,0% +5,2pp Vòng quay TS: 1,50x -0,00x Đòn bẩy: 1,17x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 33,96%, tăng 5,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 33,96% +5,2 điểm %
Biên gộp 46,54% +1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,60% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 33,84% +5,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,37 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +19,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +54,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,6 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 2,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 21,1 ngày −0,3 ngày
Tồn kho 1,4 ngày −0,6 ngày
Phải trả 9,5 ngày −2,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 13,1 ngày +2,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 414,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,15x và khả năng trả lãi đạt 2733,74x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,15x
Khả năng trả lãi 2733,74x +747,10x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,03x +0,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 414,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −233,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 180,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −209,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.03x.

Sau khi chi 63,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 377,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 440,9 tỷ +210,9 tỷ
Capex tiền mặt 63,4 tỷ +41,1 tỷ
FCF TTM +377,5 tỷ +169,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 33,96% và mở rộng thêm 5,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 15,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,211.8 920.6 701.8 735.9 742.2
Giá vốn hàng bán
647.9 506.4 362.8 377.2 0.0
Lợi nhuận gộp
564.0 414.2 339.0 358.7 347.2
Chi phí tài chính
0.1 0.2 0.1 0.0 -0.2
Chi phí bán hàng
26.6 20.9 11.9 10.3 -8.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
109.7 91.2 75.8 69.3 -66.4
Lợi nhuận hoạt động
476.8 330.9 273.4 296.7 281.1
Lợi nhuận trước thuế
478.8 330.7 273.3 297.0 281.0
Lợi nhuận sau thuế
386.9 266.4 216.8 237.2 224.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
386.9 266.4 216.8 237.2 224.0
EPS cơ bản
13,524.00 9,175.00 7,877.00 8,646.00 8,340.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ACV, SCS, SAS, SGN, NCS, NAS, CIA, MAS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.