PVD
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+41,5%) và biên lợi nhuận (+1,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,401.1 | 4,312.9 | 2,570.6 | 2,430.1 | 1,503.0 | 2,788.8 | 2,438.2 | 2,253.9 | 1,755.5 | 1,747.4 | 1,381.1 | 1,413.0 |
| Tăng trưởng | -21% | +68% | +6% | +62% | -46% | +14% | +8% | +28% | +0% | +27% | -2% | — |
| LNST | 300.1 | 374.6 | 277.1 | 249.8 | 142.9 | 232.3 | 179.7 | 130.0 | 148.5 | 194.0 | 132.9 | 155.0 |
| Biên LN ròng | 8.82% | 8.69% | 10.78% | 10.28% | 9.51% | 8.33% | 7.37% | 5.77% | 8.46% | 11.10% | 9.62% | 10.97% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVD
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 4,3% lên 7,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,45%, tăng 1,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 101,5 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 5,65%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,12 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 2.456 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng thấp nên cần nhiều kỳ tiếp theo cùng chiều để xác nhận đây là chuyển biến thực chất.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,66 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,23 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 736,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 24,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,7 ngày, số ngày phải thu tăng 3,6 ngày và số ngày phải trả tăng 19,8 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 101,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +3,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.845,2 tỷ do capex 3.249,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,23x và khả năng trả lãi đạt 3,40x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 17,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.522,6 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.432,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.868,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.436,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 979,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.19x.
Sau khi chi 3.249,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.845,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,8 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,45% và mở rộng thêm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 1.845,2 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
10,897.0 | 9,288.1 | 5,804.4 | 5,431.6 | 3,999.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
8,819.1 | 7,533.9 | 4,498.9 | 4,854.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2,077.9 | 1,754.2 | 1,305.5 | 577.4 | 372.3 |
|
Chi phí tài chính
|
362.5 | 400.2 | 392.1 | 312.5 | -171.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
44.6 | 34.7 | 24.1 | 17.6 | -12.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
810.4 | 600.5 | 522.5 | 492.8 | -387.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,200.5 | 919.4 | 567.1 | -82.9 | 68.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,386.3 | 937.2 | 658.4 | -138.5 | 62.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,051.6 | 698.0 | 545.9 | -154.9 | 36.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,038.6 | 697.9 | 584.8 | -102.9 | 18.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,541.00 | 1,000.00 | 810.00 | -250.00 | -37.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.