PVY

Chế tạo Giàn khoan Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
2,100
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 41.18x
P/B -0.25x
EPS 51
BVPS -8,287
ROE -0.7%
ROA 0.3%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 1.29x
Đòn bẩy VCSH -2.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVY đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.424 tỷ
+43,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,21%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
+166,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
54,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 400.3 269.3 245.0 509.5 266.2 285.7 181.1 262.6 333.9 410.6 344.4 175.8
Tăng trưởng +49% +10% -52% +91% -7% +58% -31% -21% -19% +19% +96%
LNST 0.1 1.4 1.5 0.1 -2.5 -7.3 1.2 4.0 2.4 -6.9 20.4 -13.6
Biên LN ròng 0.02% 0.51% 0.60% 0.02% -0.93% -2.55% 0.64% 1.54% 0.73% -1.68% 5.92% -7.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVY

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 5,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 4,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,7 tỷ
Thuế ↓ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,1% = -0,5% × 0,89 × -2,60
2026Q1 -0,7% = 0,2% × 1,29 × -2,37

ROE giảm nhẹ từ 1,1% xuống -0,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,2% +0,7pp Vòng quay TS: 1,29x +0,41x Đòn bẩy: -2,37x +0,23x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,21%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,21% +0,7 điểm %
Biên gộp 4,87% −1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,22% −0,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -2,93% +1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 54,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,90%, tăng 6,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 64,16 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 126 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,90% +6,5 điểm %
Biên NOPAT 0,10% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 70,97 lần +64,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 20,1 tỷ −126,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -3,47 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,81 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 239,4 tỷ, chiếm khoảng 19,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 36,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +2,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +127,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −93,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 61,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 47,3 ngày, số ngày phải thu giảm 57,0 ngày và số ngày phải trả giảm 43,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 81,4 ngày −57,0 ngày
Tồn kho 43,1 ngày −47,3 ngày
Phải trả 74,6 ngày −43,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 49,9 ngày −61,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 110,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,81x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,08x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 32,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 593,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,08x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,81x +0,50x
Khả năng trả lãi 0,08x +0,10x
Tiền mặt/Nợ vay 32,9% +24,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 69,42x +91,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 110,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −89,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 91,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 69.42x.

Sau khi chi 26,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 183,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 210,4 tỷ +111,4 tỷ
Capex tiền mặt 26,7 tỷ −13,7 tỷ
FCF TTM +183,8 tỷ +125,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -457,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,08 lần.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 69,42 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -457,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,08x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,290.0 1,063.3 993.5 314.8 369.7
Giá vốn hàng bán
1,223.4 998.9 934.5 356.9 0.0
Lợi nhuận gộp
66.6 64.4 59.0 -42.0 12.2
Chi phí tài chính
62.3 62.2 58.0 54.2 -51.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.8 15.8 28.5 21.0 -11.7
Lợi nhuận hoạt động
5.2 0.4 -17.2 -115.7 -49.5
Lợi nhuận trước thuế
8.4 0.2 -24.1 -115.5 -48.9
Lợi nhuận sau thuế
0.5 0.2 -24.1 -115.5 -48.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 0.2 -24.1 -115.5 -48.9
EPS cơ bản
8.00 3.00 -405.00 -1,941.00 -613.67

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVS, POS, PVB, PVC, PEQ, PSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.