Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,0 tỷ, giảm 2,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm, chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -45,45x
- P/B
- 0,40x
- EPS
- -99
- BVPS
- 11.165
- ROE
- -0,9%
- ROA
- -0,4%
- Giá thị trường
- 4.500 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTV ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61,1 | 38,7 | 34,3 | 21,7 | 25,8 | 725,2 | 29,7 | 33,4 |
| LNST | -1,5 | 0,8 | -1,2 | 0,2 | -1,0 | 3,5 | 0,3 | -0,5 |
| Biên LN ròng | -2,42% | 2,17% | -3,39% | 1,13% | -4,03% | 0,49% | 0,97% | -1,36% |
Doanh thu
61 tỷLNST
−1 tỷBiên LN ròng
−2,42%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn −1,00%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 15,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 12,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,2 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- −1,00% −1,3 điểm %
- Biên gộp
- 16,12% +12,5 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 19,50% +15,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▼▼Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,98 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 484,3 tỷ, chiếm khoảng 60,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 351,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 644,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 556,9 ngày, số ngày phải thu tăng 185,0 ngày và số ngày phải trả tăng 97,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 793,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +185,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 1,0% xuống −0,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,98 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,87 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 350,0 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,98 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,87 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,98 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,87 lần −5,97 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 9,7%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0%
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −318,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 6,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −312,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 330,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 178,30 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −1,87 lần.
- Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −1,87 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −80,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −1,00% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −318,7 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.