iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Distributors

PTV

CTCP Thương mại Dầu khí

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
4,500
P/E
90,00 lần
P/B
0,40 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PTV

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
50
BVPS
11,182
ROE
0,4%
ROA
0,2%
Biên LN
0,1%
Vòng Quay TS
1,30 lần
Đòn bẩy VCSH
2,39 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng561613934222672530
Tăng trưởng819,2%57,9%12,8%57,9%−15,7%−96,4%2337,9%−10,9%
YoY2485,0%137,1%−94,7%15,3%−35,0%−5,7%1669,3%−23,4%
LNSTtỷ đồng4−11−10−140
Tăng trưởng LN−391,9%−276,6%−172,0%−574,8%−123,6%−129,4%1116,7%−164,0%
YoY LN1663,0%42,7%−76,2%−501,6%−154,1%−6,5%−553,6%−441,6%
Biên LN ròng0,8%−2,4%2,2%−3,4%1,1%−4,0%0,5%1,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng120816180173245
Tăng trưởng−85,2%352,7%4,3%−29,6%
LNSTtỷ đồng−12022
Tăng trưởng LN−153,5%1387,5%−93,2%46,5%
Biên LN ròng−1,0%0,3%0,1%1,3%0,6%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PTV4,50090,00 lần0,40 lần5011,1820,4%0,2%0,1%1,30 lần2,39 lần
HHS9,00044,55 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW44,5009,48 lần2,62 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,5007,93 lần0,53 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,5004,56 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PTV