← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

PDC

Du lịch Dầu khí Phương Đông

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,1 tỷ, tăng 0,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
20,31x
P/B
0,71x
EPS
340
BVPS
9.699
ROE
3,5%
ROA
2,1%
Giá thị trường
6.900
08-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PDC đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Chi phí bán hàng
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu11,012,88,711,311,610,810,811,4
LNST1,00,82,30,91,9-1,32,22,1
Biên LN ròng9,40%6,47%26,49%8,22%16,30%-12,09%20,34%18,41%

Doanh thu

11 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

9,40%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 11,62%, tăng 0,7 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
11,62%
+0,7 điểm %
Biên gộp
39,99%
+0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
26,47%
−2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 18,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 236,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 31,3 ngày và số ngày phải trả giảm 205,5 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +236,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +31,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 11,6% +0,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,18 lần +0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 1,69 lần −0,13 lần
ROE 3,5% +0,1 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 3,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,01 lần
Khả năng trả lãi
None
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,27 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,01 lần.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −1,6% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 11,62% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 1,1 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi