Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.221,2 tỷ, tăng 555,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, chi phí tài chính giảm và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 3,51x
- P/B
- 0,52x
- EPS
- 5.211
- BVPS
- 35.325
- ROE
- 13,5%
- ROA
- 6,5%
- Giá thị trường
- 18.300 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PAN có doanh thu suy giảm (−4,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+3,4 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.619,6 | 3.767,2 | 4.303,3 | 5.138,1 | 4.064,5 | 4.119,5 | 4.266,7 | 5.083,9 |
| LNST | 365,6 | 670,0 | 448,2 | 266,4 | 264,7 | 194,2 | 427,2 | 343,7 |
| Biên LN ròng | 10,10% | 17,79% | 10,42% | 5,18% | 6,51% | 4,71% | 10,01% | 6,76% |
Doanh thu
3.620 tỷLNST
366 tỷBiên LN ròng
10,10%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 4,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+1% → −11%).
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 16.828 tỷ −4,0%
- Quý gần nhất YoY
- −11% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,40%, tăng 3,4 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % và Biên gộp tăng 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,1 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 10,40% +3,4đ%
- Biên gộp
- 20,28% +0,2đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 12,04% −1,3đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 3,59% +3,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (30,4% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9.054,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.067,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7.987,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8.340,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5,09 lần.
Sau khi chi 206,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6.012,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 30,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +30,0%, lợi nhuận khác +0,4% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 30,4% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 30,0%
- LN khác / LNTT
- 0,4%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 7,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 12,70%, tăng 5,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,24 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 4.005 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,1 ngày, số ngày phải thu tăng 6,3 ngày và số ngày phải trả tăng 9,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 127,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +6,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 14,2% lên 19,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32 lần và khả năng trả lãi đạt 4,75 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.228,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,32 lần −0,40 lần
- Khả năng trả lãi
- 4,75 lần +2,71 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 31,1% +1,6đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 92,0% −6,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 92,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▲Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.268,4 tỷ, chiếm khoảng 21,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 87,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 30,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 127 ngày.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,40% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,09 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 30,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 127,0 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −4,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 10,40% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 9.054,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.