01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 18,200
- P/E
- 3,49 lần
- P/B
- 0,52 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PAN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 5,211
- BVPS
- 35,325
- ROE
- 13,5%
- ROA
- 6,5%
- Biên LN
- 7,3%
- Vòng Quay TS
- 0,90 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,07 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.620 | 3.767 | 4.303 | 5.138 | 4.064 | 4.119 | 4.267 | 5.084 |
| Tăng trưởng | −3,9% | −12,5% | −16,2% | 26,4% | −1,3% | −3,4% | −16,1% | 50,5% |
| YoY | −10,9% | −8,6% | 0,9% | 1,1% | 20,3% | 19,0% | 1,7% | 37,3% |
| LNSTtỷ đồng | 366 | 670 | 448 | 266 | 265 | 194 | 427 | 344 |
| Tăng trưởng LN | −45,4% | 49,5% | 68,3% | 0,6% | 36,3% | −54,5% | 24,3% | 71,0% |
| YoY LN | 38,1% | 245,0% | 4,9% | −22,5% | 31,7% | 15,2% | 17,7% | 78,2% |
| Biên LN ròng | 10,1% | 17,8% | 10,4% | 5,2% | 6,5% | 4,7% | 10,0% | 6,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 17.586 | 16.182 | 13.205 | 13.655 | 9.972 |
| Tăng trưởng | 8,7% | 22,5% | −3,3% | 36,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 1.165 | 1.167 | 817 | 794 | 510 |
| Tăng trưởng LN | −0,2% | 42,8% | 2,9% | 55,8% | |
| Biên LN ròng | 6,6% | 7,2% | 6,2% | 5,8% | 5,1% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAN18,200 | 3,49 lần | 0,52 lần | 5,211 | 35,325 | 13,5% | 6,5% | 7,3% | 0,90 lần | 2,07 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn